Cựu Chủng Sinh Huế

http://cuucshuehn.net


Đứng vững trong những nhà tù vô hình. Phần 3

Đức Hồng Y Thuận không đến như một nhân vật quá xa vời để ngưỡng mộ, nhưng như một chứng nhân cho thấy rằng con người vẫn có thể không gãy; vẫn có thể sống sáng lên giữa tối tăm; vẫn có thể giữ lòng hiền lành giữa bất công; vẫn có thể tha thứ; vẫn có thể chọn Chúa ngay cả khi không hiểu kế hoạch của Ngài.
hy thuan peace

CHỌN CHÚA CHỨ KHÔNG CHỈ CHỌN CÔNG VIỆC CỦA CHÚA, THA THỨ NHƯ ĐỈNH CAO CỦA TỰ DO NỘI TÂM, VÀ ĐỨC HỒNG Y THUẬN NHƯ NGƯỜI THẦY CỦA MỘT THẾ GIỚI ĐANG MỆT MỎI, TUYỆT VỌNG HÔM NAY

Có những câu nói khi nghe qua thì nhẹ, nhưng nếu để nó lắng xuống đủ sâu trong lòng, ta sẽ thấy đó là những lưỡi gươm chạm tới phần kín nhất của đời thiêng liêng. Một trong những câu như thế gắn liền với linh đạo của Đức Hồng Y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận chính là điều này: phải chọn Chúa chứ không chỉ chọn công việc của Chúa. Câu ấy ngắn thôi, nhưng nếu thật sự suy đến cùng, nó có thể làm rung chuyển cả một đời sống tu trì, một đời mục tử, một hành trình dấn thân, thậm chí cả một cách sống đạo lâu nay của rất nhiều người. Bởi vì trên bề mặt, hai điều ấy xem ra rất gần nhau. Ai làm việc của Chúa thì chẳng phải là đang chọn Chúa sao? Ai bận rộn cho giáo xứ, cho cộng đoàn, cho người nghèo, cho sứ vụ, cho Hội Thánh, thì chẳng phải là đang thuộc về Chúa sao? Nhưng chỉ những ai đã đi qua những mùa thử thách rất sâu mới hiểu rằng hai điều ấy tuy gần mà không hoàn toàn giống nhau. Có người thật sự chọn Chúa, nên dù còn hay mất công việc, dù thành công hay thất bại, dù được nhìn nhận hay bị lãng quên, họ vẫn thuộc về Ngài. Nhưng cũng có người, dù không cố ý, đã dần dần đặt tình yêu của mình vào chính công việc, vào hiệu quả, vào vai trò, vào cảm giác mình hữu ích, vào việc mình được cần đến, vào những gì mình có thể làm cho Chúa, hơn là vào chính Chúa. Và rồi đến một ngày, khi Chúa cho phép một biến cố xảy ra làm họ không còn làm được như trước, cả nội tâm bỗng rung chuyển dữ dội. Chính ở đó, người ta mới biết mình đã chọn ai.

Đức Hồng Y Thuận đã đi qua một cuộc thanh luyện như thế. Không phải vì trước đó ngài không yêu Chúa. Trái lại, chính vì yêu Chúa nên ngài càng đau. Nhưng nhà tù đã cắt ngài khỏi biết bao hình thức bình thường của sứ vụ, khỏi nhịp điệu của một đời mục tử đang rộng mở phía trước, khỏi những công việc mà một giám mục thao thức từng ngày. Chính nơi ấy, ngài không còn có thể sống ơn gọi bằng cách quen thuộc nữa. Không còn tự do đi lại, không còn cộng đoàn rộng lớn để chăm sóc, không còn những chương trình mục vụ để thực hiện, không còn những dự tính để triển khai, không còn những thành quả cụ thể có thể nhìn thấy. Nếu căn tính của đời mình gắn quá chặt với điều mình làm, thì đây là nơi dễ làm con người gãy nhất. Bởi vì khi không còn làm được, họ thấy như mình không còn là mình nữa. Khi không còn đóng góp được, họ thấy đời mình mất ý nghĩa. Khi không còn được cần đến theo cách cũ, họ rơi vào chỗ trống khủng khiếp. Nhưng chính trong chỗ trống đó, Đức Hồng Y Thuận được Chúa dẫn vào bài học rất sâu: điều cốt lõi không phải là con đang làm gì cho Ta, mà là con có còn ở với Ta không; điều cứu linh hồn con không phải là những công việc mang danh Ta, mà là chính Ta; điều làm đời con có giá trị cuối cùng không phải là hiệu quả của sứ vụ, mà là sự thuộc trọn về Tình Yêu.

Đây là một bài học đau, vì nó đòi cắt bỏ nhiều ảo tưởng rất tinh vi trong đời sống thiêng liêng. Có một thứ cám dỗ đặc biệt nguy hiểm đối với những người đạo đức, những người dấn thân, những người sống cho tha nhân, những người tận hiến. Đó là cám dỗ đồng hóa Chúa với công việc của Ngài. Họ lao vào hoạt động, họ hy sinh, họ gánh vác, họ thức khuya dậy sớm, họ lo cho cộng đoàn, cho giáo xứ, cho gia đình, cho sứ vụ, và dần dần, ngay cả khi không nhận ra, họ lấy chính công việc làm nơi dựa tinh thần. Họ thấy mình có giá trị khi bận rộn. Họ thấy mình được xác nhận khi hiệu quả. Họ thấy lòng mình ấm khi có người cần mình. Họ thấy mình sống mạnh khi được làm nhiều điều tốt đẹp. Điều đó không sai, nhưng nếu không tỉnh táo, phần sâu nhất của nội tâm sẽ không còn nghỉ yên trong Chúa, mà nghỉ trong công việc. Và công việc, dù mang danh Chúa, vẫn không phải là Chúa. Nó có thể bị lấy đi. Nó có thể bị gián đoạn. Nó có thể thất bại. Nó có thể không theo ý mình. Nó có thể không còn thuộc tầm tay mình nữa. Khi ấy, người ta bị đẩy vào cơn khủng hoảng rất lạ: vẫn tin Chúa, nhưng lòng không yên; vẫn cầu nguyện, nhưng bên trong như trống rỗng; vẫn đạo đức, nhưng không còn bình an. Vì nơi họ từng bám vào đã rung lên.

Nơi Đức Hồng Y Thuận, nhà tù chính là nơi Chúa cất đi công việc để trả lại chính Ngài. Đây là một câu rất sâu. Có những lúc Chúa lấy đi không phải để làm ta nghèo đi, mà để làm ta tinh ròng hơn. Có những lúc Ngài cắt đi những nhánh đầy lá để sự sống chảy vào cốt lõi. Có những lúc Ngài chặn bước chân bên ngoài để mở ra con đường bên trong. Có những lúc Ngài làm cho con người phải ngồi yên không phải vì Ngài không còn muốn họ sinh hoa trái, nhưng vì Ngài muốn họ sinh hoa trái theo cách sâu hơn. Đức Hồng Y Thuận, trong nhà tù, đã được dẫn vào chỗ ấy. Ngài không còn bám vào công việc được nữa, nên ngài bám vào Chúa. Ngài không còn định nghĩa đời mình bằng chức năng bên ngoài, nên ngài phải định nghĩa đời mình bằng tương quan sâu nhất với Thiên Chúa. Và chính trong cuộc thanh luyện tưởng như cay đắng ấy, một sự tự do mới được khai sinh: tự do của người không còn cần phải được chứng minh bằng việc mình làm, vì biết rằng mình được yêu ngay cả khi tay mình trống.

Điều này đặc biệt quan trọng cho linh mục, tu sĩ, những người sống ơn gọi tận hiến. Rất nhiều nỗi mệt mỏi trong đời tu không chỉ đến từ khối lượng công việc, mà đến từ việc con người đã đồng hóa giá trị bản thân với khả năng phục vụ của mình. Khi họ không còn được giao việc như trước, họ đau. Khi không còn được nhìn nhận như trước, họ buồn. Khi sức khỏe giảm sút, họ hoang mang. Khi thấy người khác thành công hơn, họ chạnh lòng. Khi công việc mình làm không sinh kết quả rõ ràng, họ chán nản. Có những lúc họ tưởng mình đang đau vì yêu Hội Thánh, nhưng thật ra trong nỗi đau ấy còn có phần cái tôi bị chạm tới. Nhà tù của Đức Hồng Y Thuận là cuộc thanh luyện triệt để khỏi những lớp vỏ đó. Ở đó, ngài học rằng một linh mục không ngừng là linh mục khi không còn giảng lâu. Một mục tử không ngừng là mục tử khi không còn điều hành rộng. Một người của Chúa không ngừng là người của Chúa khi không còn việc lớn để làm. Trái lại, có khi chính lúc ấy, ơn gọi mới lộ ra trong sự tinh khiết của nó: hiện hữu cho Chúa, thuộc về Chúa, yêu Chúa, ở với Chúa, dâng từng giây phút nhỏ như của lễ.

Đối với giáo dân, bài học ấy cũng đau mà đẹp không kém. Nhiều người cả đời gắn mình với vai trò nào đó: là người lo cho gia đình, là người kiếm tiền, là người gánh vác, là người mạnh mẽ, là người luôn đứng ra giải quyết mọi việc, là người chăm sóc người khác. Rồi đến một ngày, bệnh tật, tuổi già, hoàn cảnh, thất bại, khiến họ không còn làm được như trước. Lúc ấy, họ rất dễ rơi vào mặc cảm vô dụng. Họ thấy mình thừa ra. Họ thấy đời mình bỗng nhẹ đi một cách đau đớn, không phải nhẹ như giải thoát mà như rơi vào trống rỗng. Nếu không có chiều sâu nội tâm, họ sẽ khổ rất nhiều. Nhưng Đức Hồng Y Thuận, bằng chính đời mình, như thì thầm với họ rằng: con không chỉ có giá trị khi còn làm được. Giá trị lớn nhất của con là con thuộc về Chúa. Khi con không còn làm được như xưa, con vẫn có thể yêu. Khi con không còn đi xa, con vẫn có thể cầu nguyện. Khi con không còn mạnh, con vẫn có thể dâng đau khổ. Khi con không còn giúp được nhiều người như trước, con vẫn có thể trở thành của lễ âm thầm rất đẹp trong mắt Thiên Chúa.

Từ chỗ “chọn Chúa chứ không chỉ chọn công việc của Chúa”, ta đi sang chiều sâu thứ hai: tha thứ như đỉnh cao của tự do nội tâm. Nếu phải nói điều gì nơi Đức Hồng Y Thuận khiến người ta thấy chói sáng nhất giữa đêm đen, thì đó không chỉ là sức chịu đựng, cũng không chỉ là lòng hy vọng, mà còn là khả năng tha thứ. Tha thứ ở đây không phải là một khái niệm đạo đức dễ nghe. Tha thứ nơi ngài là hoa trái của một cuộc chiến nội tâm rất thật. Chúng ta phải hiểu điều này cho đúng: ngài có đủ lý do để cay đắng. Ngài bị lấy mất tự do. Ngài bị nhốt trong những năm tháng đẹp của đời mình. Ngài bị tách khỏi sứ vụ. Ngài sống trong hoàn cảnh bất công. Mà đau nhất không chỉ là hoàn cảnh bên ngoài, nhưng là cách nó đụng vào sâu trong phẩm giá, trong tình yêu, trong nỗi đau của một mục tử. Nếu ở trong vị trí ấy, nhiều người có thể sẽ sống phần đời còn lại trong oán trách, hoặc ít nhất trong một thứ lạnh lùng khép kín. Nhưng Đức Hồng Y Thuận đã không để điều đó xảy ra.

Tha thứ là đỉnh cao của tự do nội tâm vì chỉ người thực sự tự do mới tha thứ được. Người còn bị quá khứ còng tay thì không thể tha thứ. Người còn cần vết thương để định nghĩa mình thì không thể tha thứ. Người còn bấu víu vào nỗi đau như một bằng chứng về cái đúng của mình thì không thể tha thứ. Người còn sống bằng khát vọng âm thầm rằng bên kia phải đau bằng mình thì không thể tha thứ. Tha thứ không dễ vì nó đòi ta buông khỏi tay một thứ mà cái tôi rất thích giữ: quyền kết án, quyền nhai lại, quyền để cho lòng mình đóng vai nạn nhân suốt đời. Nhiều người giữ hận như giữ một phần bản sắc. Họ kể lại chuyện cũ nhiều đến mức chính câu chuyện ấy thành tên gọi của đời họ. Họ mang nó đi khắp nơi. Họ nhắc nó trong âm điệu, trong ánh mắt, trong cách phản ứng, trong cách nhìn người khác. Dần dần, vết thương không còn là một biến cố nữa, mà thành khí hậu của linh hồn. Đó là một nhà tù rất sâu.

Đức Hồng Y Thuận đã không ở lại trong nhà tù ấy. Ngài hiểu rằng nếu để hận thù vào lòng, thì dù một ngày kia có được thả ra, ngài vẫn chưa thật sự tự do. Người ta có thể lấy mất tự do thể lý, nhưng không thể bắt buộc linh hồn phải oán hận. Người ta có thể nhốt thân xác, nhưng không thể ép trái tim phải trở nên đen tối. Đó là vùng tự do sau cùng, và cũng là vùng tự do cao nhất. Chính ở đây, tha thứ trở thành hành vi chiến thắng thâm sâu nhất. Không phải chiến thắng người khác. Không phải chiến thắng hoàn cảnh. Nhưng là chiến thắng chính cơn cám dỗ để cho điều ác sinh thêm điều ác trong lòng mình. Người nào bị xúc phạm mà rồi cũng chỉ sống bằng hận thù, người ấy đã để sự dữ sinh hoa trái nơi mình. Người nào bị bất công mà vẫn giữ được lòng nhân hậu, người ấy đã chặn đứng vòng xoáy của bóng tối. Tha thứ vì thế không phải là quên đi sự thật. Tha thứ là không để sự thật đau đớn ấy có quyền nhào nặn mình theo hình dạng của nó nữa.

Nhưng phải nói thật, tha thứ không phải là một khoảnh khắc dễ dàng. Nói “hãy tha thứ” rất dễ, nhất là với người chưa từng bị thương tích sâu. Có những vết thương quá nặng. Có những phản bội quá đau. Có những bất công kéo dài. Có những lời nói làm đời người nghiêng đi. Có những biến cố chôn một phần tuổi trẻ. Có những tổn thương từ chính người thân ruột thịt. Bởi thế, tha thứ là hành trình, chứ ít khi là một cảm xúc lập tức. Và điều đẹp nơi Đức Hồng Y Thuận là ngài không dùng tha thứ như khẩu hiệu, nhưng như một chọn lựa sống hằng ngày. Ngài không để lòng mình nuôi dưỡng sự cay độc. Ngài không nhìn người canh giữ chỉ như công cụ áp bức, nhưng như những con người vẫn còn khả năng được chạm tới. Ngài cư xử tử tế. Ngài gieo vào nơi khô cằn ấy những hạt giống nhân bản và Tin Mừng. Và điều này cho thấy tha thứ thật không chỉ là chuyện trong đầu, mà là một cung cách hiện diện: tôi từ chối trở thành bản sao của điều đã làm tôi đau.

Có lẽ đây là bài học thế giới hôm nay cần hơn bao giờ hết. Chúng ta đang sống trong một thời đại rất mệt. Mệt vì tốc độ. Mệt vì áp lực phải thành công. Mệt vì bị so sánh. Mệt vì thông tin dồn dập. Mệt vì các tương quan mong manh. Mệt vì cô đơn giữa đám đông. Mệt vì mất lòng tin. Mệt vì phải mạnh mẽ liên tục. Mệt vì những chia rẽ không dứt trong gia đình, trong xã hội, trong đời sống công cộng, cả trong Hội Thánh. Người ta mệt đến mức chỉ cần một tổn thương nhỏ cũng có thể làm lòng khép lại. Người ta tuyệt vọng đến mức chỉ một thất bại cũng đủ làm họ nghi ngờ ý nghĩa đời mình. Người ta dễ mất hy vọng vì đã quá quen với những tin xấu, những phản bội, những đổ vỡ, những giả dối, những hình ảnh bề ngoài che kín khoảng trống bên trong. Thế giới này càng hiện đại, nhiều khi con người càng kiệt sức. Và chính trong bối cảnh ấy, Đức Hồng Y Thuận trở thành một người thầy.

Ngài là người thầy không phải vì để lại một hệ thống lý thuyết, nhưng vì đã sống một câu trả lời. Trong một thế giới mệt vì phải chứng tỏ mình, ngài dạy rằng căn tính sâu nhất nằm ở chỗ thuộc về Chúa. Trong một thế giới tuyệt vọng vì bóng tối quá dày, ngài dạy rằng hy vọng không chết khi lòng còn bám vào Chúa. Trong một thế giới đầy phản ứng và trả đũa, ngài dạy rằng tha thứ là sức mạnh chứ không phải yếu đuối. Trong một thế giới ồn ào, ngài dạy giá trị của nội tâm. Trong một thế giới bận rộn đến cạn hồn, ngài dạy rằng phải chọn Chúa trước, chứ không chỉ say mê công việc. Trong một thế giới nghĩ rằng tự do là muốn gì làm nấy, ngài dạy rằng tự do sâu nhất là không để bóng tối quyết định mình.

Ngài là người thầy cho linh mục trẻ, vì nhiều linh mục hôm nay tuy không bị bách hại như ngài, nhưng đang bị những “nhà tù mới” bào mòn: nhà tù của áp lực mục vụ, nhà tù của so sánh, nhà tù của mệt mỏi tinh thần, nhà tù của sự khô khan, nhà tù của cô đơn mục tử, nhà tù của việc phải luôn có vẻ mạnh mẽ, nhà tù của thành tích bề ngoài. Đức Hồng Y Thuận như đang nói với họ: con hãy quay về với Chúa. Con đừng để đời linh mục của con bị nuốt hết bởi công việc. Con đừng để cái tôi mặc áo sứ vụ. Con đừng đánh mất khả năng quỳ thinh lặng trước Thánh Thể. Con đừng sống chỉ bằng lịch làm việc. Con đừng để mình trở nên hiệu quả mà không còn bình an, hoạt động mà không còn nội tâm, phục vụ mà không còn tự do. Hãy chọn Chúa. Và nếu Chúa cho phép một thập giá nào đó đến để thanh luyện, con đừng hoảng. Có thể chính đó là nơi Ngài đang dẫn con vào chiều sâu thực sự của ơn gọi.

Ngài cũng là người thầy cho giáo dân. Vì biết bao giáo dân hôm nay đang kiệt sức giữa đời thường. Có những người sáng mở mắt ra là lo tiền. Có những người tối nằm xuống mà lòng chưa buông được nỗi sợ về con cái. Có những người đi làm như cái máy, về nhà lại mang thêm một thế giới áp lực khác. Có những người sống giữa hôn nhân nhưng cô đơn. Có những người bị phản bội nên không còn tin ai. Có những người thất bại một lần rồi sống như bị kết án suốt đời. Có những người đi lễ vẫn đều nhưng lòng dần nguội vì đời quá nặng. Có những người mang mặc cảm, mang giận dữ, mang tiếc nuối, mang tội lỗi, đến mức không còn nghe nổi lời an ủi thông thường nữa. Với những con người ấy, Đức Hồng Y Thuận không đến như một nhân vật quá xa vời để ngưỡng mộ, nhưng như một chứng nhân cho thấy rằng con người vẫn có thể không gãy; vẫn có thể sống sáng lên giữa tối tăm; vẫn có thể giữ lòng hiền lành giữa bất công; vẫn có thể tha thứ; vẫn có thể chọn Chúa ngay cả khi không hiểu kế hoạch của Ngài.

Một điểm rất đáng suy niệm là nơi Đức Hồng Y Thuận, tha thứ không làm ngài mềm yếu, mà làm ngài lớn lên. Nhiều người sợ tha thứ vì nghĩ rằng tha thứ là thua. Không. Tha thứ trong Chúa là chiến thắng. Không phải chiến thắng theo logic của thế gian, nhưng theo logic của thập giá. Trên thập giá, Chúa Giêsu có vẻ thua, nhưng chính lúc đó Ngài đang thắng sự dữ ở tầng sâu nhất. Người đời thắng bằng cách đè bẹp. Chúa thắng bằng cách không để hận thù tái sinh nơi trái tim mình. Đức Hồng Y Thuận bước vào logic ấy. Ngài không chiến thắng bằng quyền lực. Ngài không thắng bằng phản kháng ồn ào. Ngài thắng bằng việc giữ được lòng mình thuộc về Chúa. Và đó là thứ chiến thắng mà thế giới rất cần học lại. Vì con người hôm nay quá giỏi chinh phục bên ngoài mà lại rất dễ thua chính cơn giận, chính nỗi sợ, chính sự so sánh, chính mặc cảm, chính tuyệt vọng của mình. Người có thể điều khiển cả một hệ thống chưa chắc điều khiển nổi nỗi cay đắng trong tim. Người được xem là mạnh mẽ chưa chắc đủ tự do để tha thứ. Bởi vậy, Đức Hồng Y Thuận trở thành nhà giáo dục của nội tâm: ngài nhắc ta rằng chiến trường lớn nhất không nằm ở ngoài, mà ở trong lòng.

Ở đây, có lẽ mỗi người phải dừng lại để xét mình cách thật lòng. Tôi đã chọn Chúa hay chỉ đang bám vào công việc, vào vai trò, vào điều khiến tôi thấy mình có ích? Tôi có đang làm việc tốt mà quên mất nguồn mạch không? Tôi có đang sống đạo bận rộn mà thiếu chiều sâu không? Tôi có đang nuôi một vết thương như thể đó là phần không thể thiếu của mình không? Tôi có đang giữ hận dưới tên gọi “công lý” không? Tôi có đang nói mình tin Chúa mà thật ra lòng vẫn chỉ dựa vào sự kiểm soát không? Tôi có đang mệt vì đời nặng, hay còn mệt vì cái tôi của mình không chịu thả ra? Tôi có đang để cho tuyệt vọng len vào bằng những con đường rất bình thường: mất hứng cầu nguyện, chán sống nội tâm, thấy mình vô nghĩa, không còn tin người khác, không còn muốn bắt đầu lại? Những câu hỏi ấy không dễ, nhưng nếu không dám hỏi, ta sẽ cứ sống nửa chừng: có Chúa đó, nhưng chưa thật sự chọn Chúa; muốn bình an đó, nhưng vẫn ôm chặt cái đang giam mình; nói tha thứ đó, nhưng lòng vẫn âm thầm khóa kín.

Có lẽ đây chính là lúc nhìn lại điều Đức Hồng Y Thuận muốn dạy một thế giới kiệt sức hôm nay. Thế giới ấy không thiếu thông tin, nhưng thiếu nội tâm. Không thiếu kết nối, nhưng thiếu gặp gỡ thật. Không thiếu hoạt động, nhưng thiếu bình an. Không thiếu khẩu hiệu về hy vọng, nhưng thiếu những chứng nhân sống hy vọng. Không thiếu lời kêu gọi yêu thương, nhưng thiếu những trái tim đã thật sự đi qua lò luyện của tha thứ. Đức Hồng Y Thuận không chỉ nói về những điều ấy; ngài sống chúng. Và bởi vậy, nơi ngài, người ta thấy Tin Mừng trở nên khả tín. Người ta thấy Kitô giáo không phải là một bộ ý tưởng đẹp, nhưng là một sức mạnh có thể giữ một con người đứng vững giữa địa ngục trần gian mà vẫn còn hiền lành. Chỉ một điều đó thôi đã đủ làm ngài trở thành người thầy của thời đại.

Nhưng học nơi ngài không phải là bắt chước những điều lớn lao ngay lập tức. Học nơi ngài có thể bắt đầu rất nhỏ. Hôm nay, tôi thử ngồi yên vài phút với Chúa mà không làm gì cả. Hôm nay, tôi thử đặt xuống một nỗi lo thay vì ôm nó suốt ngày. Hôm nay, tôi thử không kể lại chuyện cũ làm mình đau thêm một lần nữa. Hôm nay, tôi thử nói với Chúa: “Con muốn chọn Chúa hơn cả những gì con đang làm cho Chúa.” Hôm nay, tôi thử cầu nguyện cho một người làm tôi tổn thương, dù lòng chưa nhẹ. Hôm nay, tôi thử tin rằng giá trị của tôi không chết khi công việc không còn như trước. Hôm nay, tôi thử để Chúa là nơi nghỉ thật của lòng mình. Những bước nhỏ ấy, nếu trung thành, sẽ mở ra một con đường lớn. Các thánh không trở nên lớn trong một đêm. Họ lớn lên qua những trung tín âm thầm, những chọn lựa lập đi lập lại, những lần ngã rồi đứng dậy, những ngày tối mà vẫn không rời tay Chúa.

Và nếu phải gom lại tinh thần của phần này trong một lời rất ngắn, có lẽ đó là thế này: đừng để đời mình chỉ đầy việc của Chúa mà thiếu chính Chúa; đừng để lòng mình bị giam trong hận thù khi Chúa mời gọi tự do; đừng để thế giới mệt mỏi chung quanh làm mình quên rằng vẫn có một nguồn hy vọng sâu hơn mọi đêm tối. Đức Hồng Y Thuận đã đi trước chúng ta trên con đường ấy. Ngài không bước đi bằng lý thuyết, nhưng bằng nước mắt, bằng Thánh Thể, bằng thinh lặng, bằng tha thứ, bằng tình yêu không đầu hàng. Nên khi ta nhìn lên ngài, ta không chỉ thấy một vị Hồng y anh hùng, mà còn thấy một người anh cả trong đức tin, một người cha trong nội tâm, một người thầy dạy nghệ thuật sống tự do giữa một thế giới tưởng như chỉ biết trói buộc.

Lm An Mai, CSsR

Kỳ tới: ĐỨC HỒNG Y THUẬN NHƯ BIỂU TƯỢNG CỦA HY VỌNG KITÔ GIÁO GIỮA MỘT THẾ GIỚI ĐẦY NHỮNG “NHÀ TÙ VÔ HÌNH” HÔM NAY: NHÀ TÙ CỦA MẠNG XÃ HỘI, CỦA CÔ ĐƠN, CỦA THÀNH CÔNG, CỦA TỔN THƯƠNG, CỦA TỘI LỖI VÀ CỦA NỖI SỢ CHẾT

Tác giả: Lm An Mai, CSsR

Nguồn tin: Gia đình Cựu Chủng sinh Huế

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây