
Có những câu nói càng ngắn lại càng rộng. Có những lời chỉ vài chữ thôi mà đủ để một người sống cả đời vẫn chưa chạm hết chiều sâu của nó. Có những tư tưởng thoạt nghe tưởng như đơn sơ, nhưng nếu đem đặt vào giữa những đêm tối thật của kiếp người, giữa bệnh tật, mất mát, hiểu lầm, thất bại, cô đơn, già nua, khô khan thiêng liêng, những khủng hoảng âm thầm của gia đình, của ơn gọi, của lòng tin, thì người ta mới thấy đó không còn là một câu hay để nhớ, nhưng là một con đường để sống, một ánh sáng để bám vào, một lối nên thánh rất thật giữa đời thường. Câu nói của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận là một câu như thế: “Tôi không chờ đợi. Tôi sống phút hiện tại và làm cho nó đầy tình thương.” Nếu chúng ta chỉ nghe câu ấy bằng tai, chúng ta sẽ thấy nó đẹp. Nhưng nếu chúng ta nghe bằng cả kinh nghiệm sống của mình, bằng nước mắt, bằng những vết thương, bằng những điều đã từng làm tim mình mệt mỏi, thì chúng ta sẽ thấy đây là một câu có sức cứu một đời người khỏi sống phí, khỏi sống héo, khỏi sống trong chờ đợi, khỏi đánh mất Thiên Chúa ngay giữa những năm tháng vẫn tưởng mình còn đang sống đạo.
Con người rất lạ. Phần lớn đau khổ của con người không chỉ đến từ những điều xảy ra, mà còn đến từ cái cách con người đứng trước những điều xảy ra. Có người đau vì bệnh. Có người đau vì một cuộc hôn nhân không êm. Có người đau vì con cái. Có người đau vì công việc. Có người đau vì mình bị hiểu lầm. Có người đau vì tuổi già kéo đến quá nhanh. Có người đau vì thấy chính mình không còn như xưa. Có người đau vì cảm giác như Chúa im lặng. Có người đau vì đã cầu nguyện quá lâu mà hoàn cảnh vẫn không đổi. Nhưng bên cạnh những đau khổ ấy còn có một nỗi đau khác âm thầm hơn: đó là nỗi đau của sự trì hoãn. Người ta cứ dời việc sống sang ngày mai. Người ta cứ dời việc yêu thương sang một lúc khác. Người ta cứ dời việc hoán cải sang một mùa Chay khác. Người ta cứ dời việc cầu nguyện sốt sắng sang một giai đoạn nào đó khi bớt bận hơn. Người ta cứ dời việc xin lỗi sang lúc thuận tiện hơn. Người ta cứ dời việc làm hòa sang khi người kia đổi trước. Người ta cứ dời việc trở về với Chúa sang khi tâm hồn mình thấy dễ chịu hơn. Và thế là từng chút một, đời sống thiêng liêng bị bào mòn không phải vì một lần chối Chúa công khai, nhưng vì vô số lần để Chúa đứng chờ ngoài cửa lòng mình. Người ta không khước từ điều tốt, nhưng cứ hẹn với điều tốt. Người ta không nói “không” với Chúa, nhưng cứ nói “để sau.” Mà “để sau” nhiều khi là cách đánh mất ơn cứu độ rất âm thầm.
Chính vì thế, lời của Đức Hồng y Thuận vang lên như một nhát gõ vào tâm hồn đang ngủ quên: “Tôi không chờ đợi.” Câu này mạnh lắm. Mạnh vì nó đi ngược với thói quen tự nhiên của con người. Mạnh vì nó đụng vào chính căn bệnh thiêng liêng mà nhiều người đang mắc phải. Mạnh vì nó không cho phép người ta núp mãi sau những lý do rất hợp lý mà trì hoãn điều lành. “Tôi không chờ đợi” có nghĩa là tôi không treo đời mình trên một tương lai chưa đến. Tôi không đặt việc sống tốt vào một hoàn cảnh lý tưởng. Tôi không bắt Chúa phải dọn đường hết chướng ngại rồi tôi mới bước. Tôi không đợi lòng mình hoàn hảo rồi mới cầu nguyện. Tôi không đợi mình mạnh rồi mới tín thác. Tôi không đợi người khác dễ thương rồi mới yêu thương. Tôi không đợi cuộc đời hiền với tôi rồi tôi mới hiền với cuộc đời. Tôi không đợi hết đau mới dâng đau khổ cho Chúa. Tôi không đợi mình rảnh rồi mới sống nội tâm. Tôi không đợi tuổi già rồi mới lo phần linh hồn. Tôi không đợi. Và điều làm cho câu nói ấy càng nặng hơn là vì Đức Hồng y Thuận đã không nói nó trong lúc yên ổn, không nói giữa một cuộc sống được nâng đỡ, được tự do, được hoạt động, được làm việc theo ý mình. Ngài nói nó giữa bóng tối của bị bắt, bị tách khỏi đoàn chiên, bị đưa vào một tình trạng không biết ngày mai sẽ ra sao. Chính trong lúc mà người ta dễ nhất để sống bằng lo âu, bằng tiếc nuối, bằng uất ức, bằng câu hỏi “tại sao,” ngài lại chọn không chờ đợi, nhưng sống phút hiện tại và làm cho nó đầy tình thương. Chỉ riêng điều đó thôi đã đủ cho thấy đây không phải là một câu đạo đức dễ dãi, nhưng là một chọn lựa được tôi luyện trong lửa.
Nhiều người nhắc đến Đức Hồng y Thuận là nhắc đến tù đày, nhắc đến quản thúc, nhắc đến biệt giam, nhắc đến Đường Hy Vọng, nhắc đến những mảnh giấy nhỏ, nhắc đến một con người bị tước mất tự do bên ngoài. Tất cả điều ấy đều đúng, nhưng vẫn chưa đủ. Điều sâu nhất không chỉ là ngài đã chịu khổ, mà là ngài đã sống nỗi khổ ấy như thế nào. Điều lớn nhất không chỉ là ngài bị lấy khỏi tay những phương tiện của sứ vụ, mà là chính trong sự bị lấy đi ấy, ngài đã tìm ra cốt lõi thật của ơn gọi mình. Có một lúc nào đó trong đời sống thiêng liêng, người ta phải được thanh luyện để phân biệt: mình đang yêu Chúa hay đang yêu việc của Chúa? Mình đang gắn bó với Chúa hay chỉ gắn bó với vai trò của mình trong Giáo Hội? Mình đang sống cho Chúa hay đang sống bằng cảm giác được người khác cần đến?
Đây là một câu hỏi rất đau, nhưng rất cần. Bởi rất nhiều khi chúng ta tưởng mình nhiệt thành vì Chúa, nhưng thật ra chúng ta chỉ đang bám vào một hình ảnh đẹp của mình khi làm việc cho Chúa. Một người có thể làm nhiều việc trong giáo xứ, nhưng khi không còn được giao việc thì thấy lạnh lòng. Một người có thể phục vụ phụng vụ rất tích cực, nhưng khi bị góp ý thì nổi giận. Một người có thể đi bác ái nhiều, nhưng nếu không ai nhắc tên thì thấy hụt hẫng. Một linh mục có thể say mê mục vụ, nhưng nếu một ngày đau bệnh không còn hoạt động như trước, thì cảm thấy đời mình không còn ý nghĩa. Một tu sĩ có thể rất sốt sắng trong công tác, nhưng nếu bị đưa vào một chỗ âm thầm hơn, ít người biết đến hơn, thì bắt đầu khô cằn. Tất cả những phản ứng ấy cho thấy có khi ta yêu việc của Chúa nhiều hơn chính Chúa. Đức Hồng y Thuận bị lấy gần như mọi “việc của Chúa” theo nghĩa bên ngoài. Không còn bục giảng, không còn đoàn chiên gần gũi, không còn lịch trình mục vụ, không còn quyền điều hành, không còn sinh hoạt công khai, không còn tự do. Nhưng ngài vẫn không sụp đổ. Vì bên dưới tất cả những công việc ấy, ngài còn Chúa. Và khi còn Chúa, người ta chưa mất tất cả. Trái lại, chính lúc ấy, cái lõi của ơn gọi mới sáng lên. Điều ấy dạy chúng ta một bài học rất quan trọng: một đời Kitô hữu chỉ thật sự vững khi nền của nó là chính Chúa, chứ không phải những gì mình làm được cho Chúa.
Rồi ngài nói tiếp: “Tôi sống phút hiện tại.” Đây không phải là một thứ triết lý sống chỉ biết hôm nay và phủ nhận ngày mai. Đây cũng không phải là kiểu sống mặc kệ tất cả, hưởng những gì đang có. Không. Đối với người Kitô hữu, phút hiện tại là nơi Thiên Chúa đi vào đời mình. Quá khứ đã qua, tương lai chưa đến, chỉ có hiện tại là nơi ta có thể yêu, có thể hoán cải, có thể cầu nguyện, có thể tha thứ, có thể trung tín, có thể hiến dâng. Thiên Chúa không gặp ta ở một ngày hôm qua đã mất, cũng không đợi ta ở một ngày mai còn mơ hồ. Ngài gặp ta trong giây phút này. Trong người đang đứng trước mặt ta. Trong bổn phận ta đang phải làm. Trong cơn đau ta đang mang. Trong thử thách ta đang đi qua. Trong tiếng chuông nhà thờ đang vang. Trong lời kinh mà lúc này ta có thể đọc. Trong việc lành mà lúc này ta có thể làm.
Trong lời xin lỗi mà lúc này ta có thể nói. Trong giọt nước mắt mà lúc này ta có thể dâng. Bi kịch của rất nhiều người là đánh mất hiện tại vì cứ hoặc là tiếc quá khứ, hoặc là lo tương lai. Có người sống mà lòng luôn quay về những gì đã mất: một thời vàng son nào đó, một sức khỏe cũ, một tình cảm cũ, một vai trò cũ, một gia đình ngày xưa, một thời mình còn được người ta quý trọng. Họ tiếc đến nỗi không còn sống được hôm nay. Có người lại sống trong tương lai chưa đến: lo kinh tế, lo bệnh tật, lo con cái, lo những biến cố có thể xảy ra, lo những điều mình chưa nắm được. Lo đến nỗi hiện tại trở thành một vùng đất không thể đón nhận ân sủng. Người tiếc quá khứ quá thì khép lòng với hôm nay. Người lo tương lai quá thì cũng đánh mất hôm nay. Cả hai đều có thể rất hoạt động, nhưng bên trong không thật sự sống.
Sống phút hiện tại có nghĩa là hiện diện thật. Nghe thì đơn sơ, nhưng thật ra rất khó. Nhiều người ở bên nhau mà không hiện diện. Ngồi cùng mâm cơm mà tâm trí ở nơi khác. Đang nghe người thân nói mà lòng chỉ chờ để phản ứng. Đang đi lễ mà đầu óc vướng chuyện làm ăn. Đang đọc kinh mà lòng đầy bực bội. Đang phục vụ trong giáo xứ mà trái tim mỏi mệt vì hơn thua. Đang trước Mình Thánh mà nội tâm không ở với Chúa. Có những người sống với nhau nhiều năm mà chưa chắc đã thật sự hiện diện cho nhau bao nhiêu. Có những cha mẹ ở chung nhà với con, nhưng con thiếu cha mẹ vô cùng vì cha mẹ chỉ lo xoay xở cuộc sống mà không có mặt bằng trái tim. Có những người đi lễ mỗi ngày nhưng Thiên Chúa vẫn là Đấng xa lạ vì họ hiện diện bằng thân xác chứ không hiện diện bằng lòng mến. Đức Hồng y Thuận kéo chúng ta trở lại với một chân lý rất nền tảng: phút giây đang có trong tay là nơi duy nhất tôi có thể sống thật với Chúa và với tha nhân. Nếu tôi không sống được giây phút này, thì tôi sẽ không sống được bất cứ giây phút nào.
Nhưng ngài không dừng lại ở đó. “Tôi sống phút hiện tại” thôi thì chưa đủ, vì người đời cũng có thể nói về hiện tại. Điều làm nên chiều sâu Kitô giáo nằm ở vế sau: “và làm cho nó đầy tình thương.” Đây mới là trái tim của linh đạo này. Sống hiện tại mà thiếu tình thương thì hiện tại vẫn có thể lạnh, vẫn có thể cứng, vẫn có thể chỉ là một chuỗi nhiệm vụ và phản ứng. Một người có thể rất kỷ luật, rất đúng giờ, rất chu toàn, nhưng không có tình thương thì sự hiện diện của họ làm người khác mệt. Một người có thể rất đúng nguyên tắc, nhưng không có lòng thương thì cái đúng của họ trở nên sắc như dao. Một người có thể rất đạo đức bề ngoài, nhưng thiếu tình thương thì tất cả việc đạo đức ấy không còn linh hồn. Một cộng đoàn có thể rất nhiều sinh hoạt, nhưng nếu thiếu tình thương thì người ta sống với nhau mà như đang chịu đựng nhau. Một gia đình có thể đủ đầy, nhưng nếu thiếu tình thương thì bữa cơm chỉ còn là thủ tục, mái nhà chỉ còn là nơi trú chân, không còn là chỗ nghỉ cho tâm hồn. Bởi thế, điều quan trọng không chỉ là tôi làm gì, nhưng là tôi làm với lòng nào. Không chỉ là tôi có mặt hay không, nhưng là tôi có mặt với một trái tim biết thương hay không.
Làm cho phút hiện tại đầy tình thương nghe lớn, nhưng thật ra bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Một người mẹ nấu bữa cơm chiều sau một ngày mệt mỏi mà vẫn cố giữ gương mặt hiền, đó là làm cho hiện tại đầy tình thương. Một người cha đi làm về mệt nhưng vẫn ngồi nghe con kể chuyện học hành, đó là làm cho hiện tại đầy tình thương. Một người con không gắt gỏng với cha mẹ già khi các cụ hỏi đi hỏi lại một câu, đó là làm cho hiện tại đầy tình thương. Một người vợ trong lúc bất đồng vẫn giữ lại một lời nói nặng, đó là làm cho hiện tại đầy tình thương. Một người chồng giữa cám dỗ kín đáo vẫn chọn trung thành với gia đình, đó là làm cho hiện tại đầy tình thương. Một người trẻ đang bị cuốn vào vô số hấp dẫn của thế gian mà vẫn giữ sự trong sạch và cầu nguyện, đó là làm cho hiện tại đầy tình thương.
Một bệnh nhân thay vì than trách cả ngày, biết âm thầm dâng từng cơn đau cho Chúa, đó là làm cho hiện tại đầy tình thương. Một giáo dân âm thầm quét sân nhà thờ, xếp ghế, lau bàn thờ mà không cần ai biết tên, đó là làm cho hiện tại đầy tình thương. Một ca viên tập hát kỹ, hát sốt sắng không vì muốn người ta khen giọng mình nhưng vì muốn phụng vụ đẹp hơn, đó là làm cho hiện tại đầy tình thương. Một linh mục nghe một người giáo dân kể khổ mà không sốt ruột, không nghe cho có, nhưng nghe thật bằng trái tim, đó là làm cho hiện tại đầy tình thương. Một nữ tu chu toàn việc nhỏ trong nhà dòng mà không than phiền, đó là làm cho hiện tại đầy tình thương. Một người buôn bán không gian dối dù có thể kiếm thêm lợi, đó là làm cho hiện tại đầy tình thương. Một người bị hiểu lầm nhưng không vội trả đũa, đó là làm cho hiện tại đầy tình thương. Một người đang khô khan mà vẫn trung thành với giờ cầu nguyện, đó là làm cho hiện tại đầy tình thương. Tình thương không phải lúc nào cũng là những việc lớn lao, cảm động, phi thường. Phần lớn tình thương trong đời thật ra mang hình dáng rất nhỏ, rất kín, rất âm thầm, nhưng lại bền và thật.
Đây chính là điều làm cho đời sống Đức Hồng y Thuận đẹp đến thế. Trong tù, ngài không có những phương tiện lớn, nhưng ngài có một trái tim không chịu ngừng yêu. Không có giấy bút đầy đủ, ngài dùng những mảnh giấy nhỏ. Không có ánh sáng tử tế, ngài viết dưới ánh đèn dầu. Không có diễn đàn, không có nhà in, không có phương tiện truyền thông, không có tự do, nhưng ngài vẫn tìm được cách gieo hy vọng. Điều ấy cho thấy tình yêu thật luôn sáng tạo. Một khi trái tim còn gắn chặt với Chúa, người ta không hoàn toàn bị cầm tù. Người ta có thể mất rất nhiều thứ mà vẫn còn điều thiết yếu nhất. Người ta có thể bị lấy đi quyền hành, chức năng, hoạt động, nhưng nếu người ta còn giữ được tình yêu, thì người ta vẫn đang sinh hoa trái.
Thiên Chúa rất thích làm những việc lớn từ những điều nhỏ. Năm chiếc bánh, hai con cá, một máng cỏ, một lời xin vâng, một hạt cải, một người phụ nữ Samari, một giọt dầu thơm, một giọt nước mắt ăn năn, một cuộc trở về của đứa con hoang đàng. Và ở đây, một mảnh giấy nhỏ trong ngục tối. Điều đó nhắc chúng ta đừng khinh thường cái nhỏ. Một lời xin lỗi nhỏ có thể cứu một cuộc hôn nhân khỏi rạn nứt sâu hơn. Một giờ kinh gia đình ngắn có thể giữ cho con cái nhớ rằng nhà mình còn có Chúa. Một lần xưng tội sau nhiều năm trì hoãn có thể mở ra một cuộc đổi đời. Một chuyến thăm người bệnh có thể làm ai đó thấy mình chưa bị bỏ rơi. Một lời động viên rất nhỏ có thể giữ một người khỏi bỏ cuộc. Một cử chỉ nhường nhịn có thể chặn một cuộc cãi vã khỏi trở thành đổ vỡ. Một sự trung thành nhỏ mỗi ngày có thể dệt nên một đời sống thánh thiện. Người ta thường muốn làm điều lớn, nhưng lại lơ là điều nhỏ. Trong khi thực ra, đời người được dệt bằng những điều nhỏ ấy. Một cuộc đời thánh thiện không phải được làm từ vài biến cố rực rỡ, nhưng từ vô số phút giây nhỏ bé được sống cho đúng, được thấm bằng tình yêu, được trao cho Chúa.
Bởi vậy, hình ảnh “chấm này nối tiếp chấm kia” mà Đức Hồng y Thuận gợi lên thật đẹp. Một chấm một thôi. Một phút một thôi. Không cần mơ hồ về cả đời ngay lúc này. Chỉ cần trung thành với phút giây trước mặt. Sống mỗi phút cho đẹp. Làm mỗi việc cho có hồn. Yêu mỗi người như người Chúa đang trao. Dâng mỗi đau khổ như một của lễ. Từng phút ấy nối lại thành một ngày đẹp. Những ngày đẹp nối lại thành một đời đẹp. Những việc nhỏ được làm với lòng mến nối lại thành một con đường nên thánh. Người ta hư đi cũng từ những cái nhỏ mà hư: một chút gian dối, một chút tự ái, một chút nói xấu, một chút buông thả, một chút bỏ bê cầu nguyện, một chút hơn thua, một chút lạnh nhạt trong gia đình, một chút không trung thực trong công việc. Không ai đổ vỡ chỉ trong một ngày. Nhưng ngược lại, không ai nên thánh chỉ bằng một ngày sốt sắng bùng lên rồi tắt. Người ta nên thánh bằng những trung thành nhỏ lặp đi lặp lại. Một lời kinh sáng. Một giờ lễ sốt sắng. Một lần nhịn cơn nóng. Một quyết định không gian dối. Một lời cảm ơn thật lòng. Một lời xin lỗi. Một chuyến thăm âm thầm. Một lần dậy sớm hơn để cầu nguyện. Một lần bỏ điện thoại xuống để nghe người thân. Một lần tha thứ. Một lần từ chối điều xấu. Những điều ấy nhỏ thôi, nhưng không nhỏ trong mắt Thiên Chúa.
Điều này đặc biệt đúng trong đời sống gia đình. Gia đình không bền chỉ vì có giấy hôn thú, không bền chỉ vì ở chung một nhà, không bền chỉ vì lo được cơm áo. Gia đình bền bởi những điều rất nhỏ của yêu thương được giữ gìn mỗi ngày. Một lời chào buổi sáng. Một bữa cơm có mặt đủ người. Một câu hỏi han thật sự. Một lời xin lỗi khi làm nhau buồn. Một lời cám ơn vì những điều không ai để ý. Một thói quen đọc kinh chung. Một sự chờ nhau. Một sự nhịn nhau. Một ánh mắt dịu hơn. Một cái ôm dành cho cha mẹ già. Một lời khích lệ dành cho con cái. Nhiều gia đình tan vỡ không phải vì một cơn bão quá lớn ngay từ đầu, mà vì lâu ngày không còn những việc nhỏ ấy nữa. Không còn nghe nhau. Không còn nhìn nhau. Không còn hỏi nhau. Không còn cầu nguyện với nhau. Không còn nhẫn nại với nhau. Không còn coi nhau là quà Chúa ban. Người ta sống gần nhau mà xa nhau. Cùng ăn một mâm mà lòng chia mấy hướng. Cùng đi lễ mà không còn nói chuyện. Cùng ở trong một nhà nhưng ai cũng như mang một chiếc cửa khóa. Đức Hồng y Thuận dạy chúng ta cách cứu mái nhà không phải bằng những điều quá khó trước, mà bằng việc làm cho phút hiện tại trong gia đình đầy tình thương. Bắt đầu từ tối nay. Từ bữa cơm này. Từ câu nói này. Từ lần nhẫn này. Từ việc ngồi xuống với nhau vài phút mà thật lòng. Từ việc đọc một kinh chung dù ngắn. Từ việc đừng ngủ trong giận. Từ việc đừng để người thân mình phải đói điều quý hơn cả vật chất: đó là sự hiện diện bằng trái tim.
Trong giáo xứ cũng vậy. Có những giáo xứ rất đông, rất nhiều hội đoàn, nhiều hoạt động, nhiều chương trình, phụng vụ nghiêm trang, ca đoàn hay, cơ sở đẹp. Nhưng chưa chắc giáo xứ ấy đã thật sự là nơi người ta được chữa lành, nếu bên trong thiếu tình thương. Có người đi lễ mỗi ngày nhưng sống với nhau rất nặng. Có người phục vụ nhiều nhưng lòng chua. Có người yêu nhà thờ nhưng không yêu người trong nhà thờ. Có người rất đúng nhưng không hiền. Có người đọc kinh nhiều mà không chịu nổi một lời trái ý. Có người cống hiến lớn nhưng cái tôi cũng lớn. Một giáo xứ đẹp không chỉ vì lễ đẹp, mà vì người mới đến không thấy lạc lõng. Vì người nghèo không bị coi như gánh nặng. Vì người đau khổ có người hỏi thăm. Vì người già được kính trọng. Vì người trẻ được lắng nghe. Vì khi có va chạm, người ta không xé nhau. Vì khi có lỗi, người ta biết xin lỗi. Vì khi khác biệt ý kiến, người ta vẫn nhớ mình là anh chị em. Vì khi làm việc chung, người ta không để sự hơn thua đè chết niềm vui phục vụ. Linh đạo “sống phút hiện tại và làm cho nó đầy tình thương” có thể chữa lành rất nhiều căng thẳng trong cộng đoàn. Nó nhắc ta rằng không phải cứ làm nhiều việc là đẹp trước mặt Chúa. Điều Chúa nhìn là trong những việc ấy có bao nhiêu lòng mến, bao nhiêu khiêm tốn, bao nhiêu quảng đại, bao nhiêu nhẫn nại.
Nếu phục vụ mà làm nhau ngộp, thì phải trở lại với tình thương. Nếu sống đạo mà làm người khác sợ đến gần, thì phải trở lại với tình thương. Nếu đúng luật mà thiếu hiền lành, thì phải trở lại với tình thương. Vì không có tình thương, mọi việc dễ trở nên khô, cứng và cuối cùng làm người ta mệt với chính đời sống đạo.
Xin dừng lại lâu hơn ở những người đau khổ, vì chính nơi đó chứng từ của Đức Hồng y Thuận chiếu sáng đặc biệt. Có người đang sống trong bệnh tật kéo dài và cảm thấy đời mình vô ích. Có người đang mang một đứa con làm mình tan nát lòng và nhiều đêm không ngủ. Có người đang già đi giữa cảm giác bị quên lãng. Có người đang khủng hoảng lòng tin vì cầu mãi mà không thấy Chúa đáp. Có người đang bị hiểu lầm mà không biết phải giải thích sao. Có người đang phải sống trong một hoàn cảnh mà mình không hề chọn, không hề muốn, không thể đổi ngay được. Trong những tình huống ấy, rất dễ để người ta hỏi: tại sao? tại sao Chúa để con ở đây? tại sao đời con thế này? Nhưng Đức Hồng y Thuận dẫn ta đi xa hơn một bước rất sâu. Không phải là phủ nhận câu hỏi “tại sao,” nhưng là không dừng lại ở đó. Từ “tại sao,” người tin bắt đầu bước sang “trong hoàn cảnh này, Chúa muốn con yêu thế nào?”
Câu hỏi ấy đổi cả đời sống nội tâm. Một người bệnh không chỉ còn hỏi tại sao con đau, nhưng hỏi Chúa muốn con kết hợp với thập giá của Người thế nào. Một người già không chỉ hỏi tại sao con cô đơn, nhưng hỏi trong sự cô đơn này con có thể cầu nguyện cho ai. Một linh mục đang bị thử thách không chỉ hỏi tại sao con không được hiểu, nhưng hỏi Chúa đang thanh luyện điều gì trong con. Một người mẹ có đứa con hư không chỉ hỏi tại sao gia đình con như vậy, nhưng hỏi trong thử thách này con có thể trung thành và hy vọng ra sao. Một người trẻ thất bại không chỉ hỏi tại sao đời con vấp, nhưng hỏi Chúa đang dạy con điều gì qua cú ngã này. Chính khi đổi câu hỏi, ta đổi trái tim. Và khi trái tim đổi, đau khổ không còn chỉ là gánh nặng, mà có thể thành nơi gặp Chúa. Giường bệnh có thể thành bàn thờ. Nước mắt có thể thành lời nguyện. Cô đơn có thể thành nơi lắng nghe Chúa rõ hơn. Sự bất lực có thể thành cánh cửa cho ơn Chúa đi vào. Đó không phải là cách nói đẹp để an ủi nhau. Đó là một kinh nghiệm thiêng liêng thật mà các chứng nhân lớn đã sống.
Điều lạ lùng nơi Đức Hồng y Thuận là ngài không để đau khổ biến mình thành cay đắng. Một người chịu nhiều bất công rất dễ sống bằng vết thương của mình. Một người bị hiểu lầm lâu ngày rất dễ nói bằng giọng chua. Một người bị lấy mất tự do rất dễ chỉ còn nhìn đời bằng màu tối. Nhưng nơi ngài, tiếng nói cuối cùng không phải là oán hờn. Tiếng nói cuối cùng là hy vọng, là tha thứ, là hòa giải, là yêu thương. Đây là chỗ làm cho đời ngài mang dáng dấp rất rõ của Chúa Giêsu.
Bởi Chúa Giêsu trên thập giá cũng không để đau khổ sinh ra thù hận. Người đã biến thập giá thành nơi bày tỏ tình yêu đến tận cùng. Thế giới hôm nay rất thiếu điều này. Người ta phản ứng nhanh hơn cầu nguyện. Người ta nói đúng nhanh hơn thương xót. Người ta kết án nhanh hơn lắng nghe. Người ta đòi công lý mà ít khi đi cùng hòa giải. Người ta bảo vệ cái đúng của mình mà đánh mất vẻ hiền lành của Tin Mừng. Chứng từ của Đức Hồng y Thuận nhắc ta rằng nếu sự thật không đi với tình thương, nó có thể làm đau hơn là chữa lành; nếu công lý không mở ra cho hòa giải, nó có thể chỉ dừng ở trừng phạt; nếu đau khổ không được dâng cho Chúa, nó rất dễ đẻ ra độc tố trong tâm hồn. Bởi vậy, sống phút hiện tại cho đầy tình thương còn có nghĩa là không để vết thương cũ điều khiển cách mình đối xử với người khác hôm nay. Không để một bất công đã chịu biến mình thành người độc. Không để thất bại biến mình thành kẻ chê bai. Không để bị tổn thương trở thành lý do chính đáng để ngừng yêu thương. Đó là tự do nội tâm. Và đó là một trong những món quà lớn nhất mà đời Đức Hồng y Thuận để lại cho Hội Thánh.
Nhiều người nghĩ tự do là muốn làm gì thì làm. Nhưng tự do sâu hơn nhiều. Có người ở ngoài không bị ai giam, mà bên trong bị nhốt chặt bởi cơn giận, bởi cái tôi, bởi nỗi sợ mất hình ảnh, bởi sự so sánh, bởi lòng tham, bởi mặc cảm, bởi những vết thương không chịu được chữa lành. Có người tưởng mình tự do vì đi đâu cũng được, nói gì cũng được, nhưng thật ra không tự do nổi để tha thứ, không tự do nổi để khiêm nhường, không tự do nổi để nhận lỗi, không tự do nổi để sống âm thầm. Đức Hồng y Thuận cho thấy một con người có thể bị cầm tù bên ngoài mà vẫn rất tự do bên trong, nếu lòng họ gắn với Chúa. Tự do nội tâm bắt đầu khi ta không còn để ngoại cảnh quyết định phẩm chất linh hồn mình. Ngoại cảnh có thể khó, nhưng tôi vẫn có thể hiền. Ngoại cảnh có thể bất công, nhưng tôi vẫn có thể trung tín. Ngoại cảnh có thể làm tôi đau, nhưng tôi không để mình thành cay. Ngoại cảnh có thể lấy của tôi nhiều thứ, nhưng không lấy được tình yêu nếu tôi không trao nó cho bóng tối. Đây là một mức tự do rất cao, và cũng là một lời mời lớn cho tất cả chúng ta.
Vậy thì, nếu hôm nay đứng trước chứng từ ấy, chúng ta phải làm gì? Có lẽ trước hết không phải là ngưỡng mộ, cũng không phải là cảm động rồi thôi. Nhưng là thành thật nhìn lại mình. Tôi đang chờ điều gì mà chưa chịu sống? Tôi đang trì hoãn điều lành nào? Tôi đang để Chúa đứng ngoài cửa lòng mình ở điểm nào? Tôi có đang yêu Chúa thật không, hay chỉ yêu việc của Chúa? Tôi có đang khinh thường những điều nhỏ không? Tôi có đang sống hiện tại bằng lo âu, tự ái, bực bội, ganh tị, hay bằng tình thương? Tôi có đang hiện diện thật với người thân không? Tôi có đang hiện diện thật với Chúa trong giờ cầu nguyện không? Tôi có đang mang một vết thương nào mà chưa chịu tha thứ không? Tôi có đang biến giáo xứ thành nơi hơn thua thay vì nơi yêu thương không? Tôi có đang để điện thoại, công việc, áp lực làm mình vắng mặt trong chính mái nhà của mình không? Tôi có đang để sự khô khan làm tôi bỏ dần việc đạo đức nhỏ mỗi ngày không? Có thể nhà tù lớn nhất của tôi hôm nay không phải là hoàn cảnh, mà là sự trì hoãn. Có thể điều giam tôi không phải là bốn bức tường, mà là lòng tự ái, là quá khứ chưa buông, là thói quen than trách, là sự trì trệ thiêng liêng, là nỗi sợ phải bắt đầu lại. Nếu đúng như vậy, thì lời của Đức Hồng y Thuận là chìa khóa: đừng chờ nữa.
(Còn tiếp)
Lm Anmai, CSsR
Tác giả: Lm Anmai, CSsR
Nguồn tin: Gia đình Cựu Chủng sinh Huế
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn