Thánh Thể trong ngục tù và ánh sáng không bao giờ tắt [4]

Thứ ba - 23/06/2026 15:28
Ngài là biểu tượng của hy vọng Kitô giáo không chỉ cho người Công giáo đạo đức, mà cho bất cứ ai đang khát một câu trả lời sâu hơn cho kiếp người. Cuộc đời ngài nói rằng con người không được cứu bởi việc kiểm soát hết mọi sự, mà bởi việc để cho mình được neo vào một Đấng lớn hơn mình.


ĐỨC HỒNG Y VĂN THUẬN NHƯ BIỂU TƯỢNG CỦA HY VỌNG KITÔ GIÁO GIỮA MỘT THẾ GIỚI MỆT MỎI, TUYỆT VỌNG, CHIA RẼ VÀ ĐẦY NHỮNG “NHÀ TÙ VÔ HÌNH” CỦA THỜI ĐẠI HÔM NAY

Nếu ở những phần trước, ta đã chiêm ngắm Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận trong tương quan với Thánh Thể, với ngục tù, với tự do nội tâm, với sự tha thứ, với đời sống nội tâm và với chọn lựa căn bản là chọn chính Chúa, thì ở phần này, ta được mời gọi bước thêm một bước rất quan trọng: nhìn ngài không chỉ như một chứng nhân của quá khứ, nhưng như một biểu tượng sống động của hy vọng Kitô giáo cho thế giới hôm nay.

Điều này rất cần. Bởi vì nếu ta chỉ nhìn Đức Hồng y Văn Thuận như một khuôn mặt đạo đức đẹp trong lịch sử Hội Thánh, ta sẽ kính phục ngài nhưng chưa chắc để ngài chạm vào cơn đau của thời đại mình. Nếu ta chỉ xem ngài như một nhân vật lớn để kể lại trong những giờ học hỏi, ta có thể xúc động nhưng vẫn đứng xa. Nhưng nếu ta dám đặt cuộc đời ngài vào giữa những vết thương cụ thể của con người hôm nay, giữa một thế giới đang mệt mỏi đến tận xương tủy, đang chia rẽ từ trong gia đình ra ngoài xã hội, đang tuyệt vọng dù có quá nhiều phương tiện, đang đầy những nhà tù vô hình mà nhiều người sống trong đó mỗi ngày mà không gọi được tên, lúc ấy ta sẽ nhận ra rằng Đức Hồng y Văn Thuận không chỉ là một câu chuyện đẹp. Ngài là một ngọn đèn. Một dấu chỉ. Một lời nhắc của Thiên Chúa rằng hy vọng Kitô giáo không bao giờ chết, nếu con người còn biết bám vào Chúa.

Thế giới hôm nay mệt. Mệt thật. Không phải chỉ mệt vì làm việc nhiều. Không phải chỉ mệt vì tốc độ sống nhanh. Nhưng là một thứ mệt sâu hơn nhiều. Mệt vì phải gồng. Mệt vì phải mạnh suốt. Mệt vì phải tỏ ra ổn ngay cả khi bên trong đang vỡ. Mệt vì phải giữ hình ảnh. Mệt vì bị kéo ra nhiều phía. Mệt vì bị đòi hỏi liên tục. Mệt vì vừa phải sống, vừa phải chứng minh mình đáng sống. Mệt vì lo cho tương lai. Mệt vì sợ bị bỏ lại. Mệt vì các tương quan ngày càng mỏng. Mệt vì trong nhà có khi sống gần nhau mà không thật sự chạm được vào nhau. Mệt vì ngoài xã hội, người ta nói rất nhiều mà nghe nhau rất ít. Mệt vì ngay cả trong đức tin, nhiều người cũng thấy mình đang cố sống đạo trong một bầu khí khô cứng, thiếu nâng đỡ nội tâm, thiếu bình an sâu.

Có một thứ kiệt sức rất đáng sợ của thời đại này: người ta không chỉ mệt thân xác, mà mệt linh hồn. Có những người vẫn đi làm, vẫn cười nói, vẫn họp hành, vẫn lo toan, vẫn đăng những hình ảnh vui vẻ, nhưng bên trong là một sự cạn khô. Không còn hứng để sống sâu. Không còn lực để hy vọng lớn. Không còn lòng để tin ai trọn vẹn. Không còn sức để tha thứ. Không còn khả năng để dừng lại và hỏi: mình đang sống vì điều gì. Người ta cứ đi. Cứ chạy. Cứ lấp đầy thời gian. Nhưng bên trong, có một nỗi mỏi mà thuốc men không chữa hết, giải trí không khỏa lấp nổi, thành công không đền bù được, và đám đông cũng không xua tan được. Đó là nỗi mỏi của linh hồn thiếu một điểm tựa sâu.

Chính trong bối cảnh ấy, Đức Hồng y Văn Thuận hiện ra như một biểu tượng lạ lùng của hy vọng. Không phải vì cuộc đời ngài ít đau khổ hơn chúng ta. Trái lại. Ngài đi qua những gì nhiều người nghĩ là đủ để nghiền nát một con người. Nhưng điều lạ là ngài không bị nghiền nát từ bên trong. Ngài bị cầm tù mà không bị dập tắt. Ngài bị cắt khỏi tương lai mà không đánh mất niềm cậy trông. Ngài bị đặt giữa bất công mà không biến thành người cay nghiệt. Ngài bị bẻ gãy khỏi công việc mình yêu mà vẫn không mất Chúa. Chính chỗ đó làm ngài thành biểu tượng cho thế giới hôm nay. Bởi con người hôm nay không thiếu những người thành công. Không thiếu những người mạnh mẽ bề ngoài. Nhưng thiếu những con người đi qua đau khổ mà vẫn giữ được ánh sáng. Và khi nhìn Đức Hồng y Văn Thuận, người ta gặp đúng mẫu người ấy.

Hy vọng Kitô giáo mà ngài biểu lộ không giống lạc quan tâm lý. Đây là điểm phải nói rất rõ. Lạc quan thường dựa vào xác suất bên ngoài: thấy có lối ra, thấy còn giải pháp, thấy còn khả năng xoay chuyển, nên người ta thấy sáng hơn. Nhưng hy vọng Kitô giáo không phụ thuộc hoàn toàn vào các dấu hiệu dễ chịu ấy. Hy vọng Kitô giáo bám vào chính Thiên Chúa, Đấng có mặt ngay cả khi mọi dấu hiệu bên ngoài đều tối. Bởi vậy, hy vọng Kitô giáo không phải là thứ ánh sáng yếu ớt chỉ có khi trời đẹp. Nó là ngọn lửa cháy trong mưa, trong gió, trong đêm, trong ngục tù, trong bệnh viện, trong căn nhà đang rạn nứt, trong trái tim đang bị tổn thương, trong linh hồn đang khủng hoảng. Đức Hồng y Văn Thuận chính là dung mạo của thứ hy vọng ấy.

Điều này càng trở nên cấp thiết khi ta nhìn vào những “nhà tù vô hình” của thời đại hôm nay.

Thời của ngài, nhà tù có song sắt, có khóa, có lính canh, có hầm tối, có trại giam. Còn thời hôm nay, biết bao người đang sống trong những nhà tù không nhìn thấy được bằng mắt. Có người bị cầm tù bởi lo âu. Lo đến mức sáng mở mắt ra đã thấy ngực nặng. Lo đến mức mọi niềm vui đều bị bóng đen của ngày mai phủ xuống. Lo cho con cái. Lo cho tiền bạc. Lo cho bệnh tật. Lo cho công việc. Lo cho tuổi già. Lo cho tương lai đất nước. Lo cho một cuộc sống mà càng cố giữ, càng thấy mong manh. Người ấy vẫn đi lại tự do, nhưng tâm trí họ giống như một căn phòng khóa kín mà các suy nghĩ tiêu cực cứ lặp đi lặp lại mãi.

Có người bị cầm tù bởi quá khứ. Họ không còn ở biến cố cũ nữa, nhưng biến cố cũ vẫn ở trong họ. Một lời xúc phạm năm nào. Một cuộc đổ vỡ. Một lỗi lầm. Một lần phản bội. Một ký ức đau. Một tuổi thơ thiếu tình thương. Một quyết định sai khiến đời họ rẽ lối. Tất cả như những bóng ma không chịu rời đi. Họ sống hôm nay nhưng tim lại bị xích vào hôm qua. Họ có thể cười, có thể làm việc, nhưng không sao thật sự nhẹ được. Quá khứ không chỉ là điều đã xảy ra; nó trở thành nhà tù giữ lòng họ lại.

Có người bị cầm tù bởi mặc cảm. Luôn thấy mình không đủ. Không đẹp đủ. Không giỏi đủ. Không thánh thiện đủ. Không thành công đủ. Không đáng yêu đủ. Người khác nhìn vào có thể thấy họ bình thường, nhưng bên trong họ, một tiếng nói âm thầm cứ phán xét không ngơi. Họ sống mà cứ phải tự bào chữa với chính mình. Đó là một nhà tù rất mệt.

Có người bị cầm tù bởi tội lỗi hay thói quen xấu. Biết là không tốt mà cứ lặp lại. Muốn đứng lên mà cứ ngã. Muốn thoát mà không thoát được. Muốn làm lại mà lại sợ thất bại nữa. Dần dần, họ không chỉ mệt vì tội, mà mệt vì tuyệt vọng. Họ bắt đầu nghĩ rằng đời mình chắc sẽ mãi vậy. Đây là một nhà tù làm linh hồn tê dại.

Có người bị cầm tù bởi một cuộc hôn nhân lạnh giá. Ở chung một mái nhà mà như mỗi người ở trong một phòng giam riêng. Nói chuyện mà không còn gặp nhau. Cùng lo cho gia đình nhưng lòng thì cách nhau từng lớp. Có những người không thiếu gì về vật chất, nhưng bữa cơm là một nơi không còn ấm. Có những người mang chiếc nhẫn hôn phối mà sống như mang một gánh nặng câm. Đó cũng là tù ngục.

Có người bị cầm tù bởi bệnh tật. Không phải chỉ bởi đau thể xác, mà bởi cảm giác bị giới hạn, bị lệ thuộc, bị mất dần tương lai, bị phải chấp nhận một thân xác không còn nghe theo mình. Có người đau lâu đến mức mất luôn khả năng tưởng tượng ra niềm vui. Có người không còn sức để hy vọng nữa.

Có người bị cầm tù bởi sự chia rẽ. Trong gia đình, giữa cha mẹ và con cái. Trong cộng đoàn, giữa người này và người kia. Trong xã hội, giữa quan điểm này và quan điểm kia. Trong chính lòng mình, giữa điều mình biết là đúng và điều mình đang sống. Chia rẽ là một nhà tù đặc biệt đáng sợ, vì nó làm người ta mất dần khả năng nhìn nhau như anh em. Nó biến người khác thành mối đe dọa, thành đối thủ, thành người phải dè chừng. Và khi lòng người bị giam trong tâm thức đối đầu ấy, thế giới bên ngoài dù có tiến bộ đến đâu, nội tâm vẫn nghèo.

Giữa tất cả những nhà tù vô hình ấy, Đức Hồng y Văn Thuận trở thành một lời phản chứng mạnh mẽ. Ngài như nói với thế giới hôm nay: con có thể bị nhốt mà vẫn tự do. Con có thể bị lấy mất rất nhiều mà vẫn không mất điều quyết định nhất. Con có thể đau mà không tuyệt vọng. Con có thể đi qua bóng tối mà không để cho bóng tối trở thành căn tính của mình. Con có thể bị tổn thương mà vẫn còn khả năng yêu. Con có thể bị bất công mà không phải sống bằng hận thù. Con có thể không hiểu hết con đường trước mặt mà vẫn đi bằng hy vọng. Tại sao? Bởi vì hy vọng Kitô giáo không đến từ việc mình mạnh, mà từ việc Chúa ở cùng mình.

Đây là điểm làm cho ngài khác hẳn với nhiều mẫu “anh hùng” của thế gian. Thế gian ngưỡng mộ người mạnh, người không gục, người vững vàng, người thắng. Nhưng Đức Hồng y Văn Thuận không phải mẫu anh hùng xây trên bản ngã. Ngài là chứng nhân của một sức mạnh đã đi qua yếu đuối và bị thương. Sức mạnh ấy không đến từ cái tôi thép, mà từ đức tin. Không đến từ việc tự mình vượt qua tất cả, mà từ việc để cho Chúa nâng đỡ. Không đến từ quyền kiểm soát hoàn cảnh, mà từ sự phó thác. Không đến từ khép kín, mà từ hiệp thông. Đây là điều thế giới hôm nay cần được nghe. Vì nhiều người mệt chính bởi họ tưởng mình phải tự cứu mình. Họ phải mạnh một mình. Họ phải ổn một mình. Họ phải vượt qua một mình. Họ phải gồng một mình. Và cuối cùng, chính cái “một mình” ấy làm họ suy kiệt. Đức Hồng y Văn Thuận nói với họ bằng chính cuộc đời ngài rằng: không, con không phải tự cứu mình. Hãy để Chúa bước vào nhà tù của con.

Giữa một thế giới tuyệt vọng, ngài là biểu tượng của hy vọng bởi ngài không để tương lai quyết định ý nghĩa của hiện tại. Rất nhiều người sống hôm nay mà hồn cứ bị treo vào ngày mai. Nếu mai tốt thì hôm nay mới đáng sống. Nếu mai suôn sẻ thì hôm nay mới nhẹ được. Nếu mai có lối ra thì hôm nay mới đỡ tối. Nhưng hy vọng Kitô giáo mà ngài sống lại khác. Ngài không sống treo trên một tương lai dễ chịu. Ngài sống từ một sự hiện diện ngay bây giờ của Chúa. Bởi vậy, ngay trong tù, ngay trong những ngày mù mịt nhất, hiện tại của ngài vẫn có giá trị. Vẫn có thể dâng lễ. Vẫn có thể cầu nguyện. Vẫn có thể yêu thương. Vẫn có thể tha thứ. Vẫn có thể trở thành nơi ân sủng chảy vào. Đây là một cuộc cách mạng nội tâm rất lớn. Nó cứu con người khỏi việc đánh mất đời mình vì cứ chờ lúc khác mới sống.

Biết bao người hôm nay đang hoãn sự sống thật. “Khi nào xong việc này rồi tôi sẽ bình an.” “Khi nào con cái ổn rồi tôi mới sống được.” “Khi nào bệnh hết rồi tôi mới vui lại.” “Khi nào có tiền hơn tôi mới thở được.” “Khi nào người kia thay đổi tôi mới dịu xuống.” “Khi nào hết khủng hoảng tôi mới tìm Chúa lại.” Cứ như thế, người ta đẩy cuộc sống thật về phía trước. Còn hiện tại thì chỉ cắn răng chịu đựng. Đức Hồng y Văn Thuận dạy ta rằng nếu làm như thế, đời mình sẽ bị đánh cắp. Hy vọng Kitô giáo không hoãn cuộc gặp với Chúa đến một ngày dễ hơn. Hy vọng Kitô giáo nói: ngay bây giờ, trong hoàn cảnh này, Chúa vẫn ở đây, và ta vẫn có thể sống sâu, yêu thật, dâng hiến, tha thứ, tín thác.

Ngài còn là biểu tượng của hy vọng Kitô giáo giữa một thế giới chia rẽ bởi vì ngài không để mình bị cuốn vào logic đối đầu. Thế giới hôm nay rất nhanh trong việc phân phe, gắn nhãn, loại trừ, phán xét. Chỉ cần khác nhau một quan điểm, người ta có thể xem nhau như kẻ thù. Chỉ cần một hiểu lầm, một câu nói, một khác biệt, là lòng đã dựng tường. Ngay trong gia đình cũng vậy. Ngay trong cộng đoàn cũng vậy. Ngay trong Hội Thánh cũng vậy. Người ta có thể nhân danh điều đúng mà làm mất tình huynh đệ. Có thể nhân danh bảo vệ chân lý mà đánh mất lòng nhân. Có thể nhân danh công lý mà vô tình nuôi dưỡng bạo lực trong tim. Đức Hồng y Văn Thuận, trái lại, làm chứng rằng sự thật của Tin Mừng không lớn lên nhờ lòng cay nghiệt. Ngài không chối bỏ sự thật. Nhưng ngài không để cho sự thật bị dùng như vũ khí của hận thù. Chính nhờ vậy, ngài trở thành nhịp cầu chứ không là bức tường. Đây là một thứ hy vọng rất cần cho thế giới bị xé vụn hôm nay.

Hy vọng Kitô giáo nơi ngài không hề ngây thơ. Nó biết đau. Biết bóng tối. Biết đêm dài. Biết nước mắt. Biết bất công. Biết cảnh con người có thể đối xử tàn nhẫn với nhau thế nào. Nhưng chính vì biết hết những điều ấy mà vẫn không đầu hàng, hy vọng ấy mới thật. Một thứ hy vọng chưa từng đi qua thập giá thì quá mong manh. Còn hy vọng của Đức Hồng y Văn Thuận là hy vọng đã đi qua thập giá, đã ngồi trong bóng tối, đã nếm sự bị bỏ lại, đã chịu đựng sự chờ đợi vô định, mà vẫn còn nói được: Chúa vẫn ở đây. Đó là thứ hy vọng có sức cứu người.

Ta thử nghĩ đến những người đang đứng bên bờ tuyệt vọng hôm nay. Một người mẹ nhìn con sa ngã mà bất lực. Một người cha gồng gánh gia đình đến cạn sức. Một đôi vợ chồng sống cùng nhà mà không còn đường chạm nhau. Một người trẻ không còn muốn thức dậy vì chẳng thấy đời mình đáng sống. Một người bệnh nằm lâu đến mức không còn sức cầu nguyện. Một người bị phản bội đến mức lòng đóng lại. Một linh mục khô cạn giữa những bận rộn mục vụ. Một tu sĩ cảm thấy ơn gọi mình như đang đi trong sa mạc. Một giáo dân đi lễ mà tim không còn lửa. Với tất cả những người ấy, Đức Hồng y Văn Thuận không nói rằng “mọi chuyện sẽ dễ ngay.” Ngài nói điều sâu hơn: trong chính chỗ này, Chúa có thể giữ cho ánh sáng không tắt. Không phải bằng cách luôn cất đi bóng tối, nhưng bằng cách không để bóng tối nuốt mất linh hồn con.

Thế giới hôm nay cũng đang bị cầm tù bởi một thứ bệnh khác: bệnh vô nghĩa. Người ta có thể có rất nhiều phương tiện sống mà lại không biết sống để làm gì. Có thể có nhiều lựa chọn mà lại không biết chọn điều gì là nền. Có thể có rất nhiều thứ để bận mà vẫn thấy sâu bên trong là một khoảng rỗng. Đây là một trong những nhà tù vô hình lớn nhất của thời hiện đại. Và điều lạ là càng đầy đủ bên ngoài, người ta đôi khi càng dễ chạm vào khoảng rỗng ấy. Vì khi không còn phải vật lộn cho cái ăn cái mặc từng ngày, những câu hỏi về ý nghĩa sẽ xuất hiện dữ dội hơn. Sống để làm gì. Đi tiếp để làm gì. Chịu đựng để làm gì. Cố gắng để làm gì. Câu trả lời của Đức Hồng y Văn Thuận không đến bằng triết thuyết dài dòng. Câu trả lời ấy là chính đời ngài: đời người có ý nghĩa khi thuộc về Chúa. Ngay cả khi bị lấy mất mọi sân khấu, mọi công việc, mọi tự do bên ngoài, đời ấy vẫn có ý nghĩa nếu còn là của lễ, còn là lời đáp, còn là sự kết hiệp với Chúa Kitô.

Bởi vậy, ngài là biểu tượng của hy vọng Kitô giáo không chỉ cho người Công giáo đạo đức, mà cho bất cứ ai đang khát một câu trả lời sâu hơn cho kiếp người. Cuộc đời ngài nói rằng con người không được cứu bởi việc kiểm soát hết mọi sự, mà bởi việc để cho mình được neo vào một Đấng lớn hơn mình. Con người không tìm được bình an thật bằng cách loại trừ hết đau khổ, mà bằng cách tìm ra một tình yêu có mặt trong đau khổ. Con người không tự do thật chỉ vì không còn xiềng xích bên ngoài, mà vì lòng không còn bị cai trị bởi sợ hãi, hận thù, tuyệt vọng. Và đó là điều chỉ ân sủng mới làm được cách trọn vẹn.

Thưa cộng đoàn, nếu Đức Hồng y Văn Thuận là biểu tượng của hy vọng Kitô giáo cho thế giới hôm nay, thì biểu tượng ấy không được để ở xa. Nó phải trở thành lời mời cụ thể cho mỗi người chúng ta.

Với linh mục, lời mời ấy là: giữa một mục vụ nhiều áp lực, nhiều kỳ vọng, nhiều mệt mỏi, đừng để mình thành tù nhân của công việc. Đừng để lịch mục vụ giam hãm đời nội tâm. Đừng để nhu cầu phải thành công khóa trái tim mình lại. Hãy học nơi Đức Hồng y Văn Thuận nghệ thuật ở với Chúa trước khi làm cho Chúa. Hãy giữ cho lòng mình có một nơi mà ở đó, ngay cả khi bên ngoài hỗn độn, Chúa vẫn là trung tâm.

Với tu sĩ, lời mời ấy là: đừng để cộng đoàn, công việc, trách nhiệm hay cả những giới hạn của đời sống chung biến mình thành người sống bằng quán tính. Hãy giữ ngọn lửa nội tâm. Hãy để những hy sinh nhỏ hằng ngày được hiệp với Chúa. Hãy để đời tận hiến không trở thành một bộ khung đúng, mà mất đi trái tim hiến dâng.

Với giáo dân, lời mời ấy là: đừng sống như tù nhân của lo toan. Đừng để cơm áo, tiền bạc, thành bại, ý kiến người khác, quá khứ hay những rạn nứt trong gia đình khóa mất linh hồn mình. Hãy đem những điều đó đến với Chúa. Hãy để Nhà Tạm thành nơi mình trút nỗi nặng. Hãy để Thánh lễ thành chỗ hiện tại được cứu chuộc. Hãy để lời cầu nguyện đơn sơ mỗi ngày giữ cho tim mình không chết khô.

Với người trẻ, lời mời ấy là: đừng để những nhà tù vô hình của thời đại nhốt con ngay từ khi đời còn rất sớm. Đừng làm nô lệ cho cái nhìn của đám đông. Đừng làm nô lệ cho sự so sánh. Đừng làm nô lệ cho thú vui mau qua. Đừng làm nô lệ cho cảm giác phải tỏ ra hoàn hảo. Con không cần phải tự cứu mình. Con cần một trung tâm. Và trung tâm ấy là Chúa. Hãy học ở lại với Người. Hãy học làm bạn với thinh lặng. Hãy học mang những rối ren của mình tới trước Chúa thay vì chỉ giam chúng trong đầu. Hãy học rằng giá trị của con không do lượt thích, không do thành tích, không do người khác gắn cho, nhưng do con là người được Chúa yêu.

Với người đau khổ, lời mời ấy là: dù con đang ở trong nhà tù nào, đừng kết luận rằng thế là hết. Đừng vội gọi tên hoàn cảnh hiện tại là tiếng nói cuối cùng. Đừng nghĩ vì lòng con tối nên Chúa đã đi khỏi. Đừng nghĩ vì con mệt nên đức tin con vô dụng. Đừng nghĩ vì con bị thương nên đời con chỉ còn là những mảnh vỡ. Hãy nhìn Đức Hồng y Văn Thuận. Không phải để tự trách mình sao không mạnh bằng ngài, nhưng để biết rằng cùng một Chúa đã gìn giữ ánh sáng trong ngài, cũng có thể giữ ánh sáng trong con. Có thể rất nhỏ. Có thể chỉ như tim đèn. Nhưng nếu con đừng buông Chúa, tim đèn ấy sẽ không tắt.

Thật ra, điều đẹp nhất nơi biểu tượng hy vọng này là tính rất thực. Không bay bổng. Không xa vời. Không đòi hỏi những cử chỉ phi thường trước hết. Hy vọng Kitô giáo bắt đầu từ những điều nhỏ. Từ một lời cầu nguyện không bỏ. Từ một lần ghé Nhà Tạm giữa ngày mệt. Từ một hiệp lễ được rước với lòng khao khát. Từ một quyết định không để mình nói lời cay nghiệt. Từ một lần tha thứ dù còn đau. Từ một việc xin lỗi trong gia đình. Từ một buổi tối tắt bớt tiếng ồn để ngồi yên với Chúa vài phút. Từ một người bệnh dâng cơn đau của mình. Từ một người cha, một người mẹ, một bạn trẻ, một linh mục, một tu sĩ, quyết định rằng dù tối đến đâu, mình cũng sẽ không bỏ Chúa. Chính những điều nhỏ ấy làm nên những phép lạ lớn mà thế giới ít để ý nhưng Thiên Chúa lại xây cả lịch sử cứu độ của Người trên đó.

Nếu phải gọi Đức Hồng y Văn Thuận là gì giữa thời đại hôm nay, có lẽ ta có thể gọi ngài là người canh giữ lửa hy vọng. Không phải thứ hy vọng ồn ào. Không phải thứ hy vọng khẩu hiệu. Nhưng là thứ hy vọng được gìn giữ bằng cầu nguyện, bằng Thánh Thể, bằng tha thứ, bằng nội tâm sâu, bằng việc chọn Chúa trong mọi hoàn cảnh. Và có lẽ mỗi người chúng ta cũng được mời gọi trở thành những người canh giữ lửa như thế, trong phần đời riêng của mình. Không ai trong chúng ta cứu được cả thế giới. Nhưng ai cũng có thể giữ cho một ngọn lửa không tắt: ngọn lửa trong gia đình mình, trong ơn gọi mình, trong cộng đoàn mình, trong trái tim mình.

Và biết đâu, chính một ngọn lửa nhỏ được giữ như thế lại cứu được rất nhiều đêm tối quanh mình.

Bởi vì bóng tối không bị đánh bại chỉ bởi những mặt trời lớn. Nhiều khi, nó bị đánh bại bởi những ngọn đèn nhỏ không chịu tắt. Đức Hồng y Văn Thuận là một ngọn đèn như thế. Và vì ngài đã sống, đã tin, đã chịu, đã yêu, đã tha thứ, đã ở lại với Chúa giữa đêm dài, nên hôm nay ngài vẫn tiếp tục nói với Hội Thánh và với thế giới rằng: đừng sợ. Hy vọng không chết đâu. Chừng nào còn Chúa, chừng đó chưa phải là hết.

Lm Anmai, CSsR

Tác giả: Lm Anmai, CSsR

Nguồn tin: Gia đình Cựu Chủng sinh Huế

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Facebook Gia đình Cựu Chủng sinh Huế
Kênh Youtube Gia đình Cựu Chủng sinh Huế
Chuyên mục ủng hộ
CHUYÊN MỤC CHIA SẺ
Thương về Sài Gòn
Ủng hộ Nhà Hưu dưỡng Linh mục Giáo phận Huế
Ủng hộ Miền Trung bị bão lụt 2020
Bão lụt Miền Trung 10/2020
Tin vui giữa mùa đại dịch
Đại dịch Covid-19
Nhà thờ Hương Phú, Nam Đông
Nghĩa tình mùa Xuân Kỷ Hợi
Hỗ trợ mái ấm tình thương Lâm Bích
Ủng hộ Hội ngộ lần 3 Denver, Colorado
Lễ Tạ ơn ĐĐK Đức HY Thuận 2017
Ủng hộ Án phong Chân phước đợt 4 năm 2016
Danh sách ủng hộ Caritas TGP Huế
Ủng hộ Causa Card. Văn Thuận
  • Đang truy cập302
  • Hôm nay53,058
  • Tháng hiện tại1,649,522
  • Tổng lượt truy cập107,314,235
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site
Mã bảo mật
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây