Cựu Chủng Sinh Huế

http://cuucshuehn.net


Thánh Thể trong ngục tù và ánh sáng không bao giờ tắt [1]

Ước gì khi nghe nói về Thánh Thể trong ngục tù, chúng ta không chỉ kính phục một vị chứng nhân của thế kỷ trước, nhưng còn nhận ra một lời nhắn cho chính đời mình hôm nay. Đừng coi thường Thánh lễ. Đừng quen quá với việc rước Chúa. Đừng để Nhà Tạm trở thành một góc vô hình trong đời sống đạo…
thanh the

Có những câu chuyện không cần kể bằng giọng quá lớn mà vẫn làm cả một đời người rung chuyển. Có những chứng từ không cần tô vẽ thêm, chỉ cần đặt lại trước lòng người trong thinh lặng, cũng đủ làm nhiều tâm hồn phải cúi xuống. Và có những cuộc đời, càng suy niệm, người ta càng thấy đó không phải chỉ là chuyện của một cá nhân, nhưng là một Tin Mừng sống động được viết lại giữa thời đại đầy vết thương. Cuộc đời của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận là một cuộc đời như thế. Nhưng giữa rất nhiều nét đẹp của đời ngài, giữa rất nhiều điều khiến ta kính phục, có một điểm sáng đặc biệt mà mỗi lần nhắc đến, lòng người tín hữu không thể không nghẹn lại. Đó là Thánh Thể trong ngục tù. Đó là một vị mục tử bị quăng vào bóng tối, nhưng vẫn mang trong tay ánh sáng. Đó là một con người bị tước mất tự do bên ngoài, nhưng vẫn không bị bẻ gãy tự do nội tâm. Đó là một linh mục, một giám mục, một mục tử của Hội Thánh, bị lấy đi gần như tất cả, nhưng không để cho điều quý nhất của đời mình bị cướp mất. Và điều quý nhất ấy không phải là danh dự, không phải là chức vị, không phải là công việc, không phải là dự định tương lai, nhưng là Chúa Giêsu Thánh Thể.

Nếu phải chọn một hình ảnh để tóm lại cả linh đạo của Đức Hồng y Văn Thuận trong những năm tù đày, có lẽ không gì đẹp bằng hình ảnh này: một bàn tay run run vì cảnh ngộ, nhưng lòng không run vì mất Chúa; một góc tối bị khóa kín, nhưng ở đó Thiên Chúa vẫn mở ra một bàn tiệc; một thế giới tưởng như chỉ còn kẽm gai, tiếng quát tháo, đói khát, nhục nhằn, nghi kỵ và cô đơn, nhưng giữa thế giới ấy lại xuất hiện sự hiện diện dịu dàng và âm thầm nhất của Thiên Chúa. Có ai ngờ được rằng ngay nơi người ta tưởng chỉ có thất bại, lại nảy sinh một trong những bài học đẹp nhất về đức tin. Có ai ngờ được rằng trong nơi người ta chỉ nghĩ đến chuyện sống sót, một vị mục tử lại sống mầu nhiệm hiến dâng sâu xa nhất của đời linh mục. Có ai ngờ được rằng trong nơi bị canh giữ, bị theo dõi, bị giới hạn đến ngột ngạt, lại bừng sáng lên một tự do mà không cánh cửa nào khóa được.

Mỗi khi nghe kể rằng Đức cha Thuận đã xin đưa vào tù “ba giọt rượu và một giọt nước” để dâng lễ, lòng ta không chỉ cảm động vì sự khôn ngoan hay can đảm của ngài. Điều chạm sâu hơn chính là chỗ này: trong hoàn cảnh cùng cực nhất, điều mà ngài nghĩ tới đầu tiên không phải là làm sao giữ lại một chút tiện nghi cho thân xác, không phải là làm sao bảo toàn chút danh dự cho mình, không phải là làm sao tìm một lối thoát nhanh nhất, nhưng là làm sao để Chúa tiếp tục hiện diện. Đây là điều chỉ những ai thật sự sống bằng Thánh Thể mới hiểu được. Với nhiều người, Thánh lễ là điều quan trọng. Nhưng với ngài, Thánh lễ là chính mạch sống. Với nhiều người, Thánh Thể là một nguồn an ủi lớn. Nhưng với ngài, Thánh Thể là điều kiện để đời linh mục còn là đời linh mục. Với nhiều người, việc dự lễ là một nghĩa vụ thánh. Nhưng với ngài, dâng lễ là sống còn. Chính vì vậy mà cái nghèo nàn vật chất của ngục tù lại làm hiện rõ nét hơn sự phong phú vô biên của đức tin.

Người ta thường sợ tù ngục vì nó lấy mất tự do. Điều ấy đúng. Nhưng thật ra, điều làm con người chết dần trong tù không chỉ là mất tự do đi lại. Điều khủng khiếp hơn là cảm giác bị cắt khỏi nguồn sống, bị tách khỏi tương lai, bị ném vào một khoảng tối không thấy lối ra. Có những con người không ở tù mà vẫn chết dần từ bên trong, vì họ bị cắt khỏi điều làm mình sống. Một người mẹ có thể gắng gượng qua ngày vì con. Một người cha có thể bám lấy công việc vì gia đình. Một người trẻ có thể lao đi vì một ước mơ. Một người tu sĩ có thể bền đỗ vì một tiếng gọi. Nhưng nếu nguồn bên trong bị chặt đứt, rất nhanh mọi thứ sẽ khô. Một cành nho không gắn với thân nho thì không lâu sau sẽ tàn. Một con người nếu không còn điều gì để cắm rễ vào, thì dù bên ngoài còn sống, bên trong cũng rất dễ hóa thành một thung lũng xương khô.

Đó là lý do vì sao câu chuyện về Thánh Thể trong ngục tù không chỉ là một câu chuyện đạo đức đẹp để kể lại trong những buổi hội thảo hay những giờ học giáo lý. Đây là một mặc khải sống động về mầu nhiệm Kitô giáo. Kitô giáo không tồn tại nhờ ký ức về một vĩ nhân quá khứ. Kitô giáo sống được vì Đấng đã chết và đã sống lại vẫn đang ở cùng chúng ta. Người không chỉ được nhắc tới. Người hiện diện. Người không chỉ được tưởng nhớ. Người ở lại. Người không chỉ là một lý tưởng luân lý. Người là một ngôi vị sống động. Và Thánh Thể chính là lời tuyên xưng mạnh nhất, dịu nhất, và thực nhất về chân lý ấy. Bởi vì nơi Thánh Thể, Chúa không chỉ bảo rằng Người yêu ta. Người ở lại với ta. Không chỉ bảo rằng Người hiểu nỗi đau của ta. Người bước vào nỗi đau ấy. Không chỉ bảo rằng Người không bỏ rơi ta. Người hiện diện ở chỗ người ta tưởng là vắng bóng Thiên Chúa nhất.

Có lẽ điều làm chúng ta phải xét mình nhiều nhất là chỗ này. Chúng ta có nhà thờ mở cửa. Chúng ta có chuông lễ. Chúng ta có bàn thờ đẹp. Chúng ta có ca đoàn. Chúng ta có ghế ngồi. Chúng ta có ánh sáng, có sách lễ, có giờ giấc rõ ràng, có linh mục dâng lễ công khai. Chúng ta có thể đi lễ hằng ngày mà không sợ ai theo dõi. Chúng ta có thể chầu Thánh Thể mà không phải thấp thỏm lo canh gác. Chúng ta có thể rước Chúa cách trọn vẹn trong bầu khí phụng vụ xứng hợp. Vậy mà biết bao lần lòng ta vẫn nguội. Biết bao lần ta đi lễ như đi cho xong. Biết bao lần ta lên rước lễ mà trong lòng chẳng còn chút run rẩy thánh thiện nào nữa. Biết bao lần ta vào nhà thờ mà đầu còn đầy tính toán, môi còn đầy chuyện đời, tim còn đầy chia trí. Rồi ta than phiền bài giảng dài, nhà thờ nóng, quạt yếu, ghế cứng, lễ đông, người chen, ca đoàn hát chưa vừa ý. Tất cả những điều ấy có thể là thật. Nhưng khi đặt bên cạnh hình ảnh một vị giám mục dâng lễ trong hầm tối chỉ với vài giọt rượu và những mẩu bánh nhỏ, ta thấy mình cần được đánh thức biết bao.

Có thể nói, Đức Hồng y Văn Thuận đã sống điều mà Tin Mừng nói bằng một cách cụ thể đến tận xương tủy: “Kho tàng anh em ở đâu, thì lòng anh em ở đó.” Khi mọi thứ khác bị lấy mất, điều ngài giữ lại vẫn là Chúa. Và chính vì lòng ngài đặt nơi Chúa, nên nhà tù không thể nuốt mất linh hồn ngài. Họ có thể giam thân xác ngài, nhưng không thể giam mối hiệp thông của ngài với Chúa Kitô. Họ có thể cắt ngài khỏi giáo phận, khỏi công việc, khỏi những dự định, khỏi những mối tương giao bên ngoài, nhưng không thể cắt ngài khỏi bàn tiệc thần linh mà nơi đó Chúa tiếp tục nuôi dân Người. Họ có thể làm cho ngày mai trở nên mù mịt, nhưng không thể dập tắt ánh sáng âm thầm mà Thánh Thể thắp lên mỗi ngày trong lòng vị mục tử ấy.

Điều ấy cho ta thấy một chân lý rất sâu: có những điều trong đời sống thiêng liêng chỉ thật sự lộ rõ khi con người bị thử thách. Lúc bình an, ai cũng tưởng mình tin. Lúc thuận lợi, ai cũng tưởng mình yêu Chúa. Lúc đời êm, ai cũng thấy việc đi lễ, cầu nguyện, đạo đức là chuyện dễ. Nhưng khi bóng tối trùm xuống, khi tương lai bị khóa lại, khi kế hoạch tan vỡ, khi đau khổ dồn dập, khi sự cô độc kéo dài, khi bất công chồng chất, khi Thiên Chúa dường như im lặng, lúc đó mới lộ ra đức tin của ta bám vào đâu. Có bám vào Chúa thật không, hay chỉ bám vào những an ủi từ Chúa. Có yêu Chúa vì chính Chúa không, hay yêu vì những điều Chúa cho. Có sống đạo vì muốn kết hiệp với Chúa không, hay chỉ vì còn thấy đạo cho mình một chỗ dựa tâm lý. Đức Hồng y Văn Thuận, trong những năm tháng bị tước sạch mọi nâng đỡ bên ngoài, đã bộc lộ một đức tin vô cùng tinh tuyền. Không phải vì ngài không đau, nhưng vì trong đau khổ, ngài vẫn chọn Chúa. Không phải vì ngài không sợ, nhưng vì trong nỗi sợ ấy, ngài vẫn bám lấy Chúa. Không phải vì ngài không thấy đêm tối, nhưng vì ngài không thôi tin rằng ánh sáng thật vẫn đang ở trong bóng tối ấy.

Người đời thường nghĩ tự do là đi đâu mình muốn, làm gì mình muốn, có gì mình muốn. Nhưng chứng tá của Đức Hồng y Thuận cho thấy có một thứ tự do cao hơn. Đó là tự do nội tâm. Một con người có thể đi đứng tự do mà lại là nô lệ của giận dữ, của tham vọng, của xác thịt, của sợ hãi, của dư luận, của cay đắng. Ngược lại, một con người bị khóa trong tù mà vẫn có thể tự do, nếu lòng họ không để mình bị thống trị bởi hận thù và tuyệt vọng. Và tự do nội tâm ấy không đến từ một kỹ thuật tâm lý. Nó đến từ sự hiện diện của Chúa. Khi một người sống gần Thánh Thể thật sự, dần dần họ không còn bị những cơn sóng dữ bên ngoài quyết định hoàn toàn nữa. Họ vẫn đau, nhưng đau không nhấn chìm họ. Họ vẫn khóc, nhưng nước mắt không làm họ gãy. Họ vẫn thấy bất công, nhưng bất công không làm họ biến thành kẻ độc ác. Họ vẫn cảm nếm cô đơn, nhưng cô đơn không hóa thành địa ngục. Vì bên trong họ, còn một Đấng ở đó. Một Đấng không bỏ đi. Một Đấng không đổi lòng. Một Đấng không phản bội. Một Đấng vẫn âm thầm lập lại với họ rằng: “Thầy ở cùng con.”

Thưa cộng đoàn, có lẽ điều này chạm tới chính thời đại hôm nay. Vì con người ngày nay không hẳn thiếu tiện nghi. Cũng không hẳn thiếu thông tin. Điều họ thiếu sâu nhất nhiều khi là trung tâm. Thiếu một nơi để linh hồn cắm neo. Thiếu một nguồn sống đủ bền để không bị cuốn trôi bởi mọi dao động. Thiếu một sự hiện diện đủ thật để không phải sống trong cảm giác trống rỗng giữa thế giới ồn ào. Chúng ta đang sống giữa một thời đại nhiều ánh sáng điện nhưng rất nhiều bóng tối trong tim. Nhiều kết nối nhưng nhiều cô độc. Nhiều cơ hội nhưng lắm hoang mang. Nhiều hình ảnh nhưng thiếu chiều sâu. Nhiều lời nói nhưng ít lời có sức chữa lành. Nhiều giải trí nhưng ít bình an. Nhiều thành tựu nhưng lắm mỏi mệt. Và vì thế, có biết bao người tuy sống ngoài đời như bình thường, nhưng thật ra đang mang những nhà tù vô hình. Nhà tù của áp lực. Nhà tù của mặc cảm. Nhà tù của vết thương tuổi thơ. Nhà tù của hôn nhân lạnh giá. Nhà tù của bệnh tật kéo dài. Nhà tù của nỗi lo tương lai. Nhà tù của sự so sánh. Nhà tù của thất bại. Nhà tù của tội lỗi. Nhà tù của thói quen xấu. Nhà tù của niềm tin đã nguội lạnh. Nhà tù của một cuộc sống có vẻ đủ đầy mà bên trong không còn ý nghĩa.

Trong những nhà tù vô hình ấy, người ta thường cố tìm thuốc giảm đau tinh thần. Người ta tìm đến mạng xã hội, đến giải trí, đến công việc, đến tiêu dùng, đến bận rộn, đến những cuộc trò chuyện vô tận, đến những chuyến đi, đến những thứ lấp đầy tạm thời. Nhưng những thứ ấy, dù có thể làm nhẹ đi đôi chút cảm giác ngột ngạt, vẫn không chạm tới căn gốc. Vì căn gốc là linh hồn đói. Con người có những cơn đói mà cơm không chạm tới được. Có những cơn khát mà nước không làm dịu được. Có những khoảng trống mà tiền bạc không lấp được. Có những vết thương mà tiếng khen không chữa nổi. Có những đêm rất cần một sự hiện diện chứ không chỉ một lời khuyên. Có những lúc rất cần một Đấng ở lại chứ không chỉ một phương pháp vượt khó. Và nơi đây, mầu nhiệm Thánh Thể của Chúa Giêsu trở thành câu trả lời âm thầm mà tận căn. Người là bánh cho cơn đói sâu nhất. Là nước cho cơn khát sâu nhất. Là ánh sáng cho đêm tối sâu nhất. Là nơi ở lại cho trái tim không còn chỗ nương náu.

Vì vậy, bài học lớn nhất từ cuộc đời Đức Hồng y Văn Thuận không chỉ là hãy ngưỡng mộ một vị chứng nhân. Nhưng là hãy trở về với Chúa Giêsu Thánh Thể như nguồn sống thật của đời mình. Với linh mục, đó là lời nhắc vô cùng mạnh mẽ. Đời linh mục có thể rất bận. Có thể rất mệt. Có thể bị cuốn vào hàng trăm nhu cầu mục vụ. Có thể chìm trong những bổn phận hành chính, xây dựng, tổ chức, giải quyết, đi lại, tiếp khách, giảng dạy, điều hành. Tất cả đều cần. Nhưng nếu linh mục không còn sống từ bàn thờ, dần dần người ấy sẽ chỉ còn là một người làm việc trong nhà thờ chứ không còn là một người bị Chúa chiếm lấy. Đời linh mục sẽ khô, dù bên ngoài hoạt động rất nhiều. Bài giảng sẽ có chữ nghĩa nhưng ít lửa. Sự hiện diện sẽ có trách nhiệm nhưng ít hương vị của Chúa. Sứ vụ sẽ kéo dài nhưng trái tim thì mỏi cạn. Đức Hồng y Thuận nhắc cho mọi linh mục nhớ rằng: nguồn của ơn gọi không phải là công việc mình làm cho Chúa, nhưng là Chúa mà mình cử hành, Chúa mà mình đón nhận, Chúa mà mình mang trong tim.

Với tu sĩ, Thánh Thể trong ngục tù là trường học của đời hiến dâng. Tu trì không phải trước hết là giữ một bộ luật, hoàn thành một nề nếp, hay duy trì một tập thể. Tu trì là để cả đời mình trở thành của lễ kết hiệp với Chúa Kitô. Một tu sĩ thật sự sống gần Thánh Thể sẽ học được sự bé nhỏ không cay đắng, sự im lặng không lạnh lùng, sự vâng phục không nô lệ, sự hy sinh không nặng nề, sự trung tín không khoa trương. Họ sẽ hiểu rằng đời tận hiến đẹp nhất không phải khi được người khác thấy mình làm gì lớn lao, nhưng khi âm thầm để cho Chúa bẻ mình ra và trao mình ra trong tình yêu.

Với giáo dân, câu chuyện này là một cú lay vai đầy thương xót. Ta đi lễ đã bao năm, nhưng liệu ta có thật sự để Thánh lễ trở thành trung tâm đời mình không. Ta rước Chúa nhiều lần, nhưng Chúa đã đi vào đâu trong cách sống của ta. Ta có dự lễ chỉ vì bổn phận, hay vì thật sự cảm thấy mình cần Chúa để sống. Ta có chuẩn bị tâm hồn trước khi rước lễ, hay cứ để lòng nguội lạnh mà bước lên như một thói quen. Ta có tạ ơn sau hiệp lễ, hay vừa nhận Chúa xong đã vội ra ngoài với đủ thứ chuyện. Ta có đem những nỗi đau, những bực bội, những thất bại, những lo lắng, những vấp ngã của mình vào Thánh lễ, hay cứ để chúng mục nát trong lòng. Nhiều người Công giáo rất trung thành với hình thức nhưng lại ít để cho mầu nhiệm Thánh Thể chạm xuống đời thường. Họ đi lễ, nhưng ra khỏi nhà thờ là trở về với cáu gắt, xét đoán, tự ái, ganh đua, bất hòa. Họ rước Chúa, nhưng trong gia đình vẫn giữ nguyên cách cư xử lạnh nhạt. Họ chầu Thánh Thể, nhưng lòng không chịu mở ra cho sự tha thứ. Nếu vậy, không phải Chúa không ban ơn, nhưng là ta chưa thật sự để Người biến đổi mình.

Đức Hồng y Văn Thuận không chỉ giữ Thánh lễ trong tù. Ngài sống thành Thánh lễ. Đó là điều quan trọng nhất. Một vị giám mục bị bẻ ra như tấm bánh. Bị đổ ra như rượu thánh. Bị đặt vào hoàn cảnh đau khổ không tự chọn. Bị kéo khỏi những dự định của mình để đi vào con đường Thiên Chúa cho phép. Nhưng ngài không biến đau khổ thành hận thù. Không biến tù ngục thành lò nung oán hận. Không biến bất công thành cớ để kết án tất cả. Đây là chiều sâu rất hiếm của mầu nhiệm Thánh Thể. Ai thật sự kết hiệp với Chúa Giêsu hiến thân sẽ dần dần học được cách đau mà không cay, cách chịu mà không hận, cách bị thương mà không đóng lòng, cách bị hạ xuống mà không mất phẩm giá, cách bị tước đoạt mà vẫn không đánh mất ánh sáng bên trong.

Có nhiều người chịu đau khổ, nhưng đau khổ không làm họ nên thánh, vì nó chỉ làm lòng họ cứng lại. Có nhiều người đi qua thất bại, nhưng thất bại chỉ làm họ trở nên chua chát. Có nhiều người bị hiểu lầm, nhưng hiểu lầm chỉ làm họ thích tự vệ và kết án hơn. Còn nơi Đức Hồng y Thuận, ta thấy một cuộc biến đổi sâu xa nhờ Thánh Thể: đau khổ được kết hợp với hy tế Chúa Kitô thì trở thành của lễ. Tù ngục được đón nhận trong đức tin thì trở thành chủng viện của hy vọng. Cô độc được sống với Chúa thì trở thành không gian của hiệp thông. Những năm tháng bị tước sạch bên ngoài lại trở thành thời gian Thiên Chúa chạm thật sâu vào cốt lõi linh hồn một mục tử.

Thưa cộng đoàn, nói như thế không có nghĩa là ngài không đau. Không có nghĩa là ngài không khóc. Không có nghĩa là ngài không nhớ giáo phận, không nhớ đoàn chiên, không nhớ những người thân yêu, không thấy lòng mình tan nát khi mọi tương lai dường như đóng lại. Chính vì ngài đau thật nên chứng từ ấy mới có sức nặng. Một người không đau mà bình an thì chưa nói được gì nhiều. Nhưng một người đau thật mà vẫn không tuyệt vọng, cô độc thật mà vẫn không khép tim, bị xúc phạm thật mà vẫn không cay nghiệt, bị tước đoạt thật mà vẫn giữ được nhân phẩm và ánh sáng bên trong, người ấy mới thật sự làm chứng cho sức mạnh của ân sủng. Và sức mạnh ấy, nơi ngài, không đến từ kỹ năng sống, không đến từ đào tạo tâm lý, không đến từ cá tính mạnh mẽ đơn thuần, nhưng đến từ Chúa Giêsu Thánh Thể.

Thánh Thể là nơi Chúa hiện diện. Nhưng còn hơn thế, Thánh Thể là nơi Chúa trao mình. Và khi đón nhận Chúa, người tín hữu cũng được mời gọi trao mình. Đây là lý do vì sao Thánh lễ không phải chỉ là một nghi thức đẹp, mà là trái tim của đời sống Kitô hữu. Trên bàn thờ, Chúa trao chính mình cho ta. Trong hiệp lễ, ta đón nhận Người. Và trong đời thường, ta được mời gọi để cho đời mình trở thành lời đáp lại. Một người mẹ khi trở về sau Thánh lễ, yêu con dịu dàng hơn, đó là hoa trái của Thánh Thể. Một người chồng sau khi rước lễ biết hạ mình xin lỗi, đó là Thánh Thể đang tiếp tục trong cuộc sống. Một người con sau giờ chầu biết thôi trách móc cha mẹ, đó là Chúa đang làm việc. Một người già trong đau bệnh biết hiệp dâng cơn đau của mình thay vì chỉ than trách, đó là Thánh lễ đang kéo dài trong thân xác họ. Một người trẻ giữa cám dỗ và phân tán vẫn giữ một khoảng lặng cho Chúa, đó là Nhà Tạm đang được dựng lên trong tâm hồn. Một linh mục dâng lễ chậm hơn, sâu hơn, yêu hơn, đó là ánh sáng từ ngục tù năm xưa vẫn đang tiếp tục soi Hội Thánh hôm nay.

Có lẽ chúng ta cũng cần nói thêm về sự im lặng. Bởi câu chuyện Thánh Thể trong ngục tù còn dạy ta một bài học rất lớn về im lặng trước mầu nhiệm. Đức Hồng y Văn Thuận đã dâng lễ trong một không gian mà bên ngoài đầy tiếng động thô bạo, nhưng bên trong lại mở ra một vùng thinh lặng thánh. Người thời nay rất sợ thinh lặng. Bởi vừa im lặng là đối diện với chính mình. Vừa tắt tiếng ồn là nghe rõ tim mình trống ra sao. Vừa dừng lại là thấy mình mệt đến mức nào. Cho nên con người ngày nay chạy rất nhiều. Chạy bằng điện thoại. Chạy bằng công việc. Chạy bằng thông báo. Chạy bằng chuyện trò. Chạy bằng giải trí. Chạy bằng đủ thứ tiếng động nhân tạo để khỏi phải ngồi một mình với khoảng không bên trong. Nhưng nếu không học lại im lặng, linh hồn sẽ ngày một cạn. Và khi linh hồn cạn, người ta có thể tiếp tục sống, tiếp tục làm việc, tiếp tục cười nói, nhưng bên trong không còn sự sống dồi dào nữa.

Thánh Thể cứu con người khỏi tình trạng tan mảnh ấy. Chầu Thánh Thể là trường học của sự ở lại. Ở lại với Đấng đang ở lại với mình. Ở lại không phải để làm gì cho xong, nhưng để được nhìn ngắm, được chữa lành, được làm chậm lại, được gom các mảnh vỡ của linh hồn mình về một trung tâm. Có những vấn đề không thể giải quyết ngay, nhưng khi đặt chúng trước Chúa, người ta không còn bị chúng nuốt mất. Có những câu hỏi không có câu trả lời lập tức, nhưng khi đem vào Nhà Tạm, chúng không còn là những hố đen vô vọng nữa. Có những vết thương không thể băng bó bằng lời khuyên, nhưng chỉ cần ở lâu trước Chúa, người ta bắt đầu được thay đổi từ từ. Có những giọt nước mắt không ai hiểu, nhưng Chúa hiểu. Có những đêm nội tâm mà không ai đi vào được, nhưng Chúa bước vào được. Điều ấy Đức Hồng y Văn Thuận đã sống rất thật. Và chính vì thế, ngài có quyền nói với chúng ta bằng chính cuộc đời mình rằng: đừng rời xa Chúa Giêsu Thánh Thể.

Một trong những điều đẹp nhất nơi ngài là cách ngài không giữ Chúa cho riêng mình. Thánh Thể trong tù không trở thành một thứ an ủi cá nhân khép kín. Từ nơi ngài, Chúa được mang đến cho người khác. Chúa được chia sẻ trong âm thầm. Chúa được chuyền qua những giới hạn. Chúa được cất giữ trong những phương tiện nghèo nàn nhất. Và từ đó, một cộng đoàn bé nhỏ, bị thương, bị nhốt, lại được xây dựng chung quanh Chúa. Đây là dung mạo thật của Hội Thánh. Hội Thánh không phải trước hết là những cơ chế lớn, mà là một cộng đoàn quy tụ quanh Chúa đang hiện diện. Hội Thánh mạnh nhất không phải khi có nhiều quyền lực, mà khi biết sống quanh bàn tiệc của Chúa. Hội Thánh đáng tin nhất không phải khi nói nhiều về mình, mà khi làm cho người ta gặp được Chúa. Đức Hồng y Văn Thuận trong ngục tù đã sống điều ấy theo cách tinh tuyền đến nghẹn ngào.

Từ đây, ta hiểu tại sao ngài vẫn là mục tử ngay cả khi không còn tòa giám mục, không còn hội trường, không còn lịch mục vụ, không còn đoàn chiên theo nghĩa bên ngoài. Bởi mục tử không phải trước hết là người quản trị một cơ cấu. Mục tử là người mang Chúa đến cho dân và mang dân đến với Chúa. Trong hầm tối, trên tấm ván chật hẹp, trong những giờ giấc bị theo dõi, ngài vẫn làm điều ấy. Đó mới là bản chất sâu nhất của đời mục tử. Và đây cũng là lời nhắc mạnh mẽ cho mọi người làm việc trong Hội Thánh. Ta có thể sở hữu rất nhiều phương tiện, nhưng nếu không mang được Chúa cho con người, thì tất cả vẫn còn rất thiếu. Ta có thể làm rất nhiều việc, nhưng nếu người khác không cảm nếm được hương vị của Chúa nơi đời ta, thì mọi cố gắng ấy vẫn chưa đạt tới cốt lõi.

Thưa cộng đoàn, có lẽ chúng ta nên nhìn lại gia đình mình dưới ánh sáng này. Biết bao mái nhà hôm nay đang thiếu bình an không phải vì thiếu tiền trước hết, mà vì thiếu Chúa ở trung tâm. Biết bao cuộc cãi vã kéo dài vì người ta quên đem nỗi đau của mình đặt dưới chân Chúa. Biết bao khoảng cách giữa cha mẹ và con cái trở nên lớn vì trong nhà không còn những giây phút chung quanh Chúa nữa. Một gia đình Công giáo có thể không phải ngày nào cũng đi lễ, nhưng nếu thật sự để Chúa Giêsu Thánh Thể trở thành trung tâm vô hình của căn nhà, thì bầu khí sẽ khác. Người ta biết giữ lời hơn. Biết xin lỗi nhanh hơn. Biết hy sinh nhiều hơn. Biết tha thứ sớm hơn. Biết dắt nhau tới nhà thờ. Biết dạy con yêu Nhà Tạm. Biết im lặng vài phút sau khi rước Chúa. Biết đem chuyện lớn chuyện nhỏ đến trước mặt Người. Chính những điều nhỏ ấy làm nên cuộc canh tân lớn.

Người trẻ cũng cần nghe bài học này. Vì tuổi trẻ hôm nay thường bị kéo đi trong vô số hướng. Tâm trí bị chia mảnh. Trái tim bị kéo giãn. Các mối tương quan chóng đến chóng đi. Niềm vui nhiều nhưng nông. Sự gắn bó nhiều khi mong manh. Những so sánh âm thầm khiến lòng luôn bất an. Họ có thể có mọi thứ để kết nối mà vẫn không biết sống vì điều gì. Trong bối cảnh ấy, Chúa Giêsu Thánh Thể là lời mời gọi trở về với điều cốt lõi. Người không làm tuổi trẻ nghèo đi. Người làm tuổi trẻ sâu hơn. Không làm đời sống mất vui. Người làm niềm vui có gốc. Không cắt mất tự do. Người giải phóng tự do khỏi những nô lệ vô hình. Không lấy đi khát vọng lớn. Người thanh luyện khát vọng để nó không chết trong những thứ rẻ tiền. Người trẻ cần thấy những chứng nhân như Đức Hồng y Văn Thuận, để hiểu rằng đức tin không phải là gánh nặng, nhưng là ánh sáng. Không phải là một bộ luật làm đời mình chật lại, mà là một sự hiện diện làm đời mình có trung tâm và có hướng đi.

Có thể nói, Thánh Thể trong ngục tù là một hình ảnh tuyệt đẹp về mầu nhiệm Emmanuel: Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Không phải chỉ ở cùng khi mọi sự thuận lợi. Không phải chỉ ở cùng trong nhà thờ trang nghiêm, trong lễ trọng, trong những giờ sốt sắng. Nhưng ở cùng trong hầm tàu, trong đêm tối, trong phòng giam, trong mùi mồ hôi, trong nỗi nhục, trong nước mắt, trong tiếng thở dài của người tù, trong trái tim rỉ máu của một mục tử bị bứng khỏi đoàn chiên. Nếu Chúa vào được nơi ấy, thì không có chỗ nào trong đời ta mà Người không vào được. Người vào được bệnh viện. Người vào được giường bệnh. Người vào được ngôi nhà đang nặng nề bất hòa. Người vào được trái tim của một người đang mất phương hướng. Người vào được cõi lòng của kẻ tội lỗi. Người vào được vùng ký ức đau thương của ta. Người vào được những khu vực mà chính ta không dám bước tới. Chỉ cần ta mở cửa.

Nhưng ở đây có một điều phải nói thật. Chúa hiện diện không có nghĩa là đau khổ biến mất tức khắc. Đức Hồng y Văn Thuận vẫn ở tù nhiều năm. Vẫn nếm thử thách dài lâu. Vẫn trải qua những đêm không dễ dàng. Cho nên đức tin không phải là phép thuật làm mọi thứ biến mất ngay. Đức tin là sự kết hiệp với Đấng hiện diện giữa đau khổ. Có khi Chúa không tháo xiềng bên ngoài ngay, nhưng Người giữ cho linh hồn ta không bị mục nát. Có khi Chúa không dời bóng tối ngay, nhưng Người làm cho trong bóng tối ấy có một ngọn đèn. Có khi Chúa không đổi hoàn cảnh theo ý ta, nhưng Người đổi cách ta ở trong hoàn cảnh. Và nhiều khi đó mới là phép lạ sâu nhất. Vì phép lạ lớn nhất không phải chỉ là sự thay đổi bên ngoài, mà là sự biến đổi con tim.

Câu chuyện của Đức Hồng y Văn Thuận cũng là lời cảnh tỉnh cho những người đang sống đạo hời hợt. Có những người rất dễ nói những câu lớn về Chúa, về Hội Thánh, về sứ vụ, về đức tin. Nhưng nếu lấy đi những tiện nghi, lấy đi những hỗ trợ, lấy đi những cảm xúc dễ chịu, chưa chắc đức tin ấy còn đứng được. Trong khi đó, nơi một vị tù nhân mang trong lòng bàn tiệc Thánh, ta thấy một đức tin không dựa trên cảm xúc thoáng qua. Đó là đức tin của người đã bị lột sạch những gì phụ thêm, để chỉ còn bám vào điều cốt lõi. Mà cốt lõi ấy là Chúa Giêsu. Chúng ta cần học lại kiểu đức tin đó. Không phải đức tin tìm cái dễ chịu. Không phải đức tin chỉ sống khi được nâng đỡ bởi đám đông. Không phải đức tin chỉ bền khi còn được khen ngợi. Nhưng là đức tin biết ở lại, biết chờ, biết chịu, biết yêu, biết tín thác, biết thưa với Chúa ngay trong đêm tối: “Con vẫn ở đây. Xin Chúa cũng ở lại với con.”

Có lẽ điều khiến người ta yêu mến Đức Hồng y Văn Thuận không chỉ là vì ngài đã chịu đau khổ, mà vì ngài đã để đau khổ ấy được thấm vào trong mầu nhiệm tình yêu của Chúa. Nhiều người đau và rồi chỉ kể lại nỗi đau. Ngài đau và biến nỗi đau thành ánh sáng cho người khác. Nhiều người bị giam và sau đó chỉ mang theo ký ức u tối. Ngài bị giam nhưng bước ra với một dung mạo sáng. Nhiều người bị xúc phạm và sau đó sống để chứng minh mình đúng. Ngài bị xúc phạm nhưng sống để làm chứng rằng Chúa vẫn yêu con người và không ai bị loại khỏi lòng thương xót của Người. Đó là hoa trái của một đời sống được cắm rễ trong Thánh Thể. Khi Chúa ở giữa lòng mình, nỗi đau không còn chỉ là nỗi đau. Nó có thể trở thành chất liệu của lòng thương xót.

Thưa cộng đoàn dân Chúa, nếu hôm nay chúng ta lắng nghe chứng tá này chỉ để cảm động rồi thôi thì tiếc lắm. Điều cần hơn là để cho nó làm mình thay đổi. Có lẽ ta không thể sống những hoàn cảnh lớn lao như ngài. Nhưng ta có thể bắt đầu bằng những điều rất nhỏ. Đi lễ với tâm hồn chuẩn bị hơn. Quỳ trước Nhà Tạm lâu hơn một chút. Tạ ơn sau rước lễ kỹ hơn một chút. Dạy con trẻ làm dấu sốt sắng hơn. Bớt than phiền về những bất tiện nhỏ trong nhà thờ. Đem một nỗi đau thật của mình đặt vào Thánh lễ. Tập xin lỗi sau khi rước Chúa. Tập tha thứ sau giờ chầu. Tập sống hiền hơn, chậm hơn, ít phán xét hơn. Tập để Chúa đi vào những góc tối thật của đời mình. Nên thánh nhiều khi không bắt đầu từ những việc phi thường, mà từ lòng trung thành với những điều rất nhỏ như thế.

Và rồi sẽ đến lúc, mỗi người cũng phải đi qua những “buổi chiều” của đời mình. Chiều của sức khỏe giảm sút. Chiều của tuổi trẻ khép lại. Chiều của những ước mơ không thành. Chiều của một gia đình đi qua thử thách. Chiều của đời mục vụ mỏi mệt. Chiều của tuổi già cô đơn. Chiều của bệnh tật. Chiều của cảm giác mình bị hiểu lầm. Chiều của một đêm đức tin. Chính trong những buổi chiều ấy, lời cầu của hai môn đệ Emmau trở nên vô cùng tha thiết: “Lạy Chúa, xin ở lại với chúng con, vì trời đã về chiều.” Đức Hồng y Văn Thuận đã sống lời cầu ấy trong tù. Và Chúa đã ở lại. Không ồn ào. Không phô trương. Không phá song sắt ngay tức thì. Nhưng ở lại thật. Và sự hiện diện ấy đủ để giữ một linh hồn khỏi chìm.

Ước gì khi nghe nói về Thánh Thể trong ngục tù, chúng ta không chỉ kính phục một vị chứng nhân của thế kỷ trước, nhưng còn nhận ra một lời nhắn cho chính đời mình hôm nay. Đừng coi thường Thánh lễ. Đừng quen quá với việc rước Chúa. Đừng để Nhà Tạm trở thành một góc vô hình trong đời sống đạo. Đừng để mình sống như thể Chúa chỉ là điều phụ. Đừng tưởng rằng những bóng tối nội tâm của mình quá dày đến mức Chúa không thể bước vào. Người đã bước vào nhà tù của Đức Hồng y Văn Thuận. Người cũng sẽ bước vào đêm tối của ta. Người đã giữ cho linh hồn ngài không bị cầm tù. Người cũng có thể giữ cho tim ta không bị những nhà tù vô hình nuốt mất. Người đã biến nơi giam giữ thành nơi hiệp thông. Người cũng có thể biến chính những đau khổ của ta thành nơi gặp gỡ Người.

(Còn tiếp)

Lm Anmai, CSsR

Kỳ tới: Nhà tù như chủng viện của hy vọng, Thánh Thể trong đêm tối, sự tha thứ như đỉnh cao tự do nội tâm, và di sản của đức Hồng y Văn Thuận cho hôm nay.

Tác giả: Lm Anmai, CSsR

Nguồn tin: Gia đình Cựu Chủng sinh Huế

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây