
Hình ảnh: redsvn.net
Có những công trình không chỉ được xây bằng đá, bằng gạch, bằng vôi vữa, bằng những đường nét kiến trúc tinh tế, mà còn được xây bằng ký ức. Có những nơi khi ta bước vào, ta không chỉ nhìn thấy một ngôi nhà, một mái ngói, một hành lang, một khung cửa, mà còn nghe thấy tiếng thì thầm của thời gian, tiếng bước chân của bao thế hệ đã đi qua, tiếng chuông xa xưa còn ngân lại giữa rừng thông, tiếng cười trong trẻo của những cô nữ sinh khuê các một thời, và cả tiếng nói hồn nhiên của những đứa trẻ miền núi hôm nay đang mang theo trong lòng mình giấc mơ đổi đời.
Couvent des Oiseaux ở Đà Lạt là một nơi như thế.
Người ta có thể gọi nơi ấy bằng nhiều tên. Người Pháp gọi là Couvent des Oiseaux, nghĩa là Tu viện Chim. Người Việt quen gọi là Trường Chim, Tu viện Chim, hay trang trọng hơn là Notre Dame du Langbian, Đức Bà Lâm Viên. Theo Địa chí Đà Lạt, trường Couvent des Oiseaux, nay là Trường Trung học Phổ thông Dân tộc Nội trú Lâm Đồng, được khởi công xây dựng năm 1934; ban đầu là một trường mầm non thành lập năm 1935, rồi về sau mở rộng thành trường tiểu học và trung học; trường còn có tên gọi Notre Dame du Langbian, tức Đức Bà Lâm Viên. Những dữ kiện ấy xem ra khô khan, nhưng đằng sau chúng là cả một bầu trời lịch sử, một lát cắt rất riêng của Đà Lạt, và một câu chuyện đầy nghịch lý đẹp đẽ về thân phận, giai tầng, giáo dục, ký ức và sự công bằng âm thầm của thời gian.
Đà Lạt những năm 1930–1940 không chỉ là một đô thị nghỉ dưỡng. Đà Lạt lúc ấy là một dự phóng. Một giấc mơ được người Pháp dựng lên giữa cao nguyên Lang Biang: khí hậu ôn đới, rừng thông, biệt thự, nhà thờ, trường học, dinh thự, công sở, những con dốc uốn lượn, những vườn hoa, những hồ nước, những mái nhà đỏ thấp thoáng trong sương. Đà Lạt được tạo nên như một thành phố khác biệt, một khoảng châu Âu nhỏ bé đặt giữa lòng Đông Dương nhiệt đới. Ở đó, mùa hè không quá nóng, mùa đông không quá khắc nghiệt, sương mù làm mềm mọi đường nét, tiếng thông reo làm dịu mọi ồn ào, và những công trình kiến trúc Pháp như muốn chứng minh rằng con người có thể mang theo quê hương của mình đến một vùng đất xa xôi.
Trong bức tranh ấy, Couvent des Oiseaux xuất hiện như một nét chấm phá vừa kiêu sa vừa kín đáo. Nếu Domaine de Marie gợi lên hình ảnh một nơi chở che, một vòng tay tôn giáo dịu dàng dành cho những phận người nghèo khó, bị bỏ rơi, thì Couvent des Oiseaux lại mang một dáng vẻ khác hẳn: quý phái, đài các, tinh tế, chọn lọc, gần như một thế giới riêng của những cô gái thuộc tầng lớp thượng lưu. Nhiều nguồn tư liệu phổ biến ghi nhận đây là nơi từng đào tạo nữ sinh con nhà khá giả, thuộc các gia đình người Pháp, Việt, Lào, Campuchia; một bài viết của Báo Mới dẫn lại cho biết đối tượng theo học chủ yếu là nữ sinh con nhà giàu có của các gia đình Pháp, Việt Nam, Campuchia và Lào. Nói cách khác, đây không chỉ là một trường học, mà còn là một không gian xã hội. Nơi ấy đào tạo kiến thức, nhưng cũng đào tạo cung cách. Nơi ấy dạy chữ, nhưng cũng dạy lễ nghi. Nơi ấy mở sách, nhưng cũng mở ra một kiểu sống, một nếp sống, một thế giới quan của những người được chuẩn bị để bước vào các tầng lớp ưu tú của xã hội đương thời.
Vì thế, khi gọi Couvent des Oiseaux là một “tu viện đài các”, ta không chỉ nói đến vẻ đẹp kiến trúc của nó. Ta nói đến khí chất của nó. Nó giống một cung điện nhỏ trên đồi thông hơn là một cơ sở giáo dục bình thường. Nó không phô trương ầm ĩ. Nó không cần phải cao vút để áp đảo thị giác. Nó không cần phải đồ sộ để chứng minh địa vị. Chính sự thanh nhã, cân đối, kín đáo và hơi xa cách của nó mới làm nên vẻ quý tộc rất riêng. Giữa Đà Lạt sương mù, một công trình như thế dường như không được đặt xuống mặt đất, mà được “đậu” nhẹ trên đồi, như một cánh chim khép mình giữa rừng thông.
Cái tên Couvent des Oiseaux cũng đã đủ gợi mộng. “Tu viện Chim” – nghe vừa thơ, vừa lạ, vừa có chút gì mong manh. Chim là biểu tượng của tự do, của bầu trời, của tiếng hót, của những chuyến bay. Nhưng “tu viện” lại gợi đến tường rào, kỷ luật, nề nếp, cầu nguyện, tĩnh lặng. Hai hình ảnh ấy đặt cạnh nhau làm nên một nghịch lý tuyệt đẹp: những cánh chim được nuôi dưỡng trong một khuôn viên kỷ luật; những tâm hồn trẻ trung được đào tạo trong một không gian vừa mở lên trời cao, vừa khép lại trước thế giới ồn ào. Phải chăng vì thế mà nơi này càng dễ trở thành một huyền thoại? Một huyền thoại về những cô gái tóc dài, áo trắng, nói tiếng Pháp, đi qua hành lang đá, cười khẽ dưới mái ngói, học đàn, học văn chương, học lễ nghi, học cách trở thành những phụ nữ thanh lịch của một thời đại đã xa.
Trong câu chuyện ấy, người ta thường nhắc đến Hoàng hậu Nam Phương. Bà là một trong những gương mặt đặc biệt nhất của Việt Nam đầu thế kỷ XX: người phụ nữ Nam Bộ tây học, đẹp, sang trọng, Công giáo, trở thành hoàng hậu cuối cùng của triều Nguyễn. Một số bài viết phổ biến ghi nhận Couvent des Oiseaux ở Đà Lạt được xây dựng bởi các nữ tu Pháp với sự hỗ trợ của Hoàng hậu Nam Phương, phu nhân của vua Bảo Đại. Cũng có nguồn cho biết thuở sinh thời, Hoàng hậu Nam Phương từng học tại trường Đức Bà Lâm Viên, Notre Dame du Langbian, có tên gọi chính thức là trường nữ tu Couvent des Oiseaux. Dẫu các tư liệu phổ biến có những cách trình bày khác nhau về mức độ gắn bó cụ thể của bà với cơ sở này, thì trong ký ức Đà Lạt, hình ảnh Hoàng hậu Nam Phương vẫn thường được đặt cạnh Couvent des Oiseaux như một biểu tượng của vẻ đẹp quý phái, tây học, Công giáo và hoàng gia.
Điều ấy không lạ. Bởi Couvent des Oiseaux và Nam Phương Hoàng hậu dường như thuộc về cùng một trường liên tưởng. Cả hai đều gợi nhớ đến một thời mà văn hóa Pháp, nền giáo dục Công giáo, lễ nghi cung đình và tầng lớp thượng lưu Việt Nam giao thoa với nhau. Cả hai đều mang vẻ thanh lịch, kín đáo, trang nhã. Cả hai đều thuộc về một thế giới đã qua, nhưng chưa bao giờ mất hẳn trong trí nhớ. Nhắc đến Couvent des Oiseaux mà không nhắc đến Nam Phương, câu chuyện dường như thiếu đi một làn hương quý tộc. Nhắc đến Nam Phương mà không nhớ đến những trường dòng kiểu Pháp, ta cũng khó hiểu hết phong thái Tây phương nơi người phụ nữ từng bước vào hoàng cung Huế với một dáng vẻ rất khác những hoàng hậu truyền thống.
Nhưng Couvent des Oiseaux không chỉ đáng nhớ vì tên gọi, vì nữ sinh thượng lưu, hay vì bóng dáng Hoàng hậu Nam Phương. Nơi ấy còn đáng nhớ vì kiến trúc.
Công trình mang vẻ đẹp của những đường vòm nhọn, thường được liên tưởng đến phong cách Gothic hay Ogival châu Âu. Từ “ogival” gợi đến hình ảnh những cung nhọn được tạo nên bởi hai đường cong gặp nhau ở đỉnh. Đó là thứ ngôn ngữ kiến trúc từng làm nên vẻ cao vút, hướng thượng, siêu thoát của nhiều thánh đường Trung cổ. Nhưng tại Couvent des Oiseaux, vẻ Gothic ấy không xuất hiện theo kiểu dữ dội, uy nghiêm, choáng ngợp. Nó được tiết chế lại. Nó trở nên mềm mại hơn, thấp thoáng hơn, gần gũi hơn với khí hậu và địa hình Đà Lạt. Một bài viết năm 2024 của Thanh Niên mô tả Tu viện Đức Bà Lâm Viên nằm tại số 2 Huyền Trân Công Chúa, giữa rừng thông bạt ngàn, gợi hình ảnh những tu viện thời Trung cổ châu Âu. Chính sự gợi nhớ ấy làm nên sức quyến rũ rất riêng: ta đang ở Đà Lạt, nhưng lại như chạm vào một miền ký ức châu Âu xa xăm; ta đang đứng giữa thông reo cao nguyên, nhưng lại cảm thấy như vừa đi lạc vào một trang sách cổ.
Điều đặc biệt là Couvent des Oiseaux không mang vẻ u tịch nặng nề của nhiều tu viện cổ. Nó không tối tăm, không khép kín đến mức lạnh lẽo, không khiến người ta cảm thấy bị đè xuống bởi lịch sử. Trái lại, nó có một vẻ thanh thoát lạ lùng. Các mái ngói màu gạch cũ không sụp xuống mà vút lên. Các cung cửa không đóng kín mà mở ra ánh sáng. Những đường nét cổ điển không làm công trình trở nên già nua, mà khiến nó có chiều sâu. Buổi sáng, khi nắng Đà Lạt chưa gắt, chỉ vàng nhẹ trên tường, trên mái, trên những khung cửa, ta có thể thấy những mảng sáng tối đan vào nhau như một bản nhạc thầm. Kiến trúc lúc ấy không còn là vật chất bất động, mà như đang thở. Mái ngói thở. Cung vòm thở. Hành lang thở. Những bậc đá thở. Cả rừng thông chung quanh cũng thở cùng một nhịp với ngôi nhà.
Có lẽ vì thế mà những ai từng đến nơi này thường nhớ rất lâu cảm giác hơn là chi tiết. Họ có thể quên một niên đại, quên một tên gọi chính thức, quên một thuật ngữ kiến trúc, nhưng khó quên cảm giác ngồi yên trên bậc thềm đá, nhìn nắng xuyên qua vòm cửa nhọn, nghe tiếng gió đi qua hàng thông, và bất chợt thấy mình nhỏ lại trước một thời gian rất lớn. Có những nơi khiến ta muốn nói nhiều. Couvent des Oiseaux lại khiến ta muốn im lặng. Không phải thứ im lặng trống rỗng, mà là im lặng có âm thanh bên trong: tiếng chuông, tiếng lá, tiếng giày, tiếng áo dài, tiếng sách mở, tiếng kinh nguyện, tiếng đời người trôi qua.
Những năm 1940, Đà Lạt trở thành điểm gặp gỡ của nhiều thế giới. Người Pháp ở đó, người Việt thượng lưu ở đó, giới quan chức ở đó, con em các gia đình khá giả ở đó, những nhà truyền giáo ở đó, những người dân bản địa cũng ở đó, nhưng không phải ai cũng bước qua cùng một cánh cổng. Đà Lạt đẹp, nhưng vẻ đẹp ấy không chia đều cho mọi người. Có những biệt thự dành cho người giàu. Có những trường học dành cho giới ưu tú. Có những không gian mà chỉ một số thân phận được phép bước vào. Couvent des Oiseaux cũng nằm trong cấu trúc xã hội ấy. Nó đẹp, nhưng không phải cái đẹp đại chúng. Nó thánh thiện, nhưng vẫn mang dấu ấn phân tầng. Nó là trường dòng, nhưng đồng thời cũng là trường quý tộc. Nó dạy người ta vươn lên, nhưng trước hết là vươn lên từ một nền tảng đặc quyền đã có sẵn.
Chính vì thế, khi nhìn lại Couvent des Oiseaux hôm nay, điều làm ta xúc động không chỉ là vẻ đẹp cổ kính của công trình, mà còn là cuộc xoay vần của lịch sử. Một nơi từng được xem như “lồng son” của những cô gái khuê các, nay trở thành mái trường của những học sinh dân tộc nội trú. Trường Phổ thông Dân tộc Nội trú Lâm Đồng chính thức được thành lập ngày 24 tháng 12 năm 1988 theo Quyết định số 690 QĐ/UB-TC của Ủy ban nhân dân tỉnh Lâm Đồng, trên cơ sở nâng cấp Trường Thanh niên Dân tộc; sau khi thành lập, trường chuyển về cơ sở ở góc đường Huyền Trân Công Chúa, thuộc phường 5, thành phố Đà Lạt. Một số nguồn du lịch và báo chí cũng ghi nhận cơ sở Couvent des Oiseaux xưa nay được sử dụng làm trường dành cho học sinh dân tộc thiểu số.
Đó là một sự chuyển đổi đầy ý nghĩa. Những hành lang từng in dấu giày của các tiểu thư quyền quý nay vang bước chân của những đứa trẻ đến từ buôn làng xa xôi. Những căn phòng từng nghe tiếng Pháp của một nền giáo dục thượng lưu nay nghe tiếng nói của nhiều dân tộc anh em. Những ô cửa từng nhìn ra một thế giới khuê các nay mở ra giấc mơ học chữ của những học sinh vùng sâu vùng xa. Lịch sử đôi khi công bằng theo cách rất lặng lẽ. Nó không phá bỏ ký ức cũ, nhưng đặt vào ký ức cũ một ý nghĩa mới. Nó không xóa đi dấu chân của quá khứ, nhưng cho những bàn chân khác tiếp tục bước lên con đường ấy.
Có gì đó rất đẹp trong sự hoán chuyển này. Ngày xưa, Couvent des Oiseaux là nơi chuẩn bị cho những cô gái quý tộc bước vào đời với phong thái của người được giáo dục trong môi trường tinh hoa. Ngày nay, cũng trong khuôn viên ấy, những học sinh dân tộc nội trú được chuẩn bị để bước ra khỏi những giới hạn của nghèo khó, xa xôi, thiếu thốn, để mang tri thức trở về với bản làng. Ngày xưa, nơi ấy là chiếc nôi của một tầng lớp vốn đã có nhiều cơ hội. Ngày nay, nơi ấy trở thành chiếc cầu cho những em nhỏ sinh ra trong ít cơ hội hơn. Ngày xưa, nó là biểu tượng của đặc quyền. Ngày nay, nó có thể được nhìn như biểu tượng của cơ hội.
Và như thế, Couvent des Oiseaux không chết. Nó chỉ đổi linh hồn.
Một công trình thật sự sống không phải vì nó giữ mãi một chức năng ban đầu, mà vì nó còn khả năng đón nhận những thế hệ mới, những tiếng nói mới, những hy vọng mới. Nếu chỉ còn là một di tích bất động, Couvent des Oiseaux sẽ đẹp, nhưng buồn. Nếu chỉ được gìn giữ như một món đồ cổ, nó sẽ sang, nhưng xa. Nhưng khi nó vẫn còn tiếng học trò, vẫn còn giờ lên lớp, vẫn còn những đôi mắt trẻ thơ nhìn ra cửa sổ, vẫn còn những giấc mơ đang lớn lên từng ngày, thì nó không chỉ là di sản. Nó là một phần của hiện tại. Nó không chỉ kể chuyện xưa. Nó đang tiếp tục viết chuyện mới.
Ta thử tưởng tượng một buổi sáng Đà Lạt. Sương còn đọng trên lá thông. Mái ngói cũ của Couvent des Oiseaux ướt nhẹ vì hơi lạnh ban đêm. Những bậc thềm đá im lặng như đã im lặng gần một thế kỷ. Rồi tiếng học sinh vang lên. Những chiếc áo đồng phục đi qua hành lang. Những gương mặt trẻ, có em đến từ vùng núi xa, có em lần đầu sống xa gia đình, có em mang trong balô vài bộ quần áo, ít sách vở, một chút quà của mẹ, một nỗi nhớ nhà rất kín. Các em bước qua những cung vòm từng chứng kiến một thời quý tộc. Các em ngồi trong những căn phòng mà ngày xưa có lẽ chỉ dành cho một nhóm nhỏ được chọn lựa. Các em đọc sách, làm toán, học văn, học sử, học ngoại ngữ, tập sống chung, tập lớn lên, tập tin rằng đời mình không bị khóa chặt bởi con dốc đất đỏ của bản làng, bởi thiếu thốn của gia đình, bởi khoảng cách địa lý giữa núi rừng và phố thị.
Đó là khoảnh khắc lịch sử trở nên nhân hậu.
Bởi vì cái đẹp của một công trình không chỉ nằm ở đường nét. Cái đẹp sâu nhất nằm ở khả năng phục vụ con người. Một mái nhà, dù quý phái đến đâu, nếu chỉ dành cho một thiểu số khép kín, thì vẻ đẹp ấy vẫn có gì đó cô đơn. Nhưng khi mái nhà ấy mở ra cho những đứa trẻ cần được nâng đỡ, cần được học hành, cần được tin tưởng, thì vẻ đẹp ấy trở nên có hậu. Couvent des Oiseaux vì thế không chỉ đẹp như một kiến trúc Pháp cổ. Nó đẹp như một dụ ngôn của lịch sử: những gì từng thuộc về giới thượng lưu có thể được trao lại cho những người bé nhỏ hơn; những gì từng là biểu tượng của khoảng cách có thể trở thành nhịp cầu; những gì từng là chiếc lồng son có thể trở thành bầu trời mở.
Có người sẽ tiếc nuối thời vàng son của Couvent des Oiseaux. Sự tiếc nuối ấy không sai. Ai yêu Đà Lạt mà không có chút hoài cổ? Ai nhìn những công trình Pháp xưa mà không nghe lòng chùng xuống? Ai đứng trước một mái ngói cũ, một vòm cửa cũ, một lối đi cũ mà không tưởng tượng ra những tà áo, những chiếc xe, những buổi chiều sương, những bản nhạc Pháp, những lời kinh bằng tiếng Latin hay tiếng Pháp đã từng vang lên? Hoài cổ là một cách con người giữ lại chiều sâu cho đời sống. Một thành phố không có ký ức là một thành phố mỏng. Một con người không biết nhớ là một con người dễ bị cuốn đi. Đà Lạt cần những hoài niệm như thế để không trở thành một đô thị du lịch ồn ào, vội vã, mất hồn.
Nhưng nếu chỉ hoài cổ, ta sẽ mắc kẹt trong quá khứ. Couvent des Oiseaux không chỉ mời ta tiếc nuối. Nó mời ta suy nghĩ. Nó hỏi ta: vẻ đẹp này hôm nay thuộc về ai? Di sản này hôm nay phục vụ điều gì? Những bức tường này có còn là ranh giới của đặc quyền, hay đã trở thành mái che của cơ hội? Những hành lang này chỉ để du khách chụp ảnh, hay còn là nơi trẻ em học cách bước vào tương lai? Một công trình cổ chỉ thật sự được cứu khỏi sự chết khi nó còn được đặt trong dòng chảy sống động của cộng đồng.
Ở đây, quá khứ và hiện tại không đối nghịch nhau. Chúng soi sáng nhau. Nếu không biết Couvent des Oiseaux từng là một trường dòng quý tộc, ta sẽ không thấy hết chiều sâu của việc nó trở thành trường dân tộc nội trú. Nếu không thấy những học sinh hôm nay đang học dưới mái ngói xưa, ta cũng không hiểu hết giá trị của di sản ấy. Quá khứ cho hiện tại vẻ đẹp. Hiện tại cho quá khứ ý nghĩa. Quá khứ cho ta ký ức. Hiện tại cho ta trách nhiệm.
Có thể nói Couvent des Oiseaux là một trong những nơi giúp ta hiểu Đà Lạt không phải chỉ bằng mắt, mà bằng tâm. Đà Lạt không chỉ có hoa, sương, cà phê, biệt thự, hồ Xuân Hương, nhà thờ Con Gà, Lang Biang, thác nước, những con dốc và những buổi chiều lạnh. Đà Lạt còn có những lớp lịch sử chồng lên nhau: lớp bản địa của người Lạch, người K’Ho; lớp đô thị Pháp; lớp hoàng gia Bảo Đại; lớp Công giáo truyền giáo; lớp trường học; lớp di cư; lớp du lịch; lớp hiện đại hóa. Couvent des Oiseaux nằm ở giao điểm của nhiều lớp ấy. Nó vừa là câu chuyện kiến trúc, vừa là câu chuyện giáo dục, vừa là câu chuyện tôn giáo, vừa là câu chuyện giai tầng, vừa là câu chuyện dân tộc, vừa là câu chuyện của một thành phố luôn sống giữa hai khuynh hướng: giữ lại vẻ cổ kính và thích nghi với đời sống mới.
Khi đứng trước Couvent des Oiseaux, ta cũng có thể nghĩ đến hình ảnh “con chim”. Ngày xưa, những cô nữ sinh khuê các nơi đây là những cánh chim được nuôi trong lồng son. Chiếc lồng ấy đẹp, sang, an toàn, có kỷ luật, có lễ nghi, có tri thức, nhưng vẫn là một chiếc lồng của một thế giới được bảo vệ khỏi những va đập ngoài kia. Ngày nay, những học sinh dân tộc nội trú cũng là những cánh chim, nhưng không phải để bị nhốt trong lồng son. Các em đến đây để học cách bay. Bay khỏi mặc cảm. Bay khỏi thiếu thốn. Bay khỏi sự tự ti. Bay khỏi định kiến rằng trẻ em miền núi chỉ có thể quanh quẩn với nương rẫy, suối sâu, đường đất, nghèo khó. Bay không có nghĩa là quên bản làng. Bay là để một ngày trở về cao hơn, rộng hơn, sáng hơn, mang theo tri thức, phẩm giá và niềm hy vọng.
Có lẽ đó là vẻ đẹp sâu nhất của Couvent des Oiseaux hôm nay: nó vẫn là “tu viện chim”, nhưng những cánh chim đã khác. Ngày xưa là những cánh chim quý phái được chăm chút trong khu vườn của tầng lớp thượng lưu. Hôm nay là những cánh chim núi rừng, còn vương mùi khói bếp, mùi đất đỏ, mùi mưa rừng, mùi áo mẹ phơi bên hiên nhà, đến đây để học bay vào bầu trời rộng. Cái tên cũ bỗng có một ý nghĩa mới. “Tu viện Chim” không còn là nơi giữ chim trong lồng, mà là nơi dạy chim mở cánh.
Và nếu lắng nghe kỹ, ta sẽ thấy Couvent des Oiseaux không chỉ kể chuyện của riêng nó. Nó kể câu chuyện của giáo dục. Giáo dục luôn có hai khuôn mặt. Một khuôn mặt có thể phục vụ đặc quyền, giúp người đã mạnh càng mạnh hơn, người đã giàu càng tinh hoa hơn, người đã có vị trí càng dễ duy trì vị trí hơn. Nhưng giáo dục cũng có một khuôn mặt khác: khuôn mặt giải phóng. Giáo dục có thể mở cửa cho người nghèo, nâng đỡ người bị bỏ quên, trao tiếng nói cho người ít được nghe, trao tương lai cho người tưởng như không có tương lai. Lịch sử Couvent des Oiseaux, từ trường dòng quý tộc đến trường dân tộc nội trú, cho thấy một sự chuyển dịch từ giáo dục của đặc quyền sang giáo dục của cơ hội. Đó là một sự chuyển dịch đáng suy niệm.
Nhìn từ góc độ ấy, Couvent des Oiseaux là một bài học rất nhân văn. Nó nhắc rằng không có công trình nào tự nó là cao quý nếu không phục vụ con người. Không có vẻ đẹp nào đủ đẹp nếu nó chỉ để ngắm mà không biết chở che. Không có di sản nào thật sự có hồn nếu nó không còn liên hệ với những phận người đang sống. Và cũng không có sự sang trọng nào sâu sắc hơn sự sang trọng của lòng nhân: mở cửa, đón nhận, nâng đỡ, trao cơ hội, gieo hy vọng.
Đà Lạt hôm nay đã đổi khác rất nhiều. Sương vẫn còn, nhưng ít hơn trong ký ức. Thông vẫn còn, nhưng không còn dày như xưa. Biệt thự cũ còn đó, nhưng nhiều nơi đã xuống cấp, biến dạng hoặc bị che khuất bởi những công trình mới. Du khách đến đông hơn. Tiếng xe, tiếng quán xá, tiếng kinh doanh, tiếng đô thị hóa nhiều khi lấn át tiếng thông reo. Trong bối cảnh ấy, những nơi như Couvent des Oiseaux càng trở nên quý. Chúng là những khoảng lặng. Chúng nhắc Đà Lạt nhớ mình từng là gì. Chúng nhắc người ta đi chậm lại. Chúng nhắc rằng vẻ đẹp không phải lúc nào cũng nằm ở cái mới, cái lớn, cái sáng đèn, cái đông người. Có khi vẻ đẹp nằm ở một mái ngói cũ, một vòm cửa xưa, một bức tường rêu, một bậc đá mòn, một hàng thông đứng im, và một câu chuyện đã đi qua gần trăm năm mà vẫn chưa thôi lay động.
Nhưng bảo tồn những nơi như thế không chỉ là giữ lại hình dáng. Bảo tồn còn là giữ lại tinh thần. Nếu chỉ giữ tường mà mất hồn, công trình sẽ thành vỏ. Nếu chỉ giữ tên mà không hiểu ký ức, di sản sẽ thành nhãn hiệu. Nếu chỉ xem Couvent des Oiseaux như một điểm chụp ảnh, ta đã làm nghèo nó đi rất nhiều. Nơi ấy cần được nhìn như một văn bản lịch sử. Mỗi mái ngói là một dòng chữ. Mỗi hành lang là một đoạn văn. Mỗi khung cửa là một dấu câu. Mỗi thế hệ học sinh đi qua là một chương mới. Và người đọc hôm nay cần đủ kính trọng để không đọc nó vội vàng.
Có những buổi chiều, khi nắng xuống thấp, Couvent des Oiseaux có lẽ đẹp nhất. Ánh sáng nghiêng qua những tán thông, rơi trên tường cũ, làm nổi lên những đường nét vừa mong manh vừa bền bỉ. Trong khoảnh khắc ấy, ta có thể tưởng tượng những cô nữ sinh xưa đang bước rất nhẹ qua hành lang. Rồi ngay sau đó, ta lại nghe tiếng học sinh hôm nay cười nói. Hai âm thanh ấy chồng lên nhau, không triệt tiêu nhau. Quá khứ không đẩy hiện tại ra ngoài. Hiện tại không xóa quá khứ đi. Chúng gặp nhau trong cùng một không gian, như hai dòng nước gặp nhau trong một thung lũng. Đó là vẻ đẹp của những nơi có lịch sử: chúng cho phép nhiều thời đại cùng hiện diện.
Có lẽ không nên gọi Couvent des Oiseaux chỉ là “tu viện đài các bậc nhất Đông Dương”, dù cách gọi ấy rất đẹp và có sức gợi. Nên gọi nó thêm bằng một tên khác: “ngôi trường của những cuộc đổi đời”. Bởi nếu ngày xưa nó làm đẹp cho một tầng lớp đã đẹp, thì hôm nay nó có thể làm sáng lên những phận đời từng ở rất xa ánh sáng. Nếu ngày xưa nó là biểu tượng của sự tinh hoa khép kín, thì hôm nay nó là biểu tượng của tri thức mở ra. Nếu ngày xưa nó là chiếc lồng son, thì hôm nay nó là bậc thềm cho những cánh chim núi rừng.
Lịch sử có những cuộc trả lại rất lạ. Nó không trả thù. Nó không ồn ào. Nó chỉ âm thầm đặt lại ý nghĩa cho mọi thứ. Một chiếc cổng từng dành cho người quyền quý nay mở cho học sinh dân tộc. Một hành lang từng thuộc về tiếng Pháp của giới thượng lưu nay vang nhiều âm sắc vùng cao. Một khuôn viên từng được xem như cung điện nhỏ của những tiểu thư nay trở thành nơi những đứa trẻ nghèo hơn, xa hơn, thiệt thòi hơn được học, được ở, được lớn lên. Đó không phải là sự mất mát. Đó là sự hoàn tất theo một nghĩa sâu xa hơn.
Vì vậy, Couvent des Oiseaux không chỉ là một di tích của thời Pháp. Nó là một chứng nhân. Chứng nhân của Đà Lạt quý phái. Chứng nhân của nền giáo dục dòng tu. Chứng nhân của một xã hội phân tầng. Chứng nhân của vẻ đẹp kiến trúc châu Âu giữa cao nguyên Việt Nam. Và hôm nay, nó còn là chứng nhân của một niềm tin rất giản dị: tri thức có thể mở đường; mái trường có thể thay đổi số phận; những đứa trẻ đến từ núi rừng xa xôi cũng xứng đáng được học dưới những mái nhà đẹp nhất, trong những không gian giàu ký ức nhất, với một niềm hy vọng không thua kém bất cứ ai.
Nếu một ngày nào đó ta đi qua số 2 Huyền Trân Công Chúa, giữa rừng thông Đà Lạt, và nhìn thấy mái ngói cũ của Notre Dame du Langbian, xin đừng chỉ nhìn bằng mắt du khách. Hãy nhìn bằng lòng biết ơn. Biết ơn những người đã tạo nên một công trình đẹp. Biết ơn thời gian đã giữ lại cho Đà Lạt một mảnh ký ức quý. Biết ơn lịch sử đã xoay chuyển để nơi từng là biểu tượng của giới khuê các nay trở thành mái nhà của những ước mơ bình dị. Và biết ơn những bước chân học trò hôm nay, vì chính các em đang làm cho Couvent des Oiseaux tiếp tục sống.
Gần một thế kỷ trôi qua, những viên đá vẫn lặng im, nhưng ý nghĩa của chúng đã đổi khác. Những cung vòm vẫn hướng lên, nhưng không chỉ hướng lên bầu trời của một thời quý tộc, mà còn hướng lên bầu trời của công bằng, của giáo dục, của hy vọng. Những mái ngói vẫn cũ, nhưng dưới mái ngói ấy, mỗi thế hệ học sinh lại làm mới lịch sử bằng tiếng đọc bài, bằng khát vọng, bằng những ước mơ còn thơm mùi núi rừng.
Couvent des Oiseaux, chiếc lồng son năm xưa, hôm nay không còn chỉ là lồng son.
Nó đã trở thành một bầu trời.
Một bầu trời rất Đà Lạt.
Một bầu trời có tiếng thông reo, có chuông ngân, có vòm nhọn, có mái ngói cũ, có ký ức hoàng gia, có bóng dáng nữ sinh khuê các, có những đứa trẻ dân tộc nội trú, có quá khứ lấp lánh, có hiện tại cần mẫn, có tương lai đang mở ra từng ngày.
Và giữa bầu trời ấy, những cánh chim vẫn bay.
Lm Anmai, CSsR
Tác giả: Lm An Mai, CSsR
Nguồn tin: www.facebook.com
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn