
Kiến trúc Nhà thờ Chính tòa Phủ Cam là một cột mốc quan trọng, đánh dấu bước chuyển mình mang tính thời đại của kiến trúc tôn giáo tại Việt Nam vào giữa thế kỷ 20. Bản đồ án của Khôi nguyên La Mã Ngô Viết Thụ không chỉ đoạn tuyệt với lối nhại cổ (pastiche) của kiến trúc Pháp thuộc mà còn định hình một ngôn ngữ thiết kế hoàn toàn mới: Chủ nghĩa Hiện đại Biểu hiện (Expressionist Modernism) kết hợp Vi khí hậu nhiệt đới.

Dưới đây là phân tích chi tiết về phong cách kiến trúc của công trình này và sự đối sánh với các đồ án tôn giáo cùng thời.
1. Phân tích phong cách kiến trúc Nhà thờ Phủ Cam
Giải phóng không gian bằng kỹ thuật kết cấu vỏ mỏng
Vẻ đẹp cốt lõi của Phủ Cam nằm ở sự thống nhất tuyệt đối giữa Kỹ thuật (Structure) và Hình thức (Form). Thay vì sử dụng hệ thống tường chịu lực dày cộp hay hàng cột đá xếp dọc chia cắt không gian như các nhà thờ Gothique/Romanesque cũ, công trình sử dụng hệ kết cấu khung bê tông cốt thép hiện đại. Các trụ đỡ được đúc chìm vào tường biên và vươn lên thành những đường cong parabol, đan vào nhau trên vòm trần. Kỹ thuật này tạo ra một nhịp điệu thị giác ấn tượng và giải phóng hoàn toàn lòng nhà thờ khỏi các cột chống giữa, mang lại một không gian rộng lớn, xuyên suốt.

Tính Biểu tượng và Hình học trừu tượng
Ngô Viết Thụ đã thay thế các chi tiết hoa văn đắp nổi rườm rà bằng sức mạnh của hình khối kỷ hà.
Mặt tiền: Hai tháp chuông vươn thẳng đứng với các khe louver mảnh tạo cảm giác hướng thượng (verticality) mạnh mẽ. Đường lượn cong hạ dần xuống từ hai tháp tạo hình ảnh cuốn Kinh Thánh đang mở hoặc chiếc khăn voan của Đức Mẹ.
Chi tiết vòm: Không còn vòm nhọn hay vòm cung tròn cổ điển, toàn bộ hệ vòm cửa, vòm mái đều tuân theo đường cong parabol toán học.

Nhiệt đới hóa kiến trúc Công giáo
Công trình thể hiện sự thích ứng sâu sắc với khí hậu miền Trung. Hệ thống cửa sổ dọc hai bên sườn không sử dụng những mảng kính màu lớn bao kín bề mặt (stained glass) dễ gây hiệu ứng nhà kính. Thay vào đó, kiến trúc sư bố trí các hệ lam (louver) bê tông và chớp gỗ để đón gió tự nhiên, kết hợp mái hiên sâu che mưa tạt. Ánh sáng được lọc qua các hệ lam này, đổ những bóng nắng hình học xuống nền đá, tạo nên một bầu không khí tôn nghiêm, trầm mặc mà vẫn thông thoáng.

2. So sánh với các nhà thờ được xây dựng cùng thời (Thập niên 1950 - 1960)
Giai đoạn 1950–1970 là thời kỳ "Việt Nam hóa" kiến trúc Công giáo. Các kiến trúc sư người Việt được đào tạo bài bản bắt đầu tiếp quản các đồ án quy mô lớn, mang theo tư duy thiết kế Hiện đại và nỗ lực dung hòa với bản địa.
Đối sánh với Nhà thờ Dòng Chúa Cứu Thế (Huế) – Đồ án năm 1959 của KTS Nguyễn Mỹ Lộc
Được xây dựng trong cùng một thành phố và có thời điểm thiết kế rất gần nhau, cả hai công trình đều là những đại diện xuất sắc của việc ứng dụng vật liệu bê tông cốt thép quy mô lớn, nhưng đi theo hai triết lý tạo hình khác biệt:
- Hình thái và Mái che: Công trình của KTS Nguyễn Mỹ Lộc (1959) sở hữu tháp chuông bát giác đồ sộ với các tầng mái vút cong nhẹ. Thiết kế này mang sự dung hòa mạnh mẽ với hình thái kiến trúc Á Đông, gợi nhắc đến hệ mái ngói xếp lớp của cung điện, lăng tẩm truyền thống. Trong khi đó, Phủ Cam (1963) hoàn toàn rũ bỏ các chi tiết mái chóp hay diềm mái truyền thống để sử dụng mặt phẳng và vòm parabol trừu tượng.
- Tổ chức mặt bằng: Nhà thờ Dòng Chúa Cứu Thế có không gian bề ngang cực kỳ rộng rãi, tạo cảm giác về một khối tích dàn trải và vững chãi. Phủ Cam lại nhấn mạnh vào chiều sâu sâu thẳm (mặt bằng hình Thánh giá dài 80m) và tỷ lệ vươn cao, tập trung thị giác vào khu vực Cung Thánh.
Đối sánh với các nhà thờ mang phong cách Hiện đại tại miền Nam
Các công trình cùng thời như Nhà thờ Mai Khôi, Nhà thờ Vinh Sơn (Sài Gòn) hay Tu viện Franciscaines (Đà Lạt) đều có chung một bước chuyển biến:
Sự chân thực của vật liệu (Honesty of Materials): Giống như Phủ Cam, các nhà thờ cùng thời này bắt đầu chuộng việc để lộ vật liệu nguyên bản. Bê tông trần, đá chẻ ốp tường, lam gỗ hay gạch gốm được sử dụng để tạo độ nhám và cảm giác mộc mạc.
Khác biệt về mức độ cấp tiến: Trong khi nhiều nhà thờ miền Nam thời kỳ này ứng dụng Chủ nghĩa Hiện đại theo cách khá vuông vức, thực dụng (Functionalism) với các khối hộp kỷ hà đơn giản, Phủ Cam lại vượt trội ở tính tạo hình biểu hiện (Expressionism). Việc đúc những mảng vỏ mỏng bê tông uốn lượn ba chiều (3D curves) trên mặt đứng Phủ Cam đòi hỏi trình độ thi công và thẩm mỹ khắt khe hơn rất nhiều.
Tổng kết
Nếu đồ án năm 1959 của Nguyễn Mỹ Lộc là một bản hòa ca xuất sắc giữa quy mô hiện đại và tinh thần Á Đông truyền thống, thì đồ án năm 1963 của Ngô Viết Thụ tại Phủ Cam là một tuyên ngôn táo bạo của Chủ nghĩa Hiện đại. Cả hai đã góp phần đưa kiến trúc tôn giáo tại Việt Nam thoát khỏi cái bóng của thời kỳ thực dân, tạo ra những di sản không gian vượt thời gian.



Nguồn: FB Thiết Kế Nhà Thờ https://www.facebook.com/Thietkenhathovietnam/posts/pfbid022k2Vci8A1UPdjhwjSs2ofueJ883DVY5nbarukjzdyykdz1fTyYe5T8fnhXpKMpiNl
Tác giả: FB Thiết Kế Nhà Thờ
Nguồn tin: www.facebook.com
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn