Cựu Chủng Sinh Huế

http://cuucshuehn.net


Đứng vững trong những nhà tù vô hình. Phần 1

Chứng tá của Đức Hồng Y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận không chỉ là một câu chuyện đẹp của quá khứ để chúng ta xúc động rồi thôi. Đó là một tấm gương chất vấn hiện tại. Đó là một lời thức tỉnh đối với mọi tâm hồn đang mệt mỏi. Đó là một con đường cho những ai đang bị giam trong các nhà tù vô hình.
hy thuan peace


HỌC NƠI ĐỨC HỒNG Y PHANXICÔ XAVIÊ NGUYỄN VĂN THUẬN CON ĐƯỜNG BÌNH AN, PHÓ THÁC VÀ THA THỨ

Có những nỗi đau trong đời không làm người ta ngã quỵ ngay trước mắt thiên hạ, nhưng âm thầm làm kiệt sức từng ngày. Có những vết thương không mang màu đỏ của máu, không có tiếng khóc lớn, không có đổ vỡ thấy được bằng mắt thường, nhưng lại làm lòng người tím lại, làm niềm vui bị bào mòn, làm đức tin bị thử thách, làm hy vọng như ngọn đèn leo lét trước gió. Có những người vẫn bước đi bình thường, vẫn chào hỏi, vẫn làm việc, vẫn dự lễ, vẫn cười nói với người khác, nhưng bên trong họ là một khoảng tối rất sâu. Có những người không bị nhốt sau song sắt, mà vẫn sống như người bị cầm tù. Có những người không ai khóa cửa phòng, mà tâm hồn họ lại bị khóa kín bởi sợ hãi, bởi mặc cảm, bởi hối tiếc, bởi tổn thương, bởi hận thù, bởi những câu hỏi không lời đáp, bởi những đêm dài không biết bấu víu vào đâu.

Bởi vậy, khi nói đến nhà tù, chúng ta không chỉ nói đến bốn bức tường. Nhà tù có thể là một căn bệnh kéo dài. Nhà tù có thể là một cuộc hôn nhân rạn nứt. Nhà tù có thể là một nỗi ám ảnh cũ. Nhà tù có thể là một lần bị phản bội đến mức không dám tin ai nữa. Nhà tù có thể là một ký ức làm tim mình thắt lại mỗi khi chạm tới. Nhà tù có thể là một nỗi lo tài chính bóp nghẹt từng hơi thở. Nhà tù có thể là cảm giác bất lực khi nhìn con cái đi sai đường. Nhà tù có thể là một lỗi lầm cũ mà mình thú nhận rồi, xưng rồi, xin Chúa tha rồi, mà chính mình vẫn không tha cho mình. Nhà tù có thể là cái tôi quá lớn. Nhà tù có thể là lòng tự ái không chịu chết đi. Nhà tù có thể là cơn giận âm ỉ, có thể là sự so sánh không ngừng, có thể là nhu cầu phải được công nhận, có thể là cơn đói được khen, được nhìn, được chú ý. Có những người đi hết nhà thờ này sang nhà thờ khác mà lòng vẫn không ra khỏi nhà tù. Có những người đọc kinh nhiều mà tâm hồn vẫn chật hẹp. Có những người làm việc đạo sốt sắng mà vẫn bị khóa chặt bởi sự cay đắng bên trong.

Chính vì thế, chứng tá của Đức Hồng Y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận không chỉ là một câu chuyện đẹp của quá khứ để chúng ta xúc động rồi thôi. Đó là một tấm gương chất vấn hiện tại. Đó là một lời thức tỉnh đối với mọi tâm hồn đang mệt mỏi. Đó là một con đường cho những ai đang bị giam trong các nhà tù vô hình. Khi nhớ đến ngài, người ta thường nhắc đến mười ba năm tù ngục, trong đó có chín năm biệt giam. Chỉ nghe đến con số ấy thôi, lòng đã nghẹn lại. Nhưng nếu chỉ dừng ở con số, chúng ta vẫn còn đứng ở ngoài cánh cửa câu chuyện. Điều quan trọng không chỉ là ngài đã chịu đựng bao lâu, mà là ngài đã sống trong khoảng thời gian ấy như thế nào. Nhiều người chịu đau khổ và trở nên khô cứng. Nhiều người đi qua thử thách và trở nên cay nghiệt. Nhiều người khi bị tổn thương thì không còn tin ai nữa. Nhiều người khi bị lấy mất một điều quý giá thì cả đời còn lại chỉ sống bằng tiếc nuối và oán trách. Còn nơi Đức Hồng Y Thuận, điều làm ta kinh ngạc không chỉ là sự chịu đựng, mà là sự tự do nội tâm. Ngài bị giam mà không để tâm hồn bị nhốt. Ngài bị tước mất nhiều thứ mà không đánh mất điều cốt lõi. Ngài sống giữa bất công mà không để mình biến thành hận thù. Ngài đi qua bóng tối mà không để bóng tối định nghĩa con người mình.

Ở đây, mỗi người phải tự hỏi: điều gì đã giữ cho một con người đứng vững như thế? Không thể chỉ nói chung chung rằng ngài mạnh mẽ. Không thể đơn giản bảo rằng ngài có ý chí phi thường. Ý chí con người có giới hạn. Sức chịu đựng con người có giới hạn. Nước mắt có thể cạn, thần kinh có thể mỏi, tâm hồn có thể mòn. Nếu chỉ dựa vào bản thân, không ai đủ sức đi qua một đêm dài như thế mà vẫn giữ được ánh sáng. Nơi Đức Hồng Y Thuận, sức mạnh ấy đến từ một nền tảng sâu hơn. Đó là Chúa ở trung tâm. Đó là sự phó thác hằng ngày. Đó là ơn tha thứ làm cho nội tâm không bị đầu độc. Đó là khả năng sống từng giây phút như quà tặng cuối cùng vẫn còn thuộc về mình. Đó là việc không để ngục tù quyết định căn tính. Đó là chọn Chúa chứ không chỉ chọn công việc của Chúa. Đó là sống sao để không ai có thể khóa được phần sâu nhất của linh hồn.

Nhiều người trong chúng ta không hiểu hết thế nào là mất tự do thể lý, nhưng ai trong đời cũng ít nhất một lần cảm nếm cảm giác bị dồn vào ngõ hẹp. Có lúc ta thấy đời mình như không còn đường ra. Có lúc ta tỉnh dậy mà không muốn bắt đầu ngày mới. Có lúc ta phải làm những việc vẫn phải làm, nhưng trong lòng hoàn toàn trống rỗng. Có lúc ta quỳ xuống cầu nguyện mà chỉ thấy khô khan. Có lúc ta nhìn gia đình mình, công việc mình, sứ vụ mình, mà thấy mọi sự như treo lơ lửng. Có lúc ta không mất hết mọi thứ, nhưng mất phương hướng. Và sự mất phương hướng ấy có khi đau hơn mất mát vật chất. Vì con người có thể chịu nghèo, chịu thiếu, chịu vất vả, nhưng rất khó sống lâu trong cảm giác vô nghĩa. Chúng ta đau không chỉ vì gánh nặng, mà vì không biết gánh nặng ấy để làm gì, đi tới đâu, có ý nghĩa gì trước mặt Chúa.

Đức Hồng Y Thuận đã đi vào chính vùng tối ấy. Ngài là một mục tử đang mang trong mình biết bao dự tính, bao thao thức, bao cánh đồng chưa kịp gieo, bao đoàn chiên chưa kịp chăm sóc, bao ước mơ mục vụ chưa kịp thành hình. Rồi tất cả như bị cắt ngang. Đời người có những đau đớn lớn không phải vì thiếu cái gì, mà vì bị lấy mất cái mình hết lòng sống cho nó. Một người mẹ đau khi không được ở gần con. Một người cha đau khi không thể lo cho gia đình. Một người linh mục đau khi không thể thi hành sứ vụ như lòng mình ao ước. Một người tận hiến đau khi thấy mình như bị treo lửng giữa bổn phận và bất lực. Chính ở điểm đó, linh đạo của Đức Hồng Y Thuận bừng sáng. Ngài không để mình chết dần trong câu hỏi: “Tại sao Chúa lại để điều này xảy ra?” Ngài dần đi tới câu hỏi sâu hơn: “Trong hoàn cảnh này, Chúa muốn con sống thế nào?” Câu hỏi thứ nhất dễ làm lòng mình vỡ vụn. Câu hỏi thứ hai mở ra con đường nên thánh.

Đây là điểm mà rất nhiều Kitô hữu hôm nay cần học lại. Ta thường chỉ muốn Chúa giải thích. Ta đòi Chúa nói ngay cho ta hiểu ý nghĩa của mọi biến cố. Ta muốn Chúa trình bày lộ trình đời mình. Ta muốn biết tại sao lời cầu nguyện chưa được nhận lời, tại sao bệnh chưa hết, tại sao gia đình chưa yên, tại sao hiểu lầm chưa tan, tại sao mình đã sống tử tế mà vẫn bị đối xử bất công. Và vì không có ngay câu trả lời, lòng ta dễ nổi loạn, dễ khô khan, dễ than trách. Nhưng Thiên Chúa không phải lúc nào cũng trao lời giải thích. Nhiều khi Ngài trao chính sự hiện diện của Ngài. Ngài không nói cho ta biết mọi sự sẽ ra sao, nhưng Ngài ở đó. Ngài không đưa cho ta bản đồ cả hành trình, nhưng Ngài đưa ánh sáng đủ cho bước kế tiếp. Ngài không cất thánh giá khỏi vai ta ngay, nhưng Ngài đi cùng ta dưới sức nặng của thánh giá ấy. Đó là điều Đức Hồng Y Thuận đã sống: không nắm được tương lai, nhưng nắm lấy Chúa; không biết ngày mai, nhưng thuộc trọn về Đấng làm chủ ngày mai.

Điểm đầu tiên khiến chúng ta phải dừng lại thật lâu là Thánh Thể trong đời ngài. Trong ngục tù, điều đau đớn nhất của một vị mục tử không chỉ là bị cắt đứt với xã hội, mà còn là bị cắt đứt với nhịp sống phụng vụ quen thuộc, với bàn thờ, với cộng đoàn, với việc cử hành Thánh Lễ cách công khai. Đối với một linh mục, Thánh Lễ không phải là một công tác. Đó là trái tim đời sống. Không có Thánh Lễ, linh mục như cây mất nhựa sống. Không có Thánh Thể, nội tâm dễ khô cháy. Và chính tại chỗ tưởng như bị lấy mất nguồn sống ấy, Đức Hồng Y Thuận lại cho thấy chiều sâu phi thường của tình yêu dành cho Chúa Giêsu Thánh Thể. Chỉ với một ít rượu lễ, một ít bánh lễ, trong hoàn cảnh chật hẹp và nghèo nàn tận cùng, ngài vẫn âm thầm cử hành Thánh Lễ. Có thể không có áo lễ, không có chuông, không có nến, không có ca đoàn, không có giáo dân đông đảo, không có vẻ trang nghiêm của nhà thờ, nhưng có Chúa. Và chỉ cần có Chúa, nơi ấy đã thành bàn thờ.

Bài học ở đây thật mạnh. Chúng ta ngày nay có quá nhiều điều kiện sống đạo, nhưng lại dễ sống hời hợt. Ta có nhà thờ gần, có sách kinh, có bài giảng, có phương tiện, có các hội đoàn, có môi trường đức tin, mà đôi khi tâm hồn vẫn nguội. Ta có thể đi lễ đều mà lòng vắng mặt. Ta có thể đọc kinh mỗi ngày mà trái tim không rung lên. Ta có thể làm việc tông đồ mà Chúa ở ngoài lề. Đức Hồng Y Thuận không có những điều thuận tiện ấy, nhưng lại có điều cốt lõi: Chúa là trung tâm. Và chính khi mọi cái phụ bị lấy đi, cái chính yếu mới sáng lên. Nhiều khi đời sống của ta quá ồn, quá đầy, quá phân tán, nên Chúa bị đẩy ra mép. Ta không thật sự mất Chúa; ta chỉ để quá nhiều thứ chen vào chỗ của Ngài. Công việc chen vào. Danh dự chen vào. Lo âu chen vào. Điện thoại chen vào. Mạng xã hội chen vào. Kế hoạch chen vào. Cái tôi chen vào. Sợ hãi chen vào. Rồi sau cùng, Chúa chỉ còn là một thói quen đẹp chứ không còn là mạch sống.

Bởi vậy, chứng tá của Đức Hồng Y Thuận không chỉ mời chúng ta ngưỡng mộ, mà còn kêu gọi xét mình. Điều gì đang ở trung tâm đời tôi? Có thật là Chúa không? Hay trung tâm của tôi là sự ổn định? Là thành công? Là tiếng khen? Là vai trò? Là sự hữu ích? Là việc người khác nhìn tôi ra sao? Là dự tính của tôi? Là nỗi lo lớn nhất của tôi? Người nào đặt tiền ở trung tâm thì mất tiền sẽ hoảng loạn. Người nào đặt sức khỏe ở trung tâm thì chỉ một kết quả khám bệnh bất thường cũng làm sụp cả tinh thần. Người nào đặt hình ảnh bản thân ở trung tâm thì chỉ một hiểu lầm nhỏ cũng đủ làm lòng nổi bão. Người nào đặt công việc ở trung tâm thì khi không làm được việc nữa sẽ khủng hoảng căn tính. Chỉ có người đặt Chúa ở trung tâm mới có một điểm tựa mà cuộc đời không lấy đi được. Không phải họ không đau. Nhưng họ không vỡ vụn hoàn toàn. Không phải họ không khóc. Nhưng họ không tuyệt vọng tận đáy. Không phải họ không mệt. Nhưng họ không bị mất gốc.

Muốn đưa Chúa về trung tâm, không phải bắt đầu bằng những quyết tâm quá lớn. Bắt đầu bằng trung tín nhỏ. Dành cho Chúa thời gian thật, chứ không phải phần thời gian dư. Dừng lại trước nhà tạm. Tham dự Thánh Lễ với sự hiện diện nội tâm. Bớt đi một chút tiếng ồn vô ích để nghe được tiếng Chúa. Tập nói thật với Chúa thay vì chỉ đọc thuộc. Có khi lời cầu nguyện đẹp nhất không phải là những câu trau chuốt, mà chỉ là: “Lạy Chúa, con đang rối lắm.” “Lạy Chúa, con mệt.” “Lạy Chúa, con sợ.” “Lạy Chúa, xin đừng để con xa Chúa trong hoàn cảnh này.” Chính những lời đơn sơ ấy mở cửa lòng ta ra với ân sủng. Người ta vẫn tưởng cầu nguyện là nói cho đúng. Không. Cầu nguyện trước hết là ở lại cho thật.

Điểm thứ hai nơi Đức Hồng Y Thuận là phó thác. Đây là một chữ rất quen, nhưng nhiều người hiểu quá nhẹ. Phó thác không phải là khoanh tay. Phó thác không phải là không làm gì. Phó thác không phải là phủi trách nhiệm. Phó thác càng không phải là lấy ý Chúa làm bình phong cho sự lười biếng hay thất bại. Phó thác là nhìn nhận giới hạn của mình và trao lại cho Chúa điều vượt khỏi tầm tay mình. Phó thác là làm điều mình phải làm, nhưng không sống như thể mọi thứ đều tùy thuộc vào sức riêng mình. Phó thác là thôi đóng vai cứu thế. Phó thác là biết mình là thụ tạo, không phải Thiên Chúa.

Trong đời mục tử, cám dỗ lớn không phải chỉ là hưởng thụ, mà còn là ôm hết mọi gánh nặng và dần dần thay Chúa bằng cái tôi hoạt động. Có những người tưởng mình đang tận tâm, nhưng thực ra đang bị cái tôi của người cứu độ chi phối. Họ muốn mình phải sửa được hết mọi chuyện, lo được hết mọi việc, giải quyết được hết mọi khủng hoảng. Khi không làm được, họ đau, nhưng nỗi đau ấy không chỉ đến từ tình yêu mà còn đến từ việc không chấp nhận giới hạn của mình. Đức Hồng Y Thuận đã phải đi qua cuộc thanh luyện này. Từ một vị mục tử đang thi hành trách nhiệm rộng lớn, ngài bị đặt vào hoàn cảnh gần như không thể làm gì theo nghĩa bên ngoài. Và ở đó, ngài học lại điều cốt lõi: không phải việc của Chúa cứu mình, mà là chính Chúa; không phải hiệu quả bên ngoài làm nên giá trị cuối cùng của một đời người, mà là sự thuộc trọn về Thiên Chúa trong bất cứ hoàn cảnh nào.

Đây là bài học lớn cho rất nhiều người đang mệt trong đời thường. Một người mẹ đau vì thấy con mình chưa đổi. Một người cha lo vì kinh tế gia đình bất ổn. Một người tu sĩ buồn vì cộng đoàn có những giới hạn. Một người linh mục trăn trở vì giáo xứ còn quá nhiều vấn đề. Một người trẻ rối vì tương lai chưa rõ. Một người bệnh lo vì sức khỏe giảm sút từng ngày. Tất cả những lo ấy có thật. Và chúng ta cần phân biệt: có những lo toát ra từ trách nhiệm, nhưng có những lo đã biến thành gánh nặng vượt quá sức người vì thiếu phó thác. Có lúc ta phải quỳ xuống và nói thật với Chúa: “Phần này vượt quá con. Con không ôm nổi nữa.” Câu nói ấy không phải là thất bại. Đó là khởi đầu của bình an.

Phó thác còn là sống hôm nay. Đây là một nét rất sáng nơi chứng tá của Đức Hồng Y Thuận. Ở trong tù, nếu ôm cả tương lai, con người sẽ gãy. Không biết ngày mai thế nào, bao giờ được thả, chuyện gì sẽ xảy ra, người thân ra sao, sứ vụ mai sau thế nào, nếu cứ ôm tất cả vào lòng, linh hồn sẽ kiệt quệ. Bởi thế, ngài đã học sống từng giây phút hiện tại với Chúa. Đây là sự khôn ngoan rất Tin Mừng. Chúng ta thường chết dần vì ngày mai nhiều hơn vì hôm nay. Chúng ta chưa mất mà đã sợ mất. Chúng ta chưa bị bỏ mà đã đau vì bị bỏ. Chúng ta chưa thất bại mà đã tuyệt vọng vì tưởng tượng thất bại. Chúng ta chưa bệnh nặng mà đã khổ vì tưởng tượng đủ viễn cảnh đen tối. Đời sống như vậy rất mệt, vì con người đang mang cái chưa đến như thể nó đã đổ xuống rồi.

Chúa Giêsu dạy: “Ngày nào có cái khổ của ngày ấy.” Không phải để ta sống vô trách nhiệm với tương lai, nhưng để ta đừng tự nghiền mình nát ra bởi những điều chưa xảy tới. Nhiều người không sống nổi hôm nay vì đã tiêu hao sức lực cho mười ngày mai trong đầu. Đức Hồng Y Thuận không giải quyết được tương lai bằng cách lo, nên ngài sống từng ngày bằng ân sủng. Chúng ta cũng vậy. Có những vấn đề lớn chỉ bắt đầu được chữa lành khi ta thôi cố giải quyết toàn bộ cùng một lúc, và trở về với bước phải đi hôm nay. Hôm nay con chỉ cần trung thành. Hôm nay con chỉ cần không buông Chúa. Hôm nay con chỉ cần đừng nói lời cay độc. Hôm nay con chỉ cần dâng lên Chúa nỗi mệt của mình. Hôm nay con chỉ cần bước thêm một bước nhỏ. Chính những trung tín nhỏ này nối lại thành một hành trình lớn.

Điểm thứ ba nơi Đức Hồng Y Thuận là tha thứ. Đây có lẽ là điểm làm chúng ta sửng sốt nhất. Bị bất công mà không hận, đó là một phép lạ nội tâm. Bị tước đoạt mà không để lòng thành đắng, đó là một chiến thắng thiêng liêng. Bị giam cầm mà vẫn đối xử nhân hậu với người canh giữ, đó không phải là sự yếu đuối; đó là sức mạnh lớn. Nhiều người vẫn tưởng tha thứ là mềm. Không. Tha thứ rất mạnh. Hận thù có vẻ mạnh vì nó bốc lửa, vì nó gào thét, vì nó muốn đáp trả. Nhưng đó là sức mạnh giả. Đó là thứ sức mạnh của vết thương chưa được chữa. Tha thứ mới là sức mạnh thật, vì nó đòi con người không để sự dữ định hình mình. Người giữ hận tưởng đang nắm cái đúng, nhưng thật ra đang bị quá khứ giữ ngược lại. Người giữ hận tưởng mình đang bảo vệ công lý, nhưng nhiều khi chỉ đang để nọc độc lan trong tim. Người giữ hận nghĩ mình không quên được là vì điều kia quá đau, nhưng thật ra một phần là vì họ chưa dám trao quyền phán xét cuối cùng lại cho Chúa.

Tha thứ không có nghĩa là điều sai hóa thành điều đúng. Tha thứ không phải là xóa nhòa công lý. Tha thứ không phải là giả vờ không đau. Tha thứ cũng không có nghĩa là cứ để mình tiếp tục bị chà đạp. Nhưng tha thứ là không để người làm mình đau tiếp tục cai trị nội tâm mình nữa. Tha thứ là thôi lấy vết thương làm căn tính. Tha thứ là không để lòng mình từ từ biến dạng. Tha thứ là xin Chúa đừng để tôi trở thành điều tôi ghét. Tha thứ là cắt đứt vòng xoáy trả đũa âm thầm. Tha thứ là bước ra khỏi căn phòng mà hận thù đã khóa mình vào đó.

Phải nói thật rằng tha thứ là một hành trình. Có những nỗi đau sâu đến mức không thể chỉ nghe một lời khuyên rồi xong. Có người bị phản bội bởi người thân. Có người mang vết thương tuổi thơ. Có người bị vu oan làm mất cả danh dự. Có người bị chính người mình yêu thương nhất làm gãy lòng. Những thứ ấy không thể chữa bằng một câu nói nhẹ tênh. Nên phải mục vụ với lòng cảm thông. Hôm nay chưa tha được trọn, nhưng có thể bắt đầu bằng một bước nhỏ. Bước nhỏ ấy có thể là ngừng kể thêm về người ấy. Có thể là không nuôi tưởng tượng trả đũa nữa. Có thể là nói với Chúa: “Con chưa tha được, nhưng con không muốn ở mãi trong hận thù.” Có thể là xin Chúa chạm vào chính vết thương chứ chưa cần ép mình có cảm xúc bình an ngay. Đức Hồng Y Thuận đã không để hận thù xây thêm một nhà tù mới trong lòng. Đây là điều vô cùng quan trọng. Nhiều người không còn ở trong biến cố cũ nữa, nhưng lại mang biến cố ấy trong tim như một ngục tù di động. Họ đi đâu cũng mang theo. Họ sống với ai cũng mang theo. Họ cầu nguyện cũng mang theo. Họ làm việc thiện cũng mang theo. Và thế là cả đời vẫn bị nhốt.

Một nét rất đẹp nơi chứng tá của Đức Hồng Y Thuận là ngài không để đau khổ thành trung tâm câu chuyện đời mình. Ngài để Chúa là trung tâm. Đây là một phân định rất sâu. Có những người cả đời từ một biến cố đau mà về sau chỉ còn sống xoay quanh nó. Họ kể lại mãi, đau lại mãi, bị ám vào đó mãi. Biến cố ấy trở thành tên của đời họ. Nhưng nơi người thánh thiện, đau khổ không biến mất, song nó không có quyền tối hậu. Quyền tối hậu thuộc về tình yêu Chúa. Khi Chúa là trung tâm, đau khổ có thể vẫn còn đó, nhưng nó không còn là lời cuối. Nó trở thành nơi thanh luyện, nơi kết hiệp, nơi sinh hoa trái. Kitô giáo không tôn thờ đau khổ, nhưng Kitô giáo biết rằng trong Chúa Kitô chịu đóng đinh và phục sinh, đau khổ không còn vô nghĩa. Nó có thể trở thành đất cho hạt giống thánh thiện mọc lên.

Chúng ta hãy nhìn lại đời mình. Có điều gì đang ngồi ở ngai giữa lòng tôi? Có nỗi sợ nào đang lớn hơn lòng cậy trông không? Có vết thương nào tôi đang nuôi như báu vật tối tăm không? Có ký ức nào đang giam tôi? Có người nào tôi không nhắc tên, nhưng mỗi khi nghĩ đến là lòng tôi đổi giọng, đổi mặt, đổi nhịp tim? Có dự tính nào tôi đang bấu vào như thể mất nó là mất tất cả? Có thành công nào tôi đang lệ thuộc? Có thất bại nào tôi đang dùng để kết án mình suốt đời? Có tội lỗi nào Chúa đã tha mà tôi vẫn cứ lôi ra tự đóng đinh mình? Có lo âu nào đang chiếm phần đất dành cho Chúa? Những câu hỏi này rất đau, nhưng nếu không dám nhìn, chúng ta sẽ cứ tưởng mình tự do trong khi thật ra đang sống sau song sắt vô hình.

Nhiều khi người ta hỏi: làm sao để ra khỏi những nhà tù ấy? Câu trả lời không phải lúc nào cũng là một biến cố lớn. Có khi đường ra bắt đầu bằng những việc rất nhỏ, rất âm thầm. Dành vài phút thật cho Chúa mỗi ngày. Tắt bớt tiếng ồn. Trở lại với Thánh Thể. Tập sống từng ngày. Chọn một nỗi lo lớn nhất và đặt nó trước mặt Chúa. Chọn một người làm mình đau và bắt đầu xin ơn tha thứ cho họ, dù mới chỉ là muốn muốn tha. Chọn không kể lại câu chuyện cũ thêm một lần nữa. Chọn không để điện thoại chiếm mất chỗ thinh lặng nội tâm. Chọn nói với Chúa sự thật thay vì diễn với Chúa bằng những câu đẹp. Chọn tin rằng giá trị đời mình không chỉ nằm ở hiệu quả. Chọn để những việc nhỏ hằng ngày được làm với tình yêu. Chọn bước ra khỏi ảo tưởng rằng mình phải kiểm soát được hết.

Một người mẹ có thể bắt đầu như thế. Một người cha có thể bắt đầu như thế. Một người trẻ rối bời tương lai có thể bắt đầu như thế. Một linh mục mệt trong sứ vụ có thể bắt đầu như thế. Một tu sĩ đang đi qua khô hạn cũng có thể bắt đầu như thế. Một cụ già cô đơn, một người bệnh nằm lâu ngày, một người vừa trải qua mất mát, một người đang mang mặc cảm nặng nề, tất cả đều có thể bắt đầu. Con đường nên thánh nhiều khi không bắt đầu bằng một việc lớn lao, mà bằng quyết định không để lòng mình bị bóng tối sở hữu.

Trong đời sống mục vụ, chúng ta gặp nhiều hạng người đang ở trong nhà tù vô hình. Có người bị giam trong sự thành công cũ: họ không chịu nổi khi mình không còn được như xưa. Có người bị giam trong một vai trò: khi hết vai trò ấy, họ cảm thấy vô nghĩa. Có người bị giam trong sự so sánh: đời họ không bao giờ có bình an vì luôn nhìn người khác. Có người bị giam trong mặc cảm nghèo khó, học vấn, gia cảnh. Có người bị giam trong tội lỗi cũ. Có người bị giam trong nỗi sợ bệnh tật. Có người bị giam trong nỗi sợ bị bỏ rơi. Có người bị giam trong việc phải được yêu theo cách mình muốn. Có người bị giam trong sự cứng nhắc đạo đức mà thiếu lòng thương xót. Có người bị giam trong thành tích thiêng liêng. Có người bị giam trong việc làm nhiều mà không ở với Chúa. Có người bị giam trong chính nỗi đau của mình đến mức không còn thấy nỗi đau của người khác. Nhìn như thế, ta mới hiểu chứng tá của Đức Hồng Y Thuận không chỉ dành cho những ai đang chịu bách hại lớn, mà dành cho từng người trong đời sống thường nhật.

Ngài dạy chúng ta rằng tự do nội tâm không phải là muốn gì làm nấy. Tự do nội tâm là khả năng vẫn chọn ánh sáng trong khi bị vây quanh bởi bóng tối. Tự do nội tâm là không để hoàn cảnh quyết định cách mình yêu thương. Tự do nội tâm là ngay cả khi bị giới hạn, linh hồn vẫn thuộc về Chúa. Tự do nội tâm là có thể bị lấy mất nhiều thứ mà không đánh mất chính mình. Tự do nội tâm là khi không ai lấy được phần sâu nhất trong tim nơi Chúa đang ngự. Đó là tự do mà không song sắt nào khóa được.

Có lẽ đây là lúc thích hợp để mỗi người xét mình cách nghiêm túc. Tôi đang sống như người tự do hay người bị nhốt? Tôi có đang sống với Chúa hay chỉ quanh quẩn với việc của Chúa? Tôi có đang cầu nguyện thật hay chỉ làm một bổn phận? Tôi có đang phó thác hay chỉ nói chữ phó thác trên môi mà bên trong vẫn muốn kiểm soát tất cả? Tôi có đang tha thứ hay chỉ đang cố giữ một hình ảnh đạo đức trong khi lòng còn đầy tiếng gào cũ? Tôi có đang sống hôm nay không, hay đang kiệt quệ vì hàng chục ngày mai tưởng tượng? Tôi có thực sự tin Chúa đủ cho tôi không, hay tôi vẫn âm thầm nghĩ rằng Chúa cộng thêm thành công, cộng thêm người hiểu mình, cộng thêm sức khỏe, cộng thêm ổn định thì mới đủ? Câu hỏi đau nhất có khi là thế này: điều gì mất đi thì tôi coi như đời mình sụp? Câu trả lời cho câu hỏi ấy thường cho thấy trung tâm thật của lòng ta.

Đức Hồng Y Thuận không để đau khổ xóa nét dịu dàng của mình. Đây là điều rất lớn. Nhiều người khi bị tổn thương trở nên gai góc. Khi bị phản bội trở nên nghi ngờ. Khi bị hiểu lầm trở nên khép kín. Khi mệt mỏi trở nên chua chát. Khi gánh nặng kéo dài trở nên nặng lời. Nhưng nơi ngài, càng đi qua thử thách, vẻ đẹp Tin Mừng càng lộ ra rõ. Điều đó cho thấy đau khổ không tự động làm con người nên thánh. Có người đau mà lớn lên. Có người đau mà nhỏ lại. Có người đau mà mềm hơn. Có người đau mà cứng hơn. Có người đau mà gần Chúa hơn. Có người đau mà xa Chúa hơn. Sự khác biệt nằm ở chỗ mình mang đau khổ ấy đi đâu. Nếu chỉ mang vào cái tôi, nó sẽ thành chua đắng. Nếu mang vào Chúa, nó có thể thành lễ dâng.

Thật ra, ai trong chúng ta cũng có lúc rất mệt. Có lúc đức tin không sáng. Có lúc kinh nguyện như đụng trần nhà. Có lúc lòng mình đầy câu hỏi. Có lúc mình muốn bỏ cuộc trong một cuộc chiến nội tâm nào đó. Và chính trong những lúc ấy, chứng tá của Đức Hồng Y Thuận trở thành lời nhắc dịu dàng mà mạnh mẽ: đừng hoảng khi mình còn yếu. Đừng sợ khi mình chưa thấy đường dài. Đừng chờ mình đủ mạnh rồi mới quay về với Chúa. Hãy quay về khi mình đang yếu. Đừng chờ mọi chuyện êm rồi mới phó thác. Hãy phó thác ngay trong lúc rối. Đừng chờ mình nhẹ lòng rồi mới tha thứ. Hãy bắt đầu xin ơn tha ngay khi lòng còn nặng. Chúa không đòi ta phải hoàn hảo trước khi đến với Ngài. Ngài chỉ đòi sự thật. Và sự thật là nhiều khi ta không ổn. Nhưng chính nơi ta không ổn, ân sủng bắt đầu có cửa đi vào.

Trong đời sống cộng đoàn, trong gia đình, trong giáo xứ, trong xã hội, chúng ta đang chứng kiến quá nhiều người sống bên ngoài rất tự do mà bên trong rất tù. Người trẻ bị nhốt trong áp lực thành công. Người lớn bị nhốt trong nỗi lo tương lai. Người già bị nhốt trong cô đơn. Người có tiền bị nhốt trong sợ mất. Người nghèo bị nhốt trong tủi thân. Người làm việc đạo bị nhốt trong thành tích. Người không làm được gì nhiều bị nhốt trong mặc cảm vô dụng. Người hoạt bát bị nhốt trong hình ảnh phải mạnh mẽ. Người yếu đuối bị nhốt trong tự ti. Biết bao nhà tù không chìa khóa đang dựng lên giữa một thế giới tiện nghi. Bởi thế, linh đạo của Đức Hồng Y Thuận là một ngọn đèn rất hợp với thời đại hôm nay. Ngài nhắc ta rằng tự do thật không đến từ hoàn cảnh lý tưởng, mà từ chỗ Chúa ở đâu trong lòng ta.

Ước gì mỗi người hôm nay dám làm ba việc rất cụ thể. Thứ nhất, đưa Chúa về giữa. Không phải trên môi, nhưng trong lịch sống, trong ưu tiên, trong nếp nội tâm. Thứ hai, đặt một nỗi lo lớn nhất của mình vào tay Chúa. Không phải nói chung chung, mà gọi tên nó. Thứ ba, bắt đầu một hành trình tha thứ cụ thể cho một người, một biến cố, hoặc cho chính mình. Nếu làm được ba điều ấy, nhà tù chưa sập ngay đâu, nhưng cửa đã hé. Xiềng chưa rơi hết đâu, nhưng đã có tiếng động đầu tiên của tự do. Bão chưa im đâu, nhưng mỏ neo đã chạm đáy. Đó là khởi đầu quý giá.

Có khi tối nay, điều Chúa muốn nơi ta không phải là một quyết tâm rực lửa, mà là một lời thưa nhỏ bé nhưng thật. “Lạy Chúa, con muốn Chúa ở giữa hơn.” “Lạy Chúa, con mệt rồi, con xin trao việc này cho Chúa.” “Lạy Chúa, con chưa tha được, nhưng con không muốn sống trong hận mãi.” “Lạy Chúa, xin cứu con khỏi cái tôi đang nhốt con.” “Lạy Chúa, xin đừng để con đánh mất phần sâu nhất của tâm hồn mình.” Những lời như thế nghe nhỏ, nhưng có thể mở cả một hành trình trở về. Chúa không khinh những khởi đầu nhỏ. Trong Tin Mừng, những cuộc biến đổi lớn thường bắt đầu từ một cử chỉ đơn sơ: một người mở cửa cho Chúa vào nhà, một người dám đứng dậy mà đi, một người dám thưa “xin nhớ đến tôi”, một người phụ nữ dám chạm vào áo Chúa, một Phêrô khóc lên sau khi chối Thầy. Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Đừng coi thường một bước nhỏ về phía ánh sáng.

Khi nhìn lên Đức Hồng Y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận, chúng ta không chỉ thấy một vị mục tử Việt Nam anh dũng. Chúng ta còn thấy một người môn đệ đã để cho Chúa Giêsu sống trọn nơi mình giữa những gì trái ngược nhất. Ngài không được nhớ đến chỉ vì đã chịu tù. Có biết bao người chịu tù. Điều làm ngài trở thành ánh sáng là cách ngài sống trong tù. Không chỉ sống sót, nhưng sống như Tin Mừng. Không chỉ chịu đựng, nhưng kết hợp. Không chỉ vượt qua, nhưng biến nơi khốn khó thành trường học của hy vọng. Không chỉ giữ mình khỏi gãy, nhưng còn để mình thành nguồn nâng đỡ cho người khác. Đó là vẻ đẹp rất Kitô giáo: bị thương nhưng không ngừng yêu; bị lấy mất nhưng không ngừng dâng; bị nhốt mà vẫn mở ra; bị đẩy vào bóng tối mà vẫn giữ một ngọn đèn cho người khác.

Và cuối cùng, điều chúng ta xin không phải là để đời mình không còn thử thách. Không phải để không còn nhà tù vô hình nào nữa. Có lẽ cho đến ngày gặp Chúa, mỗi người vẫn còn những hình thức giam hãm khác nhau phải chiến đấu. Điều chúng ta xin là đừng để các nhà tù ấy có tiếng nói sau cùng. Xin cho Chúa có tiếng nói sau cùng. Xin cho bình an của Chúa mạnh hơn nỗi sợ. Xin cho lòng cậy trông mạnh hơn bóng tối. Xin cho sự hiện diện của Chúa sâu hơn mọi cô đơn. Xin cho ơn tha thứ lớn hơn mọi vết thương. Xin cho Thánh Thể nuôi ta đủ để không gãy. Xin cho ta học được nơi Đức Hồng Y Thuận nghệ thuật đứng vững từ bên trong, nghệ thuật không giao chìa khóa tâm hồn cho đau khổ, nghệ thuật sống từng ngày như của lễ, nghệ thuật chọn Chúa giữa những gì không hiểu nổi.

Lm An Mai, CSsR

--------------

Phần 2: NHÀ TÙ NHƯ CHỦNG VIỆN CỦA HY VỌNG, THÁNH THỂ TRONG ĐÊM TỐI, ĐỜI SỐNG NỘI TÂM CỦA ĐỨC HỒNG Y THUẬN NHƯ TRƯỜNG HỌC CHO LINH MỤC TRẺ VÀ GIÁO DÂN HÔM NAY

Tác giả: Lm An Mai, CSsR

Nguồn tin: Gia đình Cựu Chủng sinh Huế

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây