
NHÀ TÙ NHƯ CHỦNG VIỆN CỦA HY VỌNG, THÁNH THỂ TRONG NGỤC TỐI, SỰ THA THỨ NHƯ ĐỈNH CAO TỰ DO NỘI TÂM, VÀ DI SẢN MỤC TỬ CHO HÔM NAY
Một nơi tưởng là chỗ kết thúc lại trở thành khởi đầu. Một hoàn cảnh tưởng là triệt tiêu lại trở thành môi trường thanh luyện. Một nhà tù tưởng chỉ là nơi giam giữ thân xác, lại thành nơi đào tạo tâm hồn. Một nơi con người bị cô lập khỏi thế giới, lại thành nơi Thiên Chúa đến gần hơn bao giờ hết. Và vì thế, khi nhìn vào cuộc đời Đức Hồng y Văn Thuận, chúng ta có thể nói không ngoa rằng: đối với ngài, nhà tù đã trở thành một chủng viện của hy vọng.
Nói như thế không phải để làm nhẹ đi tính khốc liệt của lao tù. Không phải để thi vị hóa đau khổ. Không phải để gọi bóng tối là ánh sáng. Nhà tù vẫn là nhà tù. Cô đơn vẫn là cô đơn. Bất công vẫn là bất công. Mất tự do vẫn là một vết cắt nhức nhối trong đời người. Chúng ta không có quyền lãng mạn hóa thập giá của người khác. Nhưng điều đáng nói ở đây là: trong chính nơi khắc nghiệt ấy, Thiên Chúa đã âm thầm làm một công trình mà có lẽ nếu không có biến cố ấy, chính Đức Hồng y Văn Thuận cũng không thể trở nên như chúng ta biết hôm nay. Chúa không tạo ra sự dữ, nhưng Chúa đủ quyền năng để bước vào giữa sự dữ và làm nảy sinh ân sủng. Chúa không muốn con người bất công với nhau, nhưng khi bất công xảy ra, Chúa vẫn có thể viết những đường thẳng bằng những nét bút cong của lịch sử.
Nhà tù, nhìn bằng mắt người đời, là nơi lấy đi. Lấy đi tự do. Lấy đi phẩm giá xã hội. Lấy đi vai trò. Lấy đi tiếng nói. Lấy đi khả năng hiện diện. Lấy đi những dự tính. Lấy đi các tương quan thân quen. Lấy đi nhịp sống bình thường. Lấy đi cả cảm giác làm chủ cuộc đời mình. Nhưng nhà tù, khi được sống trong đức tin, lại có thể trở thành nơi trả lại. Trả lại sự thật về chính mình. Trả lại sự nghèo khó thiêng liêng. Trả lại cái cốt lõi của ơn gọi. Trả lại mối tương quan tinh tuyền với Chúa. Trả lại cho tâm hồn một khoảng trống để nghe được tiếng Thiên Chúa mà trước đây vì quá bận rộn nên không còn nghe rõ nữa.
Có lẽ một trong những ân huệ lớn nhất mà Chúa đã ban cho Đức Hồng y Văn Thuận qua biến cố tù đày chính là đưa ngài từ chỗ làm rất nhiều cho Chúa đến chỗ hoàn toàn ở lại với Chúa. Đó là một cuộc đổi đời sâu xa. Khi mọi công việc bên ngoài bị lấy đi, người ta mới thấy điều gì còn lại. Khi không còn những hoạt động, những bổn phận, những kế hoạch, những người cộng tác, những cuộc gặp gỡ, những quyết định mục vụ, thì con người buộc phải đối diện với một câu hỏi căn bản: nếu không còn làm gì được nữa, tôi là ai trước mặt Chúa? Câu hỏi ấy lớn lắm. Vì nhiều khi chúng ta nghĩ mình có đức tin, nhưng thật ra ta đang đứng bằng công việc, bằng nhịp sống, bằng vai trò, bằng những gì ta xây dựng được. Chỉ khi tất cả bị lột trần, ta mới biết mình đang bám vào đâu.
Chính trong nghĩa ấy, nhà tù đã trở thành chủng viện của hy vọng. Chủng viện là nơi đào luyện. Là nơi uốn nắn. Là nơi thanh luyện ơn gọi. Là nơi con người học để thuộc trọn về Chúa. Chủng viện không chỉ dạy bằng sách vở, nhưng dạy bằng kỷ luật, bằng thinh lặng, bằng cầu nguyện, bằng những từ bỏ và bằng việc tập sống trước mặt Thiên Chúa. Nhà tù của Đức Hồng y Văn Thuận, theo một cách đau đớn nhưng rất nhiệm mầu, đã làm một điều tương tự. Nó lấy khỏi ngài những gì phụ thuộc vào bên ngoài để đưa ngài vào tận lõi của đời linh mục và đời Kitô hữu. Ở đó, ngài không còn được định nghĩa bởi chức vụ, bởi tòa giám mục, bởi vai trò mục tử theo nghĩa bề ngoài, nhưng bởi một điều sâu hơn: ngài là người của Chúa, thuộc về Chúa, sống cho Chúa, và để cho Chúa làm chủ từng nhịp thở của mình.
Thật ra, trong đời sống thiêng liêng, ai trong chúng ta cũng cần có một “chủng viện” như thế, dù không phải ai cũng đi qua lao tù thật sự. Chúng ta cần những khoảng lặng mà ở đó Chúa bóc khỏi ta những lớp vỏ. Có người được thanh luyện bằng bệnh tật. Có người bằng thất bại. Có người bằng tuổi già. Có người bằng một cuộc hôn nhân đầy thử thách. Có người bằng sự phản bội. Có người bằng một giai đoạn cô đơn. Có người bằng việc mất đi một người thân. Những biến cố ấy đau thật. Nhưng nếu sống bằng đức tin, đó có thể trở thành nơi ta được học lại bài học căn bản: Chúa là đủ. Không phải đủ theo kiểu nói cho đẹp, mà đủ thật. Đủ để ta đứng vững khi mọi điểm tựa khác biến mất. Đủ để ta không chết ngạt khi đời mình đi qua một vùng tối. Đủ để ta tiếp tục yêu thương khi không còn gì để bám ngoài chính Người.
Nhà tù còn là chủng viện của hy vọng bởi vì ở đó, Đức Hồng y Văn Thuận đã học được cách sống không bằng những viễn tượng lớn lao, nhưng bằng lòng trung tín với giây phút hiện tại. Một chủng sinh chân chính không chỉ được đào tạo để làm việc lớn, nhưng trước tiên được dạy để làm những điều nhỏ với tình yêu lớn. Nhà tù dạy ngài điều ấy. Ở đó không có những chương trình mục vụ rầm rộ. Không có những bài giảng cho đám đông. Không có những dự phóng lớn. Không có những công trình bên ngoài. Chỉ có ngày này qua ngày khác. Chỉ có từng giờ, từng phút, từng quyết định nhỏ. Nhưng chính ở đó, sự thánh thiện được dệt nên. Không bằng những điều phi thường, mà bằng sự trung thành phi thường trong những điều rất tầm thường.
Một linh mục có thể nghĩ rằng đời mình có giá trị khi giảng hay, tổ chức giỏi, xây dựng được nhiều. Một tu sĩ có thể nghĩ rằng đời mình có ý nghĩa khi hoạt động hiệu quả. Một giáo dân có thể nghĩ mình có ích khi làm được nhiều việc trong giáo xứ. Nhưng đời Đức Hồng y Văn Thuận nói với chúng ta rằng có một chiều kích khác còn quan trọng hơn: giá trị lớn nhất của một đời người là có thuộc trọn về Chúa hay không. Có thể một người không làm được nhiều, nhưng nếu người ấy sống từng giây phút trong yêu mến và tín thác, người ấy vẫn đang làm một công việc rất lớn trước mặt Chúa. Trái lại, có người làm rất nhiều nhưng tâm hồn không thuộc về Chúa, thì bên trong vẫn có thể trống rỗng.
Và nếu nhà tù là chủng viện của hy vọng, thì trung tâm của chủng viện ấy chính là Thánh Thể. Chúng ta phải dừng lại lâu ở điểm này. Bởi vì nói đến Đức Hồng y Văn Thuận mà không đi vào mầu nhiệm Thánh Thể trong ngục tối, thì ta mới chỉ chạm đến bề mặt của cuộc đời ngài. Có lẽ chính nơi đây ta thấy rõ nhất sức mạnh lạ lùng của đức tin Công giáo. Khi bị tước đi mọi điều kiện bình thường của đời sống đức tin cộng đoàn, ngài vẫn tìm mọi cách để giữ lấy Thánh Lễ. Vài giọt rượu. Vài mẩu bánh. Một không gian tù ngục nghèo nàn. Một hoàn cảnh bị canh chừng. Và ngay ở đó, mầu nhiệm lớn nhất của Hội Thánh vẫn diễn ra. Chúa Giêsu vẫn hiện diện. Hy tế thập giá vẫn được tái diễn cách bí tích. Trời vẫn chạm đất. Ân sủng vẫn tuôn đổ. Thánh Thể vẫn trở thành lương thực nuôi sống tâm hồn của một vị mục tử đang bị giam cầm.
Chúng ta thử dừng lại mà nghĩ cho sâu. Có thể đối với nhiều người, Thánh Lễ là điều quen thuộc đến mức gần như bình thường. Nhưng với một người đang bị giam trong ngục tối, Thánh Thể là tất cả. Là ánh sáng giữa đêm. Là nguồn sống giữa cằn cỗi. Là sự hiện diện hữu hình của Đấng mà lòng mình bám lấy. Là nơi một con người không bị bẻ gãy vì biết mình không cô độc. Thánh Lễ trong ngục tối không phải chỉ là một nghi thức được giữ lại vì thói quen. Không. Đó là việc bám vào chính trái tim của đức tin. Bởi vì nếu mất Thánh Thể, đời linh mục gần như bị rút mất tim. Nếu giữ được Thánh Thể, dù hoàn cảnh có bị bóp nghẹt đến đâu, ngọn lửa bên trong vẫn còn.
Ở đây, Đức Hồng y Văn Thuận dạy chúng ta một điều rất sâu: Thánh Thể không chỉ là bổn phận ngày Chúa nhật, không chỉ là một sinh hoạt phụng vụ giữa nhiều sinh hoạt khác, nhưng là trung tâm sự sống Kitô hữu. Thánh Thể là nơi Chúa Giêsu không chỉ dạy ta yêu, mà trao chính mình Người cho ta. Thánh Thể là nơi mọi đau khổ của ta có thể được đặt vào của lễ của Đức Kitô. Thánh Thể là nơi những đổ nát của đời mình được đưa vào trong mầu nhiệm cứu độ. Thánh Thể là nơi người tín hữu học lại ý nghĩa của cuộc đời: đời tôi chỉ thật sự có ý nghĩa khi được bẻ ra, trao ban, dâng hiến, kết hiệp với Chúa Kitô chịu đóng đinh và phục sinh.
Có lẽ nhiều người trong cộng đoàn vẫn đi lễ đều, nhưng chưa thực sự sống mầu nhiệm Thánh Thể. Chúng ta đến nhà thờ, dự lễ, nghe đọc Lời Chúa, rước lễ, rồi ra về. Nhưng ta chưa đặt đời mình lên bàn thờ. Ta chưa dâng những nhọc nhằn của gia đình, nỗi lo của công việc, những giằng co nội tâm, những giọt nước mắt, những thương tích, những cơn mệt mỏi, những vấp ngã của mình vào chén lễ của Chúa. Đức Hồng y Văn Thuận trong ngục tối không có gì nhiều để dâng ngoài chính cuộc đời bị nghiền nát của mình. Nhưng chính vì thế, Thánh Lễ nơi ngài lại trở nên thật. Rất thật. Bởi vì ngài không chỉ cử hành hy tế của Đức Kitô; ngài còn đang sống chính hy tế ấy trong thịt da của mình.
Đây là một lời chất vấn rất mạnh cho chúng ta. Chúng ta có thật sự để Thánh Lễ biến đổi đời mình không? Hay ta chỉ dự lễ như một thói quen đạo đức? Chúng ta có rước Chúa với lòng khao khát không? Hay nhiều khi Chúa vào lòng ta mà lòng ta vẫn đóng? Chúng ta có hiểu rằng Thánh Lễ là nguồn mạch và chóp đỉnh của cả đời sống Hội Thánh không? Có lẽ nếu mỗi lần đi lễ, ta nhớ đến hình ảnh Đức Hồng y Văn Thuận âm thầm dâng lễ trong ngục tối, lòng ta sẽ rung lên khác. Ta sẽ thấy mình đang đứng trước một hồng ân quá lớn. Ta sẽ biết xấu hổ vì những lần mình đi lễ hời hợt. Ta sẽ biết cảm tạ vì mình còn có nhà thờ, còn có tiếng chuông, còn có cộng đoàn, còn có bàn thờ, còn có tự do để đến với Chúa.
Nhưng mầu nhiệm Thánh Thể nơi Đức Hồng y Văn Thuận còn đi xa hơn nữa. Thánh Thể không chỉ nuôi ngài, mà còn biến ngài thành bánh bẻ ra cho người khác. Đây là chỗ rất sâu. Ai ở lâu với Thánh Thể mà không được biến đổi thì chưa thật sự đi vào mầu nhiệm Thánh Thể. Thánh Thể là bí tích của một tình yêu tự hiến. Người đón nhận Thánh Thể thật sự thì cũng dần dần phải trở nên của lễ. Đức Hồng y Văn Thuận đã sống điều đó. Ngài không giữ lại nỗi đau của mình như một tài sản riêng để than thân. Ngài để đời mình bị bẻ ra, bị nghiền ra, bị tiêu hao đi trong âm thầm, và chính từ đó, biết bao người được nuôi dưỡng. Không phải chỉ những người sống cùng thời với ngài, mà cả những thế hệ sau này nữa.
Có những con người chỉ sống cho mình nên khi đau khổ, đau khổ ấy chỉ quẩn quanh trong cái tôi. Nhưng có những con người sống như tấm bánh bẻ ra, nên cả đau khổ của họ cũng trở thành lương thực cho người khác. Đức Hồng y Văn Thuận là một con người như thế. Chính vì thế, nhắc đến ngài là nhắc đến Thánh Thể không chỉ như một bí tích được cử hành, mà như một lối sống. Lối sống bị bẻ ra. Lối sống được trao ban. Lối sống âm thầm mà sinh hoa trái. Lối sống không giữ mạng sống mình như một vật sở hữu, nhưng đặt nó trong tay Chúa để Chúa dùng theo ý Người.
Từ đây ta bước sang chiều kích thứ ba: sự tha thứ như đỉnh cao của tự do nội tâm. Có lẽ không có bài học nào đẹp hơn, khó hơn, và cũng thuyết phục hơn điều này nơi Đức Hồng y Văn Thuận. Khi nói về tự do, người ta thường nghĩ đến việc được đi lại, được nói, được chọn lựa, được hành động theo ý mình. Nhưng đó mới chỉ là tầng ngoài. Có một thứ tự do sâu hơn nhiều: tự do khỏi hận thù. Tự do khỏi cay đắng. Tự do khỏi nhu cầu phải trả đũa. Tự do khỏi ám ảnh vì vết thương. Tự do khỏi việc để cho kẻ đã làm mình đau tiếp tục cai trị đời mình từ bên trong.
Tha thứ chính là đỉnh cao của tự do ấy. Ai chưa tha thứ thì vẫn còn bị quá khứ giam giữ. Ai chưa tha thứ thì vết thương vẫn đang cột chặt tâm hồn. Ai chưa tha thứ thì dù thân xác có đi lại tự do, lòng vẫn ở trong ngục. Tha thứ không phải là quên sạch ký ức. Tha thứ không phải là gọi sai thành đúng. Tha thứ không phải là phủ nhận công lý. Nhưng tha thứ là quyết định không để sự dữ tiếp tục truyền nọc độc vào trái tim mình. Tha thứ là từ chối trao cho kẻ làm hại mình quyền định hình nội tâm của mình. Tha thứ là lấy lại quyền tự do của tâm hồn bằng cách đặt công lý vào tay Chúa và giữ trái tim mình khỏi bị đầu độc bởi cay đắng.
Đức Hồng y Văn Thuận đã sống điều ấy một cách phi thường. Những người canh giữ ngài, theo lẽ thường, rất dễ trở thành đối tượng để ngài oán hờn. Nhưng ngài đã nhìn họ bằng cái nhìn khác. Không chỉ như người đang thi hành một guồng máy áp bức, mà như những con người, những linh hồn, những người cần tình thương của Chúa. Cái nhìn ấy không phải là sự ngây thơ. Nó là kết quả của một nội tâm rất sâu, rất tự do. Chỉ ai thật sự sống trong Chúa mới có thể nhìn như thế. Bởi vì bình thường, vết thương sẽ làm mắt ta tối lại. Đau khổ sẽ làm tim ta co lại. Bị đối xử bất công sẽ làm ta chỉ còn thấy người khác như kẻ thù. Nhưng khi một con người để cho Chúa Giêsu crucified và forgiving sống trong mình, người ấy bắt đầu nhìn khác. Người ấy nhìn bằng lòng thương xót.
Và đây chính là nơi Đức Hồng y Văn Thuận trở nên rất giống Chúa Giêsu. Chúa trên thập giá đã không nguyền rủa những kẻ đóng đinh Người. Người xin Cha tha cho họ. Đức Hồng y Văn Thuận, trong ngục tù, cũng không để hận thù đóng đinh trái tim mình. Ngài đã chiến thắng không phải bằng quyền lực, không phải bằng phản công, nhưng bằng tình yêu không chịu đầu hàng. Đó là chiến thắng cao nhất của một người môn đệ. Bởi vì sự dữ chỉ thật sự bị đánh bại khi nó không sinh thêm sự dữ nơi người bị hại.
Bài học này cực kỳ cấp bách cho đời sống hôm nay. Gia đình nào cũng có những vết thương. Vợ chồng làm đau nhau. Cha mẹ làm buồn lòng con cái. Con cái có khi bất hiếu. Anh chị em có khi chia rẽ vì tiền bạc, quyền lợi, lời qua tiếng lại. Trong giáo xứ cũng vậy. Có những hiểu lầm. Có những tự ái. Có những va chạm. Có những lời nói làm nhau đau suốt nhiều năm. Có những người bên ngoài vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn giữ đạo, nhưng bên trong lại giữ một nhà tù riêng, trong đó nhốt vài khuôn mặt mà mình không tha nổi. Và như thế, mình trở thành tù nhân của chính mình.
Đức Hồng y Văn Thuận dạy chúng ta rằng tha thứ không chỉ là một đòi hỏi luân lý, mà là con đường giải phóng nội tâm. Khi tha thứ, trước tiên không phải ta giải thoát người kia, mà là giải thoát chính mình. Giải thoát mình khỏi việc phải mang mãi một cục đá trong tim. Giải thoát mình khỏi nỗi cay đắng ăn mòn lòng đạo. Giải thoát mình khỏi sự nặng nề làm cho mọi lời kinh trở nên khô cứng. Có người già rồi mà tâm hồn vẫn trẻ trung, vì họ biết tha thứ. Có người tuổi còn trẻ mà lòng đã cằn cỗi, vì sống mãi với oán hờn. Tha thứ là một ơn. Nhưng cũng là một quyết định. Và quyết định ấy chỉ có thể được nuôi bằng cầu nguyện, bằng Thánh Thể, bằng việc nhìn lên Chúa chịu đóng đinh.
Có khi có người nói: con muốn tha mà không tha nổi. Đúng. Có những vết thương lớn đến mức con người không thể tự sức mình tha nổi. Nhưng ở đây, Đức Hồng y Văn Thuận lại dạy ta thêm một điều: điều ta không làm nổi bằng sức riêng, có thể làm được trong ơn Chúa. Tha thứ không bắt đầu bằng cảm xúc, nhưng bằng ý chí đặt mình vào trong tay Chúa. Hôm nay con chưa thấy lòng nhẹ, nhưng con quyết không nuôi oán hờn. Hôm nay con còn đau, nhưng con xin Chúa gìn giữ tim con khỏi cay đắng. Hôm nay con chưa thể ôm lấy người kia, nhưng con bắt đầu bằng việc không nguyền rủa họ nữa. Tha thứ nhiều khi không phải là một hành vi xảy ra trong một phút, mà là một hành trình. Đức Hồng y Văn Thuận đi hành trình ấy rất sâu, và vì thế ngài chạm đến tự do nội tâm thật sự.
Và từ tất cả những điều ấy, chúng ta nhìn thấy di sản mục tử mà Đức Hồng y Văn Thuận để lại cho hôm nay. Đây không phải là di sản của một nhà tổ chức lớn, dù ngài rất tài. Không chỉ là di sản của một vị lãnh đạo có tầm, dù điều đó đúng. Không chỉ là di sản của một nhân vật lịch sử, dù lịch sử sẽ luôn ghi nhớ ngài. Di sản sâu nhất của ngài là di sản thiêng liêng. Di sản của một tâm hồn. Di sản của một lối sống. Di sản của một linh đạo. Và linh đạo ấy rất cần cho linh mục, tu sĩ, người trẻ và các gia đình hôm nay.
Trước hết, đối với linh mục, Đức Hồng y Văn Thuận để lại một lời nhắc rất mạnh: căn tính của linh mục không nằm ở công việc, mà ở việc thuộc trọn về Chúa Kitô. Linh mục thời nào cũng dễ bị cuốn vào công việc. Có quá nhiều việc phải lo. Quá nhiều cuộc gặp. Quá nhiều nhu cầu mục vụ. Quá nhiều áp lực bên ngoài. Rồi dần dần, linh mục có thể sống như một người quản lý tôn giáo, một người điều hành giáo xứ, một người giải quyết đủ thứ chuyện, nhưng bên trong lại cạn dần tương quan thân tình với Chúa. Đức Hồng y Văn Thuận nhắc rằng nếu mất tương quan ấy, linh mục sẽ khô. Có thể vẫn hoạt động, vẫn giảng, vẫn điều hành, nhưng ngọn lửa bên trong không còn nguyên. Ngược lại, nếu còn giữ được Chúa là trung tâm, thì ngay cả khi bị giới hạn, bị đau yếu, bị hiểu lầm, bị mất khả năng làm nhiều, linh mục vẫn còn là linh mục theo nghĩa sâu nhất: người của Thiên Chúa.
Đối với tu sĩ, di sản của ngài là lời mời gọi sống ơn gọi như một cuộc hiến thân vượt trên hiệu quả. Tu sĩ có thể bị cám dỗ đo giá trị của mình bằng thành công bề ngoài, bằng mức độ hữu ích, bằng công việc được giao. Nhưng đời Đức Hồng y Văn Thuận nói rằng ơn gọi trước tiên không phải là làm được gì, mà là thuộc về ai. Người tu sĩ trước hết là người thuộc về Chúa. Mọi hoạt động chỉ có ý nghĩa khi phát xuất từ sự thuộc về ấy. Có những giai đoạn trong đời tu sĩ tưởng như khô hạn, vô ích, bế tắc, không còn thấy hoa trái. Chính khi ấy, chứng tá của Đức Hồng y Văn Thuận trở thành nguồn an ủi: đừng sợ vô ích trước mặt người đời, miễn là trái tim con vẫn ở trong tay Chúa.
Đối với người trẻ, ngài để lại một mẫu gương lớn về hy vọng và bản lĩnh nội tâm. Người trẻ hôm nay bị bủa vây bởi quá nhiều tiếng nói. Phải giỏi. Phải nhanh. Phải nổi bật. Phải được công nhận. Phải thành công sớm. Phải xây hình ảnh cá nhân. Phải chứng minh giá trị. Nhưng càng bị buộc phải chứng minh mình, người trẻ càng dễ đánh mất mình. Đức Hồng y Văn Thuận dạy rằng giá trị con người không nằm ở ánh đèn bên ngoài, mà ở ánh sáng bên trong. Và ánh sáng ấy đến từ một đời sống bám vào Chúa. Người trẻ cần học nơi ngài lòng trung thành với điều nhỏ, khả năng sống giây phút hiện tại, sự bình an trong thử thách, và nhất là biết chọn Chúa hơn những cám dỗ của danh vọng, hiệu quả, hào quang.
Ngài còn dạy người trẻ biết rằng đau khổ không phải là dấu chấm hết. Một thế hệ quen với tốc độ rất dễ suy sụp trước thất bại. Chỉ một lần vấp ngã, chỉ một lần không đạt được điều mong muốn, đã có thể nghĩ rằng đời mình hỏng rồi. Nhưng Đức Hồng y Văn Thuận nói với họ rằng đôi khi nơi tưởng là kết thúc lại là nơi Chúa bắt đầu một điều sâu hơn. Đừng vội tuyệt vọng. Đừng vội định nghĩa đời mình bằng một biến cố. Đừng vội nghĩ rằng khi cánh cửa này khép lại thì mọi sự đã hết. Chúa có những lối đi mà mắt mình chưa thấy. Điều quan trọng là giữ lòng trung thành và không buông tay Chúa.
Đối với các gia đình, di sản của Đức Hồng y Văn Thuận đặc biệt quý giá. Gia đình hôm nay đang chịu nhiều áp lực. Áp lực kinh tế. Áp lực giáo dục con cái. Áp lực truyền thông và mạng xã hội. Áp lực của nhịp sống gấp. Áp lực của những giá trị bị đảo lộn. Trong bối cảnh ấy, gia đình rất cần một linh đạo của hy vọng. Không phải thứ hy vọng mơ hồ, nhưng là hy vọng được nuôi bằng cầu nguyện, bằng Thánh Thể, bằng tha thứ, bằng sự kiên trì trong điều nhỏ. Đức Hồng y Văn Thuận dạy các gia đình rằng không có nhà nào không có thập giá. Nhưng thập giá không phải là lời cuối cùng. Điều làm gia đình đứng vững không phải là không gặp sóng gió, mà là biết cùng nhau bám lấy Chúa giữa sóng gió.
Có những gia đình cần học nơi ngài bài học sống giây phút hiện tại. Đừng để nỗi lo ngày mai nuốt mất bình an hôm nay. Có những gia đình cần học bài học tha thứ. Đừng để một câu nói hay một lỗi lầm nhốt nhau trong lạnh lùng nhiều năm. Có những gia đình cần học bài học Thánh Thể. Hãy để Chúa hiện diện thật ở trung tâm nhà mình, không chỉ bằng ảnh tượng, nhưng bằng một đời sống gắn bó với Thánh Lễ, với lời kinh, với sự dâng hiến hằng ngày. Có những gia đình cần học bài học chọn Chúa hơn công việc của Chúa. Nghĩa là đừng chỉ lo làm ăn, lo xây dựng, lo cho con cái học hành thành đạt, mà quên mất phần linh hồn, quên mất việc ở với Chúa, quên mất sự bình an nội tâm, quên mất chiều sâu thiêng liêng của chính căn nhà mình.
Và có lẽ điều cuối cùng phần này muốn để lại trong lòng chúng ta là thế này: Đức Hồng y Văn Thuận không chỉ là người đã sống sót qua tù đày. Ngài là người đã để cho tù đày trở thành nơi sinh ơn cứu độ. Ngài không chỉ chịu đựng bóng tối. Ngài thắp sáng bóng tối từ bên trong. Ngài không chỉ giữ cho mình khỏi gục ngã. Ngài còn trở thành cột sáng cho biết bao người khác. Nhà tù không hủy được ngài, vì trước khi vào nhà tù, ngài đã ở trong Chúa. Và khi một người ở trong Chúa thật sâu, không hoàn cảnh nào có thể cướp mất con người thật của họ.
Đó là lý do tại sao cuộc đời Đức Hồng y Văn Thuận vẫn còn sức nói với chúng ta hôm nay. Bởi vì chúng ta cũng đang sống giữa những “nhà tù” của thời đại. Nhà tù của lo âu. Nhà tù của thất vọng. Nhà tù của ích kỷ. Nhà tù của chia rẽ. Nhà tù của vết thương. Nhà tù của nhịp sống làm ta quên mất linh hồn. Nhà tù của một đời sống đạo giữ hình thức nhưng thiếu lửa mến. Và chính ở đây, ngài lại đứng như một chứng nhân mà nói với chúng ta: đừng sợ. Hãy bám lấy Chúa. Hãy ở với Thánh Thể. Hãy học tha thứ. Hãy sống từng giây phút với lòng tín thác. Hãy để cho chính những mảnh vỡ của đời mình trở thành vật liệu để Chúa dựng nên thánh giá cứu độ.
Ước gì khi suy niệm phần này, mỗi người chúng ta không chỉ xúc động trước một nhân vật lớn, nhưng thực sự lắng nghe một lời mời gọi cho chính mình. Có thể Chúa không gọi ta vào một nhà tù bằng song sắt. Nhưng chắc chắn Chúa đang cho mỗi người một “chủng viện” nào đó để đào luyện tâm hồn. Một hoàn cảnh. Một thử thách. Một giới hạn. Một vết đau. Một đoạn đời âm thầm. Một điều trái ý. Một sự chậm lại bắt buộc. Một thập giá mình không chọn. Nếu biết sống với Chúa, chính nơi ấy có thể trở thành trường học của hy vọng. Chính nơi ấy, Thánh Thể có thể trở thành nguồn sống. Chính nơi ấy, tha thứ có thể mở cửa tự do nội tâm. Chính nơi ấy, một di sản thánh thiện có thể bắt đầu được viết nên.
Lm Anmai, CSsR
Tác giả: Lm Anmai, CSsR
Nguồn tin: Gia đình Cựu Chủng sinh Huế
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn